(Top Banner Ad)
cab fare
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải, Dịch vụ

cab fare

UK: /ˈkæb feə(r)/ • US: /ˈkæb fer/

Nghĩa tiếng Việt

tiền taxi giá cước taxi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The money paid for a journey in a taxi.

Vietnamese Meaning

Tiền trả cho một chuyến đi bằng taxi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cab fare to the airport was quite expensive."

    "Tiền taxi ra sân bay khá đắt."

  • "I didn't have enough cash for the cab fare."

    "Tôi không có đủ tiền mặt để trả tiền taxi."

  • "Can you lend me some money for the cab fare?"

    "Bạn có thể cho tôi mượn một ít tiền để trả tiền taxi được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cab Xe taxi
Noun Cabbie Tài xế taxi (cách gọi thân mật)
Noun Farewell Lời tạm biệt (chúc một chuyến đi tốt đẹp)
Noun Thoroughfare Đường giao thông chính, huyết mạch

Synonyms

taxi fare (tiền taxi)taxi money (tiền đi taxi)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capra
French
cabriolet
Old English
faru
Modern English
cab fare

Nguồn gốc của 'Cab'

Từ 'cab' là cách gọi tắt của 'cabriolet', một loại xe ngựa nhẹ được sử dụng để cho thuê ở Paris và London vào thế kỷ 19. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Pháp 'cabrioler' (nhảy tung tăng), vì loại xe này thường bị xóc nảy khi di chuyển, giống như một con dê (Latin: 'capra').

Nguồn gốc của 'Fare'

Trong tiếng Anh cổ, 'fare' (faru) có nghĩa là 'một chuyến đi' hoặc 'cuộc hành trình'. Qua thời gian, nghĩa của nó hẹp dần để chỉ số tiền trả cho một chuyến đi trên các phương tiện giao thông công cộng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ số tiền cụ thể cần thanh toán cho tài xế taxi sau khi kết thúc chuyến đi. Nó khác với 'taxi fare' ở chỗ 'cab' thường được sử dụng một cách thân mật và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

for

‘cab fare for’ được sử dụng khi muốn chỉ rõ mục đích thanh toán là cho việc đi taxi (ví dụ: 'I need money for cab fare').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cab fare
  • pay pay the cab fare
    (trả tiền cước taxi)
  • split split the cab fare
    (chia tiền cước taxi (với người đi cùng))
  • afford afford the cab fare
    (có đủ tiền trả cước taxi)
Adjective + cab fare
  • expensive expensive cab fare
    (giá cước taxi đắt đỏ)
  • flat flat cab fare
    (giá cước taxi cố định (không theo đồng hồ))
  • estimated estimated cab fare
    (giá cước taxi ước tính)

Idioms

  • To be left with only cab fare

    Chỉ còn lại một ít tiền lẻ (thường sau khi tiêu xài hết sạch tiền)

    "After that expensive dinner, I was left with only cab fare."

    (Sau bữa tối đắt đỏ đó, tôi chỉ còn lại đúng tiền để trả cước taxi về nhà.)

  • A cab fare away

    Ở một khoảng cách khá gần (có thể đi bằng taxi)

    "The airport is just a short cab fare away from here."

    (Sân bay chỉ cách đây một quãng đường taxi ngắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cab fare

danh từ
Lật mặt

Tiền trả cho một chuyến đi bằng taxi.

"The cab fare to the airport was quite expensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of meetings, the cab fare, though expensive, was a welcome price to pay for a quick ride home.
Sau một ngày dài họp hành, giá taxi, mặc dù đắt đỏ, là một cái giá đáng trả để được về nhà nhanh chóng.
Phủ định
Surprisingly, the cab fare, despite the heavy traffic, was not as high as I expected.
Đáng ngạc nhiên là, giá taxi, mặc dù giao thông đông đúc, không cao như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Considering the distance, is the cab fare, as advertised, truly the lowest in the city?
Xét về khoảng cách, liệu giá taxi, như quảng cáo, có thực sự là thấp nhất trong thành phố?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cab fare".

Văn hóa tiền tip (Tiền boa)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc trả đúng số tiền 'cab fare' trên đồng hồ là chưa đủ. Hành khách thường phải trả thêm 15-20% tiền tip cho tài xế để thể hiện sự lịch sự và hài lòng với dịch vụ.

Taxi 'đen' ở London

Tại London, các tài xế 'Black Cab' nổi tiếng với việc phải thuộc lòng 'The Knowledge' (mọi con đường trong thành phố). Vì vậy, 'cab fare' của họ thường cao hơn các loại xe công nghệ, nhưng hành khách luôn tin tưởng vào sự am hiểu đường sá của họ.