cab fare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiền trả cho một chuyến đi bằng taxi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cab fare to the airport was quite expensive."
"Tiền taxi ra sân bay khá đắt."
-
"I didn't have enough cash for the cab fare."
"Tôi không có đủ tiền mặt để trả tiền taxi."
-
"Can you lend me some money for the cab fare?"
"Bạn có thể cho tôi mượn một ít tiền để trả tiền taxi được không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Cab | Xe taxi |
| Noun | Cabbie | Tài xế taxi (cách gọi thân mật) |
| Noun | Farewell | Lời tạm biệt (chúc một chuyến đi tốt đẹp) |
| Noun | Thoroughfare | Đường giao thông chính, huyết mạch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ số tiền cụ thể cần thanh toán cho tài xế taxi sau khi kết thúc chuyến đi. Nó khác với 'taxi fare' ở chỗ 'cab' thường được sử dụng một cách thân mật và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Prepositions
‘cab fare for’ được sử dụng khi muốn chỉ rõ mục đích thanh toán là cho việc đi taxi (ví dụ: 'I need money for cab fare').
Collocations (Từ đi kèm)
-
pay pay the cab fare (trả tiền cước taxi)
-
split split the cab fare (chia tiền cước taxi (với người đi cùng))
-
afford afford the cab fare (có đủ tiền trả cước taxi)
-
expensive expensive cab fare (giá cước taxi đắt đỏ)
-
flat flat cab fare (giá cước taxi cố định (không theo đồng hồ))
-
estimated estimated cab fare (giá cước taxi ước tính)
Idioms
-
To be left with only cab fare
Chỉ còn lại một ít tiền lẻ (thường sau khi tiêu xài hết sạch tiền)
"After that expensive dinner, I was left with only cab fare."
(Sau bữa tối đắt đỏ đó, tôi chỉ còn lại đúng tiền để trả cước taxi về nhà.)
-
A cab fare away
Ở một khoảng cách khá gần (có thể đi bằng taxi)
"The airport is just a short cab fare away from here."
(Sân bay chỉ cách đây một quãng đường taxi ngắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cab fare
danh từTiền trả cho một chuyến đi bằng taxi.
"The cab fare to the airport was quite expensive."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day of meetings, the cab fare, though expensive, was a welcome price to pay for a quick ride home. |
Sau một ngày dài họp hành, giá taxi, mặc dù đắt đỏ, là một cái giá đáng trả để được về nhà nhanh chóng. |
| Phủ định | Surprisingly, the cab fare, despite the heavy traffic, was not as high as I expected. |
Đáng ngạc nhiên là, giá taxi, mặc dù giao thông đông đúc, không cao như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Considering the distance, is the cab fare, as advertised, truly the lowest in the city? |
Xét về khoảng cách, liệu giá taxi, như quảng cáo, có thực sự là thấp nhất trong thành phố? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cab fare".
