(Top Banner Ad)
team builder
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

team builder

UK: /ˈtiːm ˌbɪl.də/ • US: /ˈtiːm ˌbɪl.dɚ/

Nghĩa tiếng Việt

người xây dựng đội nhóm hoạt động xây dựng đội nhóm xây dựng tinh thần đồng đội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that helps to create or improve a team.

Vietnamese Meaning

Người hoặc hoạt động giúp xây dựng hoặc cải thiện một đội nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our manager is a great team builder."

    "Quản lý của chúng tôi là một người xây dựng đội nhóm tuyệt vời."

  • "The workshop was designed as a team builder for the new department."

    "Hội thảo được thiết kế như một hoạt động xây dựng đội nhóm cho bộ phận mới."

  • "She is known as a team builder who can bring people together."

    "Cô ấy được biết đến như một người xây dựng đội nhóm, người có thể gắn kết mọi người lại với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun team đội, nhóm
Verb build xây dựng
Noun building công trình, tòa nhà; sự xây dựng
Verb team-build xây dựng đội nhóm (thường là thông qua các hoạt động)
Noun team building xây dựng đội nhóm, hoạt động xây dựng đội nhóm

Synonyms

team facilitator (người điều phối đội nhóm)group facilitator (người điều phối nhóm)team leader (người lãnh đạo nhóm)

Antonyms

team destroyer (người phá hoại đội nhóm)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Nguồn gốc của 'team builder'

Thuật ngữ 'team builder' xuất hiện tương đối gần đây, khi các công ty bắt đầu chú trọng vào việc xây dựng đội ngũ làm việc hiệu quả. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường làm việc hợp tác và hỗ trợ lẫn nhau.

Usage Note

Thuật ngữ 'team builder' có thể dùng để chỉ một người (như một nhà quản lý, một chuyên gia tư vấn) hoặc một hoạt động (như một buổi dã ngoại, một trò chơi) nhằm tăng cường sự gắn kết và hiệu quả làm việc của một đội nhóm. Nó nhấn mạnh vào việc xây dựng sự tin tưởng, giao tiếp hiệu quả và tinh thần đồng đội.
Trong trường hợp này, 'team builder' đề cập đến các hoạt động được thiết kế đặc biệt để cải thiện tinh thần đồng đội, kỹ năng giao tiếp và khả năng giải quyết vấn đề trong nhóm. Các hoạt động này có thể bao gồm trò chơi, thử thách, hoặc các buổi đào tạo nhóm.

Prepositions

as

Thường dùng 'as' để mô tả vai trò hoặc chức năng của 'team builder'. Ví dụ: 'He acted as a team builder, encouraging collaboration among the staff.' (Anh ấy đóng vai trò là người xây dựng đội, khuyến khích sự hợp tác giữa các nhân viên.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + team builder
  • effective team builder
    (người xây dựng đội nhóm hiệu quả)
  • great team builder
    (người xây dựng đội nhóm tuyệt vời)
  • natural team builder
    (người xây dựng đội nhóm bẩm sinh)
Verb + team builder
  • become a good team builder
    (trở thành một người xây dựng đội nhóm giỏi)
  • hire a team builder
    (thuê một người xây dựng đội nhóm)
  • develop as a team builder
    (phát triển như một người xây dựng đội nhóm)

Idioms

  • There's no 'I' in 'team'

    Trong một đội nhóm, không có chỗ cho sự ích kỷ cá nhân.

    "Remember, there's no 'I' in 'team', so let's work together."

    (Hãy nhớ rằng, trong một đội nhóm, không có chỗ cho sự ích kỷ cá nhân, vì vậy hãy cùng nhau làm việc.)

  • Teamwork makes the dream work

    Làm việc nhóm sẽ biến ước mơ thành hiện thực.

    "Teamwork makes the dream work, we can achieve great things together."

    (Làm việc nhóm sẽ biến ước mơ thành hiện thực, chúng ta có thể đạt được những điều tuyệt vời cùng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

team builder

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc hoạt động giúp xây dựng hoặc cải thiện một đội nhóm.

"Our manager is a great team builder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team builder".

Tầm quan trọng của làm việc nhóm

Trong văn hóa phương Tây, làm việc nhóm được đánh giá rất cao. Các công ty thường tổ chức các hoạt động 'team building' để tăng cường sự gắn kết và cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên. Điều này phản ánh niềm tin rằng sự hợp tác sẽ dẫn đến thành công lớn hơn.

Hoạt động Team Building

Các hoạt động team building có thể bao gồm nhiều hình thức khác nhau, từ các trò chơi đơn giản đến các chuyến đi dã ngoại. Mục đích chính là tạo ra một môi trường vui vẻ và thoải mái, nơi mọi người có thể giao tiếp và hợp tác một cách hiệu quả hơn.