team builder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that helps to create or improve a team.
Vietnamese Meaning
Người hoặc hoạt động giúp xây dựng hoặc cải thiện một đội nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our manager is a great team builder."
"Quản lý của chúng tôi là một người xây dựng đội nhóm tuyệt vời."
-
"The workshop was designed as a team builder for the new department."
"Hội thảo được thiết kế như một hoạt động xây dựng đội nhóm cho bộ phận mới."
-
"She is known as a team builder who can bring people together."
"Cô ấy được biết đến như một người xây dựng đội nhóm, người có thể gắn kết mọi người lại với nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | team | đội, nhóm |
| Verb | build | xây dựng |
| Noun | building | công trình, tòa nhà; sự xây dựng |
| Verb | team-build | xây dựng đội nhóm (thường là thông qua các hoạt động) |
| Noun | team building | xây dựng đội nhóm, hoạt động xây dựng đội nhóm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'team builder' có thể dùng để chỉ một người (như một nhà quản lý, một chuyên gia tư vấn) hoặc một hoạt động (như một buổi dã ngoại, một trò chơi) nhằm tăng cường sự gắn kết và hiệu quả làm việc của một đội nhóm. Nó nhấn mạnh vào việc xây dựng sự tin tưởng, giao tiếp hiệu quả và tinh thần đồng đội.
Trong trường hợp này, 'team builder' đề cập đến các hoạt động được thiết kế đặc biệt để cải thiện tinh thần đồng đội, kỹ năng giao tiếp và khả năng giải quyết vấn đề trong nhóm. Các hoạt động này có thể bao gồm trò chơi, thử thách, hoặc các buổi đào tạo nhóm.
Prepositions
Thường dùng 'as' để mô tả vai trò hoặc chức năng của 'team builder'. Ví dụ: 'He acted as a team builder, encouraging collaboration among the staff.' (Anh ấy đóng vai trò là người xây dựng đội, khuyến khích sự hợp tác giữa các nhân viên.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective team builder (người xây dựng đội nhóm hiệu quả)
-
great team builder (người xây dựng đội nhóm tuyệt vời)
-
natural team builder (người xây dựng đội nhóm bẩm sinh)
-
become a good team builder (trở thành một người xây dựng đội nhóm giỏi)
-
hire a team builder (thuê một người xây dựng đội nhóm)
-
develop as a team builder (phát triển như một người xây dựng đội nhóm)
Idioms
-
There's no 'I' in 'team'
Trong một đội nhóm, không có chỗ cho sự ích kỷ cá nhân.
"Remember, there's no 'I' in 'team', so let's work together."
(Hãy nhớ rằng, trong một đội nhóm, không có chỗ cho sự ích kỷ cá nhân, vì vậy hãy cùng nhau làm việc.)
-
Teamwork makes the dream work
Làm việc nhóm sẽ biến ước mơ thành hiện thực.
"Teamwork makes the dream work, we can achieve great things together."
(Làm việc nhóm sẽ biến ước mơ thành hiện thực, chúng ta có thể đạt được những điều tuyệt vời cùng nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
team builder
Danh từNgười hoặc hoạt động giúp xây dựng hoặc cải thiện một đội nhóm.
"Our manager is a great team builder."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team builder".
