(Top Banner Ad)
tearing
B2
Động từ (dạng V-ing/gerund) B2 Tổng quát

tearing

UK: /ˈteərɪŋ/ • US: /ˈtɛrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang xé xé toạc cực kỳ nhanh khủng khiếp kinh khủng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of the verb 'tear', meaning the act of ripping or pulling something apart forcefully.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ 'tear', có nghĩa là hành động xé, giật mạnh cái gì đó ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was tearing at the letter in frustration."

    "Cô ấy đang xé lá thư một cách bực bội."

  • "The wind was tearing at the trees."

    "Gió đang giật mạnh vào những cái cây."

  • "She was tearing her hair out in frustration."

    "Cô ấy đang vò đầu bứt tai vì thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tear xé, rách; làm rách; chạy nhanh, vội vã
Noun tear nước mắt; vết rách
Adjective tearful đẫm nước mắt, buồn bã
Noun tearaway người liều lĩnh, người vô trách nhiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*teraną
Old English
teran
English
tear
English
tearing

Nguồn gốc của 'tearing'

Từ 'tearing' xuất phát từ động từ 'tear', có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*teraną', có nghĩa là 'xé'. Quá trình 'xé' này ban đầu mang ý nghĩa vật lý, nhưng sau đó mở rộng sang cả nghĩa cảm xúc, như 'đau khổ' hoặc 'dằn vặt'.

Usage Note

Khi là dạng V-ing, 'tearing' diễn tả hành động đang xảy ra. Nó cũng có thể được sử dụng như một danh động từ (gerund), đóng vai trò như một danh từ trong câu.

Prepositions

at from into

'Tearing at' thường diễn tả việc xé cái gì đó một cách giận dữ hoặc tuyệt vọng. 'Tearing something from something else' diễn tả việc xé cái gì đó ra khỏi một vật khác. 'Tearing something into pieces' chỉ việc xé cái gì đó thành nhiều mảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tearing
  • wrenching wrenching tearing of flesh
    (sự xé toạc da thịt gây đau đớn)
  • violent violent tearing
    (sự xé rách dữ dội)
Verb + tearing
  • begin begin tearing up
    (bắt đầu xé vụn (thường là giấy))
  • stop stop tearing at
    (dừng việc giằng xé)
Tearing + Noun
  • tearing tearing pain
    (cơn đau xé ruột)
  • tearing tearing hurry
    (sự vội vã hấp tấp)

Idioms

  • tear someone/something to pieces

    chỉ trích ai/cái gì đó gay gắt, không thương tiếc; xé nát

    "The critics tore his new play to pieces."

    (Các nhà phê bình đã chỉ trích vở kịch mới của anh ấy không thương tiếc.)

  • tear your hair out

    vô cùng lo lắng, bực bội

    "I was tearing my hair out trying to find my keys."

    (Tôi đã vô cùng lo lắng khi cố gắng tìm chìa khóa.)

  • tear a strip off someone

    la mắng ai đó gay gắt

    "My boss tore a strip off me for being late."

    (Sếp của tôi đã la mắng tôi vì đi trễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tearing

Động từ (dạng V-ing/gerund)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ 'tear', có nghĩa là hành động xé, giật mạnh cái gì đó ra.

"She was tearing at the letter in frustration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were tearing the letter, she would be very upset.
Nếu anh ấy đang xé bức thư, cô ấy sẽ rất buồn.
Phủ định
If the dog weren't tearing apart the sofa, I wouldn't be so angry.
Nếu con chó không xé tan cái ghế sofa, tôi sẽ không tức giận đến vậy.
Nghi vấn
Would you mind if I were tearing up these old documents?
Bạn có phiền không nếu tôi xé những tài liệu cũ này?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' tearing of the exam papers was a clear sign of their frustration.
Việc các học sinh xé bài kiểm tra là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự thất vọng của họ.
Phủ định
The protesters' tearing of the government's poster wasn't condoned by the police.
Hành động những người biểu tình xé áp phích của chính phủ không được cảnh sát chấp thuận.
Nghi vấn
Is the artist's tearing of the canvas considered a performance art?
Việc nghệ sĩ xé toạc bức tranh có được coi là một loại hình nghệ thuật trình diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tearing".

Xé giấy trong văn hóa phương Tây

Hành động xé giấy thường được sử dụng để thể hiện sự tức giận, thất vọng hoặc phản đối trong văn hóa phương Tây. Nó cũng có thể tượng trưng cho việc phá bỏ một điều gì đó cũ để bắt đầu một cái gì đó mới.