(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tearing
B2

tearing

Động từ (dạng V-ing/gerund)

Nghĩa tiếng Việt

đang xé xé toạc cực kỳ nhanh khủng khiếp kinh khủng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tearing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng V-ing của động từ 'tear', có nghĩa là hành động xé, giật mạnh cái gì đó ra.

Definition (English Meaning)

Present participle of the verb 'tear', meaning the act of ripping or pulling something apart forcefully.

Ví dụ Thực tế với 'Tearing'

  • "She was tearing at the letter in frustration."

    "Cô ấy đang xé lá thư một cách bực bội."

  • "The wind was tearing at the trees."

    "Gió đang giật mạnh vào những cái cây."

  • "She was tearing her hair out in frustration."

    "Cô ấy đang vò đầu bứt tai vì thất vọng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tearing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: tear (present participle)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

mending(vá, sửa chữa)
repairing(sửa chữa)
fixing(sửa chữa, khắc phục)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Tearing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi là dạng V-ing, 'tearing' diễn tả hành động đang xảy ra. Nó cũng có thể được sử dụng như một danh động từ (gerund), đóng vai trò như một danh từ trong câu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at from into

'Tearing at' thường diễn tả việc xé cái gì đó một cách giận dữ hoặc tuyệt vọng. 'Tearing something from something else' diễn tả việc xé cái gì đó ra khỏi một vật khác. 'Tearing something into pieces' chỉ việc xé cái gì đó thành nhiều mảnh.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tearing'

Rule: sentence-conditionals-second

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were tearing the letter, she would be very upset.
Nếu anh ấy đang xé bức thư, cô ấy sẽ rất buồn.
Phủ định
If the dog weren't tearing apart the sofa, I wouldn't be so angry.
Nếu con chó không xé tan cái ghế sofa, tôi sẽ không tức giận đến vậy.
Nghi vấn
Would you mind if I were tearing up these old documents?
Bạn có phiền không nếu tôi xé những tài liệu cũ này?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' tearing of the exam papers was a clear sign of their frustration.
Việc các học sinh xé bài kiểm tra là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự thất vọng của họ.
Phủ định
The protesters' tearing of the government's poster wasn't condoned by the police.
Hành động những người biểu tình xé áp phích của chính phủ không được cảnh sát chấp thuận.
Nghi vấn
Is the artist's tearing of the canvas considered a performance art?
Việc nghệ sĩ xé toạc bức tranh có được coi là một loại hình nghệ thuật trình diễn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)