tearing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of the verb 'tear', meaning the act of ripping or pulling something apart forcefully.
Vietnamese Meaning
Dạng V-ing của động từ 'tear', có nghĩa là hành động xé, giật mạnh cái gì đó ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was tearing at the letter in frustration."
"Cô ấy đang xé lá thư một cách bực bội."
-
"The wind was tearing at the trees."
"Gió đang giật mạnh vào những cái cây."
-
"She was tearing her hair out in frustration."
"Cô ấy đang vò đầu bứt tai vì thất vọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi là dạng V-ing, 'tearing' diễn tả hành động đang xảy ra. Nó cũng có thể được sử dụng như một danh động từ (gerund), đóng vai trò như một danh từ trong câu.
Prepositions
'Tearing at' thường diễn tả việc xé cái gì đó một cách giận dữ hoặc tuyệt vọng. 'Tearing something from something else' diễn tả việc xé cái gì đó ra khỏi một vật khác. 'Tearing something into pieces' chỉ việc xé cái gì đó thành nhiều mảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wrenching wrenching tearing of flesh (sự xé toạc da thịt gây đau đớn)
-
violent violent tearing (sự xé rách dữ dội)
-
begin begin tearing up (bắt đầu xé vụn (thường là giấy))
-
stop stop tearing at (dừng việc giằng xé)
-
tearing tearing pain (cơn đau xé ruột)
-
tearing tearing hurry (sự vội vã hấp tấp)
Idioms
-
tear someone/something to pieces
chỉ trích ai/cái gì đó gay gắt, không thương tiếc; xé nát
"The critics tore his new play to pieces."
(Các nhà phê bình đã chỉ trích vở kịch mới của anh ấy không thương tiếc.)
-
tear your hair out
vô cùng lo lắng, bực bội
"I was tearing my hair out trying to find my keys."
(Tôi đã vô cùng lo lắng khi cố gắng tìm chìa khóa.)
-
tear a strip off someone
la mắng ai đó gay gắt
"My boss tore a strip off me for being late."
(Sếp của tôi đã la mắng tôi vì đi trễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tearing
Động từ (dạng V-ing/gerund)Dạng V-ing của động từ 'tear', có nghĩa là hành động xé, giật mạnh cái gì đó ra.
"She was tearing at the letter in frustration."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he were tearing the letter, she would be very upset. |
Nếu anh ấy đang xé bức thư, cô ấy sẽ rất buồn. |
| Phủ định | If the dog weren't tearing apart the sofa, I wouldn't be so angry. |
Nếu con chó không xé tan cái ghế sofa, tôi sẽ không tức giận đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you mind if I were tearing up these old documents? |
Bạn có phiền không nếu tôi xé những tài liệu cũ này? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' tearing of the exam papers was a clear sign of their frustration. |
Việc các học sinh xé bài kiểm tra là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự thất vọng của họ. |
| Phủ định | The protesters' tearing of the government's poster wasn't condoned by the police. |
Hành động những người biểu tình xé áp phích của chính phủ không được cảnh sát chấp thuận. |
| Nghi vấn | Is the artist's tearing of the canvas considered a performance art? |
Việc nghệ sĩ xé toạc bức tranh có được coi là một loại hình nghệ thuật trình diễn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tearing".
