(Top Banner Ad)
technicians
B1
Danh từ B1 Công nghệ, Kỹ thuật

technicians

UK: /tekˈnɪʃənz/ • US: /tekˈnɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật viên thợ kỹ thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People whose job is to do practical work with scientific or technical equipment.

Vietnamese Meaning

Những người có công việc thực hiện các công việc thực tế với thiết bị khoa học hoặc kỹ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technicians repaired the broken machine."

    "Các kỹ thuật viên đã sửa chữa chiếc máy bị hỏng."

  • "The hospital employs several skilled medical technicians."

    "Bệnh viện thuê một số kỹ thuật viên y tế lành nghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Adjective technical thuộc về kỹ thuật
Adverb technically về mặt kỹ thuật
Verb technify kỹ thuật hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tekhnē (τέχνη)
Latin
technicus
English
technician

Nguồn gốc của 'Technician'

Từ 'technician' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tekhnē', có nghĩa là 'nghệ thuật' hoặc 'kỹ năng'. Người Hy Lạp cổ đại đánh giá cao cả nghệ thuật và kỹ năng thực tế, và từ này đã được Latinh hóa thành 'technicus', cuối cùng du nhập vào tiếng Anh như 'technician'. Điều này cho thấy rằng từ xa xưa, những người có kỹ năng chuyên môn đã được coi trọng.

Usage Note

Từ 'technician' thường dùng để chỉ người có kỹ năng và kiến thức chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể, có khả năng thực hiện các công việc bảo trì, sửa chữa, lắp đặt hoặc vận hành các thiết bị, máy móc phức tạp. Khác với 'engineer' (kỹ sư) có trình độ học vấn cao hơn và thường tham gia vào thiết kế, phát triển hệ thống, 'technician' tập trung vào khía cạnh thực hành.

Prepositions

with for

'Technician with' ám chỉ người có kinh nghiệm hoặc chuyên môn với một loại thiết bị hoặc hệ thống cụ thể. 'Technician for' ám chỉ người làm việc cho một công ty hoặc tổ chức nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technicians
  • skilled skilled technicians
    (kỹ thuật viên lành nghề)
  • experienced experienced technicians
    (kỹ thuật viên có kinh nghiệm)
  • qualified qualified technicians
    (kỹ thuật viên đủ trình độ)
Verb + technicians
  • hire hire technicians
    (thuê kỹ thuật viên)
  • train train technicians
    (đào tạo kỹ thuật viên)
  • consult consult technicians
    (tham khảo ý kiến của kỹ thuật viên)

Idioms

  • A technical knockout

    Một chiến thắng kỹ thuật (trong thể thao)

    "The boxer won by a technical knockout in the fifth round."

    (Võ sĩ đã thắng bằng chiến thắng kỹ thuật ở hiệp thứ năm.)

  • Get technical

    Đi sâu vào chi tiết kỹ thuật

    "Let's not get too technical; just explain the basics."

    (Chúng ta đừng đi sâu vào chi tiết kỹ thuật quá; chỉ cần giải thích những điều cơ bản thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technicians

Danh từ
Lật mặt

Những người có công việc thực hiện các công việc thực tế với thiết bị khoa học hoặc kỹ thuật.

"The technicians repaired the broken machine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the technicians had followed the proper procedures, the equipment would have been repaired successfully.
Nếu các kỹ thuật viên đã tuân theo đúng quy trình, thiết bị đã có thể được sửa chữa thành công.
Phủ định
If the technicians hadn't been so careless, the experiment might not have failed.
Nếu các kỹ thuật viên không bất cẩn như vậy, thí nghiệm có lẽ đã không thất bại.
Nghi vấn
Would the company have avoided bankruptcy if the technicians had identified the defect earlier?
Công ty có tránh được phá sản nếu các kỹ thuật viên đã xác định được lỗi sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technicians".

Vai trò của Kỹ thuật viên trong Xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, kỹ thuật viên được coi trọng vì kỹ năng chuyên môn của họ. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và sửa chữa thiết bị, đảm bảo hoạt động trơn tru của nhiều ngành công nghiệp và cơ sở hạ tầng. Sự tin tưởng vào kỹ năng của họ thường rất cao.