(Top Banner Ad)
technically
B2
Adverb B2 General

technically

UK: /ˈteknɪkli/ • US: /ˈteknɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

về mặt kỹ thuật theo lý thuyết một cách chính xác nói một cách chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

According to the facts or the exact meaning of something; in a strict or literal way.

Vietnamese Meaning

Theo các sự kiện hoặc ý nghĩa chính xác của một cái gì đó; một cách nghiêm ngặt hoặc theo nghĩa đen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technically, I'm not allowed to park here."

    "Về mặt lý thuyết, tôi không được phép đỗ xe ở đây."

  • "Technically, the war is still going on."

    "Về mặt lý thuyết, chiến tranh vẫn tiếp diễn."

  • "Technically speaking, this isn't a legal document."

    "Nói một cách chính xác, đây không phải là một tài liệu pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technique kỹ thuật, phương pháp
Noun technician kỹ thuật viên
Noun technology công nghệ
Adjective technical thuộc về kỹ thuật, chuyên môn
Adverb technically về mặt kỹ thuật, trên lý thuyết, theo đúng nghĩa đen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τέχνη (tékhnē)
Late Latin
technicus
English
technical
English
technically

Nguồn gốc của 'Technically'

Từ 'technically' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Tékhnē' (τέχνη) trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'nghệ thuật', 'kỹ năng' hay 'thủ công'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Latin muộn thành 'technicus', chỉ những gì liên quan đến nghệ thuật hoặc kỹ thuật. Đến tiếng Anh, nó trở thành tính từ 'technical' (thuộc về kỹ thuật, chuyên môn) và sau đó thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'technically', mang nghĩa 'theo đúng kỹ thuật' hoặc 'trên lý thuyết'.

Usage Note

Sử dụng 'technically' để chỉ ra rằng một điều gì đó là đúng theo nghĩa đen hoặc theo quy tắc, nhưng có thể không đúng trong thực tế hoặc theo cách hiểu thông thường. Nó thường được dùng để đưa ra một sự thật chính xác nhưng có thể gây hiểu lầm hoặc không quan trọng trong ngữ cảnh hiện tại. So sánh với 'practically' (về mặt thực tế) để thấy sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Technically + Adjective
  • correct technically correct
    (chính xác về mặt kỹ thuật/lý thuyết)
  • possible technically possible
    (khả thi về mặt kỹ thuật/trên lý thuyết)
  • true technically true
    (đúng trên lý thuyết/theo định nghĩa)
  • legal not technically legal
    (không hoàn toàn hợp pháp (nhưng có thể không bị xử phạt))
  • feasible technically feasible
    (khả thi về mặt chuyên môn/kỹ thuật)
Technically + Verb
  • qualify technically qualify for
    (đủ điều kiện về mặt kỹ thuật/lý thuyết)
  • allowed technically allowed
    (được phép về mặt kỹ thuật/theo quy định)
  • means that technically means
    (điều đó trên lý thuyết có nghĩa là)
Common Phrases
  • speaking technically speaking
    (nói một cách chính xác/theo đúng nghĩa đen)

Idioms

  • Technically speaking...

    Nói một cách chính xác/Theo đúng nghĩa đen...

    "Technically speaking, a whale is a mammal, not a fish."

    (Nói một cách chính xác, cá voi là động vật có vú, không phải cá.)

  • Not technically X (adjective/verb)

    Không hoàn toàn X (có sự khác biệt giữa quy tắc và thực tế/hiểu biết chung)

    "Parking on the yellow line isn't technically illegal if it's only for a few minutes."

    (Đỗ xe trên vạch vàng không hoàn toàn bất hợp pháp nếu chỉ trong vài phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technically

Adverb
Lật mặt

Theo các sự kiện hoặc ý nghĩa chính xác của một cái gì đó; một cách nghiêm ngặt hoặc theo nghĩa đen.

"Technically, I'm not allowed to park here."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Technically, because the software hadn't been fully updated, the system crashed.
Về mặt kỹ thuật, vì phần mềm chưa được cập nhật đầy đủ, hệ thống đã bị sập.
Phủ định
Although the instructions seemed clear, technically, it's not a difficult task.
Mặc dù hướng dẫn có vẻ rõ ràng, nhưng về mặt kỹ thuật, đây không phải là một nhiệm vụ khó khăn.
Nghi vấn
If the server is running, technically, is the website live?
Nếu máy chủ đang chạy, thì về mặt kỹ thuật, trang web có hoạt động không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you press this button, technically the machine starts.
Nếu bạn nhấn nút này, về mặt kỹ thuật thì máy sẽ khởi động.
Phủ định
When the power is off, technically the device doesn't work.
Khi tắt nguồn, về mặt kỹ thuật thì thiết bị không hoạt động.
Nghi vấn
If the code is correct, technically does the program run smoothly?
Nếu mã đúng, về mặt kỹ thuật thì chương trình có chạy mượt mà không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had technically finished the project before the deadline, but some minor adjustments were still needed.
Về mặt kỹ thuật, cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn, nhưng vẫn cần một vài điều chỉnh nhỏ.
Phủ định
He had not technically broken the rules, but his actions were certainly against the spirit of them.
Về mặt kỹ thuật, anh ta đã không vi phạm các quy tắc, nhưng hành động của anh ta chắc chắn đi ngược lại tinh thần của chúng.
Nghi vấn
Had they technically approved the proposal before the meeting was adjourned?
Về mặt kỹ thuật, họ đã phê duyệt đề xuất trước khi cuộc họp bị hoãn lại phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' technically advanced project impressed the judges.
Dự án tiên tiến về mặt kỹ thuật của các sinh viên đã gây ấn tượng với ban giám khảo.
Phủ định
The company's technically inferior product didn't receive any positive reviews.
Sản phẩm kém tiên tiến về mặt kỹ thuật của công ty không nhận được bất kỳ đánh giá tích cực nào.
Nghi vấn
Is the scientist's technically sound theory widely accepted?
Lý thuyết vững chắc về mặt kỹ thuật của nhà khoa học có được chấp nhận rộng rãi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technically".

Sự Chính Xác và Luật Lệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp, khoa học và các lĩnh vực chuyên môn, 'technically' thường được dùng để nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối theo định nghĩa, quy tắc hoặc tiêu chuẩn. Nó giúp phân biệt giữa cách hiểu thông thường (common understanding) và cách hiểu đúng theo 'chữ nghĩa' của luật (letter of the law) hay thuật ngữ chuyên môn. Điều này đôi khi dẫn đến sự khác biệt giữa 'tinh thần của luật' (spirit of the law) và 'chữ nghĩa của luật'.

Biện Luận và Tranh Cãi

Từ 'technically' cũng thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận hoặc biện luận khi một người muốn chỉ ra một điểm không chính xác, một ngoại lệ, hoặc một sắc thái nghĩa dựa trên định nghĩa hoặc quy tắc chặt chẽ. Nó có thể được sử dụng để 'thắng' một cuộc tranh luận bằng cách bám vào các chi tiết nhỏ, đôi khi bị coi là hơi cầu kỳ hoặc cứng nhắc trong giao tiếp hàng ngày.