technically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
According to the facts or the exact meaning of something; in a strict or literal way.
Vietnamese Meaning
Theo các sự kiện hoặc ý nghĩa chính xác của một cái gì đó; một cách nghiêm ngặt hoặc theo nghĩa đen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Technically, I'm not allowed to park here."
"Về mặt lý thuyết, tôi không được phép đỗ xe ở đây."
-
"Technically, the war is still going on."
"Về mặt lý thuyết, chiến tranh vẫn tiếp diễn."
-
"Technically speaking, this isn't a legal document."
"Nói một cách chính xác, đây không phải là một tài liệu pháp lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | technique | kỹ thuật, phương pháp |
| Noun | technician | kỹ thuật viên |
| Noun | technology | công nghệ |
| Adjective | technical | thuộc về kỹ thuật, chuyên môn |
| Adverb | technically | về mặt kỹ thuật, trên lý thuyết, theo đúng nghĩa đen |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng 'technically' để chỉ ra rằng một điều gì đó là đúng theo nghĩa đen hoặc theo quy tắc, nhưng có thể không đúng trong thực tế hoặc theo cách hiểu thông thường. Nó thường được dùng để đưa ra một sự thật chính xác nhưng có thể gây hiểu lầm hoặc không quan trọng trong ngữ cảnh hiện tại. So sánh với 'practically' (về mặt thực tế) để thấy sự khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
correct technically correct (chính xác về mặt kỹ thuật/lý thuyết)
-
possible technically possible (khả thi về mặt kỹ thuật/trên lý thuyết)
-
true technically true (đúng trên lý thuyết/theo định nghĩa)
-
legal not technically legal (không hoàn toàn hợp pháp (nhưng có thể không bị xử phạt))
-
feasible technically feasible (khả thi về mặt chuyên môn/kỹ thuật)
-
qualify technically qualify for (đủ điều kiện về mặt kỹ thuật/lý thuyết)
-
allowed technically allowed (được phép về mặt kỹ thuật/theo quy định)
-
means that technically means (điều đó trên lý thuyết có nghĩa là)
-
speaking technically speaking (nói một cách chính xác/theo đúng nghĩa đen)
Idioms
-
Technically speaking...
Nói một cách chính xác/Theo đúng nghĩa đen...
"Technically speaking, a whale is a mammal, not a fish."
(Nói một cách chính xác, cá voi là động vật có vú, không phải cá.)
-
Not technically X (adjective/verb)
Không hoàn toàn X (có sự khác biệt giữa quy tắc và thực tế/hiểu biết chung)
"Parking on the yellow line isn't technically illegal if it's only for a few minutes."
(Đỗ xe trên vạch vàng không hoàn toàn bất hợp pháp nếu chỉ trong vài phút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
technically
AdverbTheo các sự kiện hoặc ý nghĩa chính xác của một cái gì đó; một cách nghiêm ngặt hoặc theo nghĩa đen.
"Technically, I'm not allowed to park here."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Technically, because the software hadn't been fully updated, the system crashed. |
Về mặt kỹ thuật, vì phần mềm chưa được cập nhật đầy đủ, hệ thống đã bị sập. |
| Phủ định | Although the instructions seemed clear, technically, it's not a difficult task. |
Mặc dù hướng dẫn có vẻ rõ ràng, nhưng về mặt kỹ thuật, đây không phải là một nhiệm vụ khó khăn. |
| Nghi vấn | If the server is running, technically, is the website live? |
Nếu máy chủ đang chạy, thì về mặt kỹ thuật, trang web có hoạt động không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you press this button, technically the machine starts. |
Nếu bạn nhấn nút này, về mặt kỹ thuật thì máy sẽ khởi động. |
| Phủ định | When the power is off, technically the device doesn't work. |
Khi tắt nguồn, về mặt kỹ thuật thì thiết bị không hoạt động. |
| Nghi vấn | If the code is correct, technically does the program run smoothly? |
Nếu mã đúng, về mặt kỹ thuật thì chương trình có chạy mượt mà không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had technically finished the project before the deadline, but some minor adjustments were still needed. |
Về mặt kỹ thuật, cô ấy đã hoàn thành dự án trước thời hạn, nhưng vẫn cần một vài điều chỉnh nhỏ. |
| Phủ định | He had not technically broken the rules, but his actions were certainly against the spirit of them. |
Về mặt kỹ thuật, anh ta đã không vi phạm các quy tắc, nhưng hành động của anh ta chắc chắn đi ngược lại tinh thần của chúng. |
| Nghi vấn | Had they technically approved the proposal before the meeting was adjourned? |
Về mặt kỹ thuật, họ đã phê duyệt đề xuất trước khi cuộc họp bị hoãn lại phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' technically advanced project impressed the judges. |
Dự án tiên tiến về mặt kỹ thuật của các sinh viên đã gây ấn tượng với ban giám khảo. |
| Phủ định | The company's technically inferior product didn't receive any positive reviews. |
Sản phẩm kém tiên tiến về mặt kỹ thuật của công ty không nhận được bất kỳ đánh giá tích cực nào. |
| Nghi vấn | Is the scientist's technically sound theory widely accepted? |
Lý thuyết vững chắc về mặt kỹ thuật của nhà khoa học có được chấp nhận rộng rãi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technically".
