technological inertia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The tendency of an organization or industry to resist adopting new technologies or innovations, even when these technologies would offer significant improvements in efficiency or effectiveness.
Vietnamese Meaning
Sự trì trệ về công nghệ, xu hướng của một tổ chức hoặc ngành công nghiệp chống lại việc áp dụng các công nghệ hoặc đổi mới mới, ngay cả khi những công nghệ này mang lại những cải tiến đáng kể về hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's technological inertia prevented it from adapting to the rapidly changing market."
"Sự trì trệ về công nghệ của công ty đã ngăn cản họ thích ứng với thị trường đang thay đổi nhanh chóng."
-
"Technological inertia can lead to a loss of competitive advantage."
"Sự trì trệ về công nghệ có thể dẫn đến mất lợi thế cạnh tranh."
-
"Overcoming technological inertia requires strong leadership and a willingness to embrace change."
"Vượt qua sự trì trệ về công nghệ đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ và sẵn sàng chấp nhận thay đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | technology | công nghệ |
| Noun | technologist | nhà công nghệ học |
| Adjective | technological | thuộc về công nghệ |
| Adverb | technologically | về mặt công nghệ |
| Noun | inertia | sức ỳ, quán tính |
| Adjective | inert | ỳ, không hoạt động |
| Adjective | inertial | thuộc về quán tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà các tổ chức đã đầu tư mạnh vào các công nghệ hiện có hoặc có các quy trình và cấu trúc tổ chức khiến việc thay đổi trở nên khó khăn. Nó đề cập đến sự kháng cự đối với sự thay đổi xuất phát từ các yếu tố như chi phí chuyển đổi, sự quen thuộc với công nghệ hiện tại, lo ngại về rủi ro và sự không chắc chắn của công nghệ mới, cũng như các vấn đề về văn hóa và chính trị trong tổ chức.
Prepositions
* in: 'technological inertia in an organization' - sự trì trệ công nghệ trong một tổ chức. * within: 'technological inertia within the industry' - sự trì trệ công nghệ trong ngành. * to: 'susceptible to technological inertia' - dễ bị trì trệ công nghệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant technological inertia (sức ỳ công nghệ đáng kể)
-
entrenched entrenched technological inertia (sức ỳ công nghệ đã ăn sâu, bám rễ)
-
institutional institutional technological inertia (sức ỳ công nghệ mang tính thể chế)
-
organizational organizational technological inertia (sức ỳ công nghệ trong tổ chức)
-
overcome overcome technological inertia (vượt qua sức ỳ công nghệ)
-
address address technological inertia (giải quyết sức ỳ công nghệ)
-
combat combat technological inertia (chống lại sức ỳ công nghệ)
-
break break technological inertia (phá vỡ sức ỳ công nghệ)
-
impact the impact of technological inertia (tác động của sức ỳ công nghệ)
-
challenge the challenge of technological inertia (thách thức của sức ỳ công nghệ)
-
roots the roots of technological inertia (nguồn gốc của sức ỳ công nghệ)
Idioms
-
Trapped by technological inertia
Bị mắc kẹt bởi sức ỳ công nghệ
"Many legacy systems are trapped by technological inertia, making updates difficult and costly."
(Nhiều hệ thống cũ bị mắc kẹt bởi sức ỳ công nghệ, khiến việc cập nhật trở nên khó khăn và tốn kém.)
-
The burden of technological inertia
Gánh nặng của sức ỳ công nghệ
"The company realized the burden of technological inertia was slowing down its progress and innovation."
(Công ty nhận ra gánh nặng của sức ỳ công nghệ đang làm chậm tiến độ và sự đổi mới của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
technological inertia
NounSự trì trệ về công nghệ, xu hướng của một tổ chức hoặc ngành công nghiệp chống lại việc áp dụng các công nghệ hoặc đổi mới mới, ngay cả khi những công nghệ này mang lại những cải tiến đáng kể về hiệu quả.
"The company's technological inertia prevented it from adapting to the rapidly changing market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technological inertia".
