(Top Banner Ad)
technological inertia
C1
Noun C1 Kinh tế, Quản trị, Công nghệ

technological inertia

UK: /ˌteknəˈlɒdʒɪkl ɪˈnɜːʃə/ • US: /ˌteknəˈlɑːdʒɪkl ɪˈnɜːrʃə/

Nghĩa tiếng Việt

sự trì trệ công nghệ tính ì trong công nghệ kháng cự đổi mới công nghệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The tendency of an organization or industry to resist adopting new technologies or innovations, even when these technologies would offer significant improvements in efficiency or effectiveness.

Vietnamese Meaning

Sự trì trệ về công nghệ, xu hướng của một tổ chức hoặc ngành công nghiệp chống lại việc áp dụng các công nghệ hoặc đổi mới mới, ngay cả khi những công nghệ này mang lại những cải tiến đáng kể về hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's technological inertia prevented it from adapting to the rapidly changing market."

    "Sự trì trệ về công nghệ của công ty đã ngăn cản họ thích ứng với thị trường đang thay đổi nhanh chóng."

  • "Technological inertia can lead to a loss of competitive advantage."

    "Sự trì trệ về công nghệ có thể dẫn đến mất lợi thế cạnh tranh."

  • "Overcoming technological inertia requires strong leadership and a willingness to embrace change."

    "Vượt qua sự trì trệ về công nghệ đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ và sẵn sàng chấp nhận thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Noun technologist nhà công nghệ học
Adjective technological thuộc về công nghệ
Adverb technologically về mặt công nghệ
Noun inertia sức ỳ, quán tính
Adjective inert ỳ, không hoạt động
Adjective inertial thuộc về quán tính

Synonyms

resistance to innovation (sự kháng cự đối với đổi mới)organizational inertia (sự trì trệ của tổ chức)status quo bias (thiên vị trạng thái hiện tại)

Antonyms

innovation adoption (áp dụng đổi mới)technological dynamism (động lực công nghệ)early adoption (áp dụng sớm)

Related Words

path dependence (tính phụ thuộc vào con đường)lock-in (sự khóa chặt)digital transformation (chuyển đổi số)

Subject Area

Kinh tế, Quản trị, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
tekhne (τέχνη)
Ancient Greek
logia (λογῐ́ᾱ)
Latin
iners
Latin
inertia
English (17th Century)
inertia
English (19th Century)
technology
Modern English (20th-21st Century)
technological inertia

Sức ỳ công nghệ

Cụm từ 'technological inertia' (sức ỳ công nghệ) ghép từ 'technological' (thuộc về công nghệ) và 'inertia' (sức ỳ, quán tính). 'Inertia' vốn là một thuật ngữ vật lý chỉ xu hướng giữ nguyên trạng thái chuyển động hoặc đứng yên của một vật. Khi áp dụng vào lĩnh vực công nghệ, nó mô tả xu hướng một hệ thống, quy trình hoặc tổ chức tiếp tục sử dụng công nghệ cũ, đã lỗi thời dù có những lựa chọn mới tốt hơn. Khái niệm này trở nên quan trọng trong thời đại chuyển đổi số, khi các tổ chức phải đối mặt với khó khăn trong việc từ bỏ công nghệ cũ để đón nhận cái mới, thường do chi phí, sự phức tạp hoặc sự phản đối của con người.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình huống mà các tổ chức đã đầu tư mạnh vào các công nghệ hiện có hoặc có các quy trình và cấu trúc tổ chức khiến việc thay đổi trở nên khó khăn. Nó đề cập đến sự kháng cự đối với sự thay đổi xuất phát từ các yếu tố như chi phí chuyển đổi, sự quen thuộc với công nghệ hiện tại, lo ngại về rủi ro và sự không chắc chắn của công nghệ mới, cũng như các vấn đề về văn hóa và chính trị trong tổ chức.

Prepositions

in within to

* in: 'technological inertia in an organization' - sự trì trệ công nghệ trong một tổ chức. * within: 'technological inertia within the industry' - sự trì trệ công nghệ trong ngành. * to: 'susceptible to technological inertia' - dễ bị trì trệ công nghệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technological inertia
  • significant significant technological inertia
    (sức ỳ công nghệ đáng kể)
  • entrenched entrenched technological inertia
    (sức ỳ công nghệ đã ăn sâu, bám rễ)
  • institutional institutional technological inertia
    (sức ỳ công nghệ mang tính thể chế)
  • organizational organizational technological inertia
    (sức ỳ công nghệ trong tổ chức)
Verb + technological inertia
  • overcome overcome technological inertia
    (vượt qua sức ỳ công nghệ)
  • address address technological inertia
    (giải quyết sức ỳ công nghệ)
  • combat combat technological inertia
    (chống lại sức ỳ công nghệ)
  • break break technological inertia
    (phá vỡ sức ỳ công nghệ)
Noun + of + technological inertia
  • impact the impact of technological inertia
    (tác động của sức ỳ công nghệ)
  • challenge the challenge of technological inertia
    (thách thức của sức ỳ công nghệ)
  • roots the roots of technological inertia
    (nguồn gốc của sức ỳ công nghệ)

Idioms

  • Trapped by technological inertia

    Bị mắc kẹt bởi sức ỳ công nghệ

    "Many legacy systems are trapped by technological inertia, making updates difficult and costly."

    (Nhiều hệ thống cũ bị mắc kẹt bởi sức ỳ công nghệ, khiến việc cập nhật trở nên khó khăn và tốn kém.)

  • The burden of technological inertia

    Gánh nặng của sức ỳ công nghệ

    "The company realized the burden of technological inertia was slowing down its progress and innovation."

    (Công ty nhận ra gánh nặng của sức ỳ công nghệ đang làm chậm tiến độ và sự đổi mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technological inertia

Noun
Lật mặt

Sự trì trệ về công nghệ, xu hướng của một tổ chức hoặc ngành công nghiệp chống lại việc áp dụng các công nghệ hoặc đổi mới mới, ngay cả khi những công nghệ này mang lại những cải tiến đáng kể về hiệu quả.

"The company's technological inertia prevented it from adapting to the rapidly changing market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technological inertia".

Thách thức của Chuyển đổi số

Sức ỳ công nghệ là một thách thức lớn trong kỷ nguyên chuyển đổi số toàn cầu. Nhiều công ty, đặc biệt là các doanh nghiệp lâu đời, dù có nguồn lực nhưng vẫn khó khăn trong việc từ bỏ các hệ thống cũ (legacy systems) đã quen thuộc để áp dụng công nghệ mới. Điều này không chỉ do chi phí mà còn do sự ngại thay đổi của con người, văn hóa tổ chức và quy trình làm việc đã được thiết lập. Vượt qua sức ỳ này là yếu tố then chốt để duy trì khả năng cạnh tranh.

Nguy cơ tụt hậu

Việc không vượt qua được sức ỳ công nghệ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như mất khả năng cạnh tranh, tụt hậu so với đối thủ và thậm chí là thất bại trên thị trường. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên tục đổi mới, thích nghi nhanh chóng với sự thay đổi của công nghệ và sẵn sàng đầu tư vào các giải pháp tiên tiến để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường và khách hàng.