(Top Banner Ad)
technology-centered
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, Giáo dục, Kinh doanh

technology-centered

UK: /ˌtekˈnɒlədʒiˌsentəd/ • US: /ˌtekˈnɑːlədʒiˌsentərd/

Nghĩa tiếng Việt

lấy công nghệ làm trung tâm hướng đến công nghệ dựa trên công nghệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused primarily on technology; where technology is the central or most important element.

Vietnamese Meaning

Tập trung chủ yếu vào công nghệ; nơi công nghệ là yếu tố trung tâm hoặc quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is developing a technology-centered curriculum to prepare students for the future."

    "Trường đại học đang phát triển một chương trình giảng dạy lấy công nghệ làm trung tâm để chuẩn bị cho sinh viên cho tương lai."

  • "A technology-centered approach can improve efficiency in the workplace."

    "Một phương pháp tiếp cận lấy công nghệ làm trung tâm có thể cải thiện hiệu quả tại nơi làm việc."

  • "The project is technology-centered, relying heavily on AI and machine learning."

    "Dự án này lấy công nghệ làm trung tâm, dựa nhiều vào trí tuệ nhân tạo và học máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Adjective technological thuộc về công nghệ
Adverb technologically về mặt công nghệ
Noun center trung tâm
Verb center tập trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τέχνη (tekhnē)
Greek
λόγος (logos)
English
technology
English
center
English
-ed
English
technology-centered

Nguồn gốc của 'Technology'

Từ 'technology' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'tekhnē' (nghệ thuật, kỹ năng) và 'logos' (lời nói, lý luận). Ban đầu, nó liên quan đến việc thảo luận về nghệ thuật ứng dụng, nhưng dần dần mang ý nghĩa rộng hơn về các công cụ và kỹ thuật được sử dụng để giải quyết vấn đề. Nghĩa là, 'technology' không chỉ là máy móc mà còn là kiến thức và phương pháp đằng sau chúng.

Sự hình thành của 'Technology-centered'

Thuật ngữ 'technology-centered' là một sự kết hợp hiện đại, thể hiện một sự tập trung hoặc ưu tiên vào công nghệ trong một bối cảnh cụ thể. Nó cho thấy rằng công nghệ đóng một vai trò trung tâm hoặc quan trọng nhất trong một hệ thống, quá trình hoặc thiết kế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các phương pháp, hệ thống, hoặc tổ chức mà công nghệ đóng vai trò cốt lõi. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ hơn là các yếu tố khác. Ví dụ, một lớp học 'technology-centered' sẽ sử dụng công nghệ một cách rộng rãi và tích cực để hỗ trợ việc học tập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technology-centered
  • largely largely technology-centered
    (chủ yếu tập trung vào công nghệ)
  • increasingly increasingly technology-centered
    (ngày càng tập trung vào công nghệ)
Verb + technology-centered
  • become become technology-centered
    (trở nên tập trung vào công nghệ)
  • design design technology-centered
    (thiết kế tập trung vào công nghệ)
  • implement implement technology-centered
    (triển khai tập trung vào công nghệ)
Noun + technology-centered
  • approach a technology-centered approach
    (một cách tiếp cận tập trung vào công nghệ)
  • solution a technology-centered solution
    (một giải pháp tập trung vào công nghệ)

Idioms

  • At the heart of (something) - technology-centered

    Ở trung tâm của (điều gì đó) - tập trung vào công nghệ

    "A technology-centered solution is at the heart of our strategy."

    (Một giải pháp tập trung vào công nghệ là trọng tâm trong chiến lược của chúng ta.)

  • Driven by technology - technology-centered

    Được thúc đẩy bởi công nghệ - tập trung vào công nghệ

    "The company is driven by technology-centered innovation."

    (Công ty được thúc đẩy bởi sự đổi mới tập trung vào công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technology-centered

Tính từ
Lật mặt

Tập trung chủ yếu vào công nghệ; nơi công nghệ là yếu tố trung tâm hoặc quan trọng nhất.

"The university is developing a technology-centered curriculum to prepare students for the future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school should offer a technology-centered curriculum to prepare students for the future.
Trường nên cung cấp một chương trình giảng dạy tập trung vào công nghệ để chuẩn bị cho học sinh cho tương lai.
Phủ định
We cannot create a truly technology-centered learning environment without adequate funding.
Chúng ta không thể tạo ra một môi trường học tập thực sự tập trung vào công nghệ nếu không có đủ kinh phí.
Nghi vấn
Could the museum adopt a more technology-centered approach to its exhibits to engage younger audiences?
Bảo tàng có thể áp dụng một cách tiếp cận tập trung vào công nghệ hơn cho các cuộc triển lãm của mình để thu hút khán giả trẻ tuổi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technology-centered".

Văn hóa khởi nghiệp công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon, có một sự nhấn mạnh lớn vào các công ty khởi nghiệp công nghệ. Các công ty này thường có mô hình kinh doanh 'technology-centered', tìm cách giải quyết vấn đề bằng các giải pháp công nghệ sáng tạo và nhanh chóng mở rộng quy mô.

Chuyển đổi số

Khái niệm 'chuyển đổi số' ngày càng trở nên phổ biến trên toàn cầu. Các chính phủ và doanh nghiệp đang nỗ lực chuyển đổi các quy trình và dịch vụ truyền thống sang các hệ thống 'technology-centered' để tăng hiệu quả và khả năng cạnh tranh.