(Top Banner Ad)
technology diffusion
C1
Danh từ C1 Công nghệ, Kinh tế, Xã hội học

technology diffusion

UK: /tekˈnɒlədʒi dɪˈfjuːʒən/ • US: /tekˈnɑːlədʒi dɪˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự lan rộng công nghệ quá trình phổ biến công nghệ khuếch tán công nghệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a new technology is adopted and spreads throughout a population or market.

Vietnamese Meaning

Quá trình một công nghệ mới được chấp nhận và lan rộng trong một cộng đồng hoặc thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technology diffusion of smartphones has transformed communication and access to information worldwide."

    "Sự lan rộng công nghệ của điện thoại thông minh đã thay đổi sự giao tiếp và tiếp cận thông tin trên toàn thế giới."

  • "The government is promoting technology diffusion to enhance productivity in the agricultural sector."

    "Chính phủ đang thúc đẩy sự lan rộng công nghệ để tăng cường năng suất trong lĩnh vực nông nghiệp."

  • "Understanding the patterns of technology diffusion is crucial for effective policy making."

    "Hiểu các mô hình lan rộng công nghệ là rất quan trọng để xây dựng chính sách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology công nghệ
Verb technologize ứng dụng công nghệ vào
Adjective technological thuộc về công nghệ
Noun diffusion sự khuếch tán, lan tỏa
Verb diffuse khuếch tán, lan tỏa
Adjective diffuse rộng, không tập trung

Synonyms

technology transfer (chuyển giao công nghệ)innovation diffusion (sự lan tỏa đổi mới)

Antonyms

technology stagnation (sự trì trệ công nghệ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tekhnologia (τεχνολογία)
English
technology
Latin
diffusio
English
diffusion
English
technology diffusion

Nguồn gốc của 'Technology'

Từ 'technology' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'tekhnologia', kết hợp giữa 'techne' (nghệ thuật, kỹ năng) và 'logia' (nghiên cứu, kiến thức). Ban đầu, nó ám chỉ việc nghiên cứu về nghệ thuật hoặc kỹ năng thực hành. Khái niệm này đã phát triển qua nhiều thế kỷ để bao gồm tất cả các loại công cụ và quy trình mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Sự lan tỏa của 'Diffusion'

Từ 'diffusion' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'diffusio', có nghĩa là 'sự lan rộng' hoặc 'sự phân tán'. Trong bối cảnh 'technology diffusion', nó mô tả cách thức các công nghệ mới được chấp nhận và sử dụng rộng rãi trong xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về đổi mới, kinh tế học và xã hội học để mô tả cách thức một công nghệ mới, một ý tưởng mới hay một sản phẩm mới được chấp nhận và lan rộng theo thời gian. Nó bao gồm cả quá trình từ khi công nghệ được phát minh đến khi nó trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi.

Prepositions

of in across

* of: Chỉ sự lan rộng của một công nghệ cụ thể (e.g., 'the diffusion of solar technology').
* in: Chỉ sự lan rộng trong một khu vực hoặc ngành cụ thể (e.g., 'technology diffusion in the healthcare sector').
* across: Chỉ sự lan rộng trên nhiều khu vực hoặc ngành (e.g., 'technology diffusion across different industries').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + technology diffusion
  • rapid rapid technology diffusion
    (sự lan tỏa công nghệ nhanh chóng)
  • slow slow technology diffusion
    (sự lan tỏa công nghệ chậm chạp)
  • global global technology diffusion
    (sự lan tỏa công nghệ toàn cầu)
Verb + technology diffusion
  • accelerate accelerate technology diffusion
    (thúc đẩy sự lan tỏa công nghệ)
  • promote promote technology diffusion
    (quảng bá sự lan tỏa công nghệ)
  • study study technology diffusion
    (nghiên cứu sự lan tỏa công nghệ)
Technology diffusion + Noun
  • rate technology diffusion rate
    (tốc độ lan tỏa công nghệ)
  • process technology diffusion process
    (quá trình lan tỏa công nghệ)
  • model technology diffusion model
    (mô hình lan tỏa công nghệ)

Idioms

  • At the cutting edge of technology diffusion

    ở vị trí tiên phong trong việc lan tỏa công nghệ

    "The company is at the cutting edge of technology diffusion, constantly innovating and introducing new solutions."

    (Công ty đang ở vị trí tiên phong trong việc lan tỏa công nghệ, liên tục đổi mới và giới thiệu các giải pháp mới.)

  • Technology diffusion is key to...

    Sự lan tỏa công nghệ là chìa khóa để...

    "Technology diffusion is key to economic growth in developing countries."

    (Sự lan tỏa công nghệ là chìa khóa để tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technology diffusion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình một công nghệ mới được chấp nhận và lan rộng trong một cộng đồng hoặc thị trường.

"The technology diffusion of smartphones has transformed communication and access to information worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technology diffusion".

Văn hóa chấp nhận công nghệ

Mức độ chấp nhận công nghệ mới khác nhau giữa các nền văn hóa. Một số xã hội cởi mở và nhanh chóng áp dụng công nghệ, trong khi những xã hội khác có thể chậm hơn do các yếu tố như giá trị truyền thống hoặc lo ngại về tác động xã hội.

Khoảng cách số

Sự lan tỏa công nghệ không đồng đều có thể tạo ra 'khoảng cách số' giữa những người có quyền truy cập vào công nghệ và những người không có. Điều này có thể dẫn đến bất bình đẳng xã hội và kinh tế.