(Top Banner Ad)
technology transfer
C1
noun C1 Kinh tế, Công nghệ, Khoa học

technology transfer

UK: /tekˈnɒlədʒi trænsˈfɜː(r)/ • US: /tekˈnɑːlədʒi trænsˈfɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển giao công nghệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of conveying results stemming from scientific and technological activities to broaden their use; also, the movement of technology from one setting to another.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuyển giao kết quả từ các hoạt động khoa học và công nghệ để mở rộng việc sử dụng chúng; đồng thời, sự di chuyển công nghệ từ môi trường này sang môi trường khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technology transfer agreement outlined the terms of the collaboration."

    "Thỏa thuận chuyển giao công nghệ đã phác thảo các điều khoản hợp tác."

  • "Technology transfer is essential for economic growth."

    "Chuyển giao công nghệ là rất cần thiết cho tăng trưởng kinh tế."

  • "The government encourages technology transfer to promote innovation."

    "Chính phủ khuyến khích chuyển giao công nghệ để thúc đẩy sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun technology Công nghệ
Adjective technological Thuộc về công nghệ
Adverb technologically Về mặt công nghệ
Verb transfer Chuyển giao, chuyển nhượng
Noun transfer Sự chuyển giao, sự chuyển nhượng
Adjective transferable Có thể chuyển giao được
Noun transferee Người/bên nhận chuyển giao
Noun transferor Người/bên chuyển giao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
techne (kỹ năng, nghệ thuật)
Ancient Greek
logia (nghiên cứu, lĩnh vực)
Latin
trans- (qua, vượt qua)
Latin
ferre (mang, đưa)
English (17th Century)
technology (ghép từ các gốc Hy Lạp, qua tiếng Pháp)
English (14th Century)
transfer (từ gốc Latin, qua tiếng Pháp cổ)
English (20th Century)
technology transfer (kết hợp hai từ, trở thành thuật ngữ)

Sự ra đời của một thuật ngữ

Cụm từ 'technology transfer' (chuyển giao công nghệ) bắt đầu trở nên phổ biến mạnh mẽ sau Thế chiến II, khi các quốc gia phát triển tìm cách hỗ trợ tái thiết và phát triển công nghiệp ở các khu vực khác trên thế giới. Nó phản ánh ý tưởng về việc chia sẻ kiến thức, kỹ năng và công cụ từ nơi này sang nơi khác để thúc đẩy sự tiến bộ. Ban đầu thường liên quan đến các ngành công nghiệp nặng và quốc phòng, ngày nay nó bao gồm mọi lĩnh vực từ y tế đến công nghệ thông tin.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, nghiên cứu và phát triển, và chính sách công. Nó bao gồm việc chia sẻ kiến thức, kỹ năng, phương pháp sản xuất và các quy trình giữa các tổ chức hoặc quốc gia.

Prepositions

of to between

* **of:** Chỉ đối tượng được chuyển giao (ví dụ: technology transfer of patents). * **to:** Chỉ đối tượng nhận chuyển giao (ví dụ: technology transfer to developing countries). * **between:** Chỉ sự chuyển giao giữa các bên (ví dụ: technology transfer between universities and industry).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + technology transfer
  • facilitate facilitate technology transfer
    (tạo điều kiện thuận lợi cho chuyển giao công nghệ)
  • promote promote technology transfer
    (thúc đẩy chuyển giao công nghệ)
  • implement implement technology transfer
    (thực hiện chuyển giao công nghệ)
  • engage in engage in technology transfer
    (tham gia vào việc chuyển giao công nghệ)
Adjective + technology transfer
  • successful successful technology transfer
    (chuyển giao công nghệ thành công)
  • effective effective technology transfer
    (chuyển giao công nghệ hiệu quả)
  • appropriate appropriate technology transfer
    (chuyển giao công nghệ phù hợp)
  • clean clean technology transfer
    (chuyển giao công nghệ sạch)
Technology transfer + Noun
  • policy technology transfer policy
    (chính sách chuyển giao công nghệ)
  • agreement technology transfer agreement
    (thỏa thuận chuyển giao công nghệ)
  • mechanism technology transfer mechanism
    (cơ chế chuyển giao công nghệ)
  • office technology transfer office (TTO)
    (văn phòng chuyển giao công nghệ)

Idioms

  • reverse technology transfer

    chuyển giao công nghệ ngược (khi các nước đang phát triển xuất khẩu công nghệ sang các nước phát triển, hoặc khi lao động nhập cư trở về nước mang theo kiến thức, kỹ năng)

    "Some developing countries are now experiencing reverse technology transfer as their skilled diaspora return home."

    (Một số quốc gia đang phát triển hiện đang trải qua quá trình chuyển giao công nghệ ngược khi những người tài năng của họ trở về quê hương.)

  • clean technology transfer

    chuyển giao công nghệ sạch (chuyển giao các công nghệ thân thiện môi trường, giảm thiểu ô nhiễm)

    "The project focuses on clean technology transfer to help reduce carbon emissions in the region."

    (Dự án tập trung vào chuyển giao công nghệ sạch để giúp giảm lượng khí thải carbon trong khu vực.)

  • barriers to technology transfer

    rào cản đối với chuyển giao công nghệ (những yếu tố ngăn cản việc chuyển giao công nghệ hiệu quả, ví dụ: thiếu cơ sở hạ tầng, chi phí cao, vấn đề sở hữu trí tuệ)

    "High costs and lack of skilled labor are major barriers to technology transfer in many developing nations."

    (Chi phí cao và thiếu lao động có tay nghề là những rào cản lớn đối với chuyển giao công nghệ ở nhiều quốc gia đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

technology transfer

noun
Lật mặt

Quá trình chuyển giao kết quả từ các hoạt động khoa học và công nghệ để mở rộng việc sử dụng chúng; đồng thời, sự di chuyển công nghệ từ môi trường này sang môi trường khác.

"The technology transfer agreement outlined the terms of the collaboration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "technology transfer".

Động lực phát triển kinh tế toàn cầu

Chuyển giao công nghệ là một động lực cốt lõi của sự phát triển kinh tế toàn cầu. Nó cho phép các quốc gia đang phát triển tiếp cận những kỹ thuật, quy trình và sản phẩm tiên tiến mà không cần phải tự mình phát minh ra chúng, từ đó đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa và cải thiện chất lượng cuộc sống. Đây là cây cầu nối tri thức và đổi mới giữa các nền kinh tế khác nhau.

Thách thức về Sở hữu Trí tuệ (IP)

Trong bối cảnh phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, việc bảo vệ Sở hữu Trí tuệ (IP) là tối quan trọng. Chuyển giao công nghệ thường đi kèm với những thỏa thuận phức tạp về bản quyền, bằng sáng chế và bí mật thương mại. Các tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ có thể là rào cản lớn hoặc trở thành điểm nóng trong các mối quan hệ thương mại và chính trị quốc tế, vì vậy, việc hiểu rõ các quy định này là rất quan trọng.