(Top Banner Ad)
teddy bear collector
B1
Noun B1 Sở thích/Đồ chơi

teddy bear collector

UK: /ˈtɛdi beə kəˈlektər/ • US: /ˈtɛdi bɛr kəˈlɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

người sưu tập gấu bông nhà sưu tập gấu bông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who collects teddy bears.

Vietnamese Meaning

Một người sưu tập gấu bông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandmother is a teddy bear collector; she has hundreds of them."

    "Bà tôi là một người sưu tập gấu bông; bà có hàng trăm con."

  • "The teddy bear collector displayed her collection at the local museum."

    "Người sưu tập gấu bông trưng bày bộ sưu tập của mình tại bảo tàng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collect sưu tập, thu thập
Noun collection bộ sưu tập, sự sưu tầm
Noun collector người sưu tập, nhà sưu tầm
Noun/Adjective collectible vật sưu tầm được, có thể sưu tầm được

Related Words

Subject Area

Sở thích/Đồ chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰer-
Proto-Germanic
*berō
Old English
bera
Latin
colligere
Old French
collegier
English (1902)
Teddy bear
English
collector
English
teddy bear collector

Nguồn gốc 'Teddy Bear'

Cụm từ 'Teddy bear' xuất hiện vào năm 1902 khi Tổng thống Hoa Kỳ Theodore 'Teddy' Roosevelt tham gia một chuyến săn gấu ở Mississippi. Ông từ chối bắn một con gấu con bị thương. Câu chuyện này được ghi lại trong một bức tranh biếm họa trên báo, truyền cảm hứng cho Morris Michtom tạo ra món đồ chơi gấu bông và đặt tên là 'Teddy's Bear'.

Nguồn gốc 'Collector'

Từ 'collector' (người sưu tập) có nguồn gốc từ động từ 'collect' (sưu tầm, thu thập). 'Collect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'colligere', có nghĩa là 'tụ tập lại, gom lại'. Qua thời gian, nó phát triển thành khái niệm 'thu thập các vật phẩm'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người có niềm đam mê đặc biệt với việc sưu tầm gấu bông, có thể có một bộ sưu tập lớn và đa dạng các loại gấu bông khác nhau. Không mang sắc thái nghĩa tiêu cực nào. So sánh với 'collector' nói chung thì cụ thể hơn về đối tượng sưu tầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teddy bear collector
  • avid an avid teddy bear collector
    (một người sưu tập gấu bông cuồng nhiệt)
  • passionate a passionate teddy bear collector
    (một người sưu tập gấu bông đam mê)
  • serious a serious teddy bear collector
    (một người sưu tập gấu bông nghiêm túc)
Verb + teddy bear collector
  • become become a teddy bear collector
    (trở thành một người sưu tập gấu bông)
  • meet meet a teddy bear collector
    (gặp một người sưu tập gấu bông)
  • interview interview a teddy bear collector
    (phỏng vấn một người sưu tập gấu bông)
Noun + of + teddy bear collectors
  • community a community of teddy bear collectors
    (một cộng đồng những người sưu tập gấu bông)
  • world the world of teddy bear collectors
    (thế giới của những người sưu tập gấu bông)

Idioms

  • the passion of a teddy bear collector

    niềm đam mê của một người sưu tập gấu bông

    "You can truly see the passion of a teddy bear collector in their carefully curated display."

    (Bạn thực sự có thể thấy niềm đam mê của một người sưu tập gấu bông qua màn trưng bày được sắp xếp tỉ mỉ của họ.)

  • a teddy bear collector's prized possession

    vật sở hữu quý giá nhất của một người sưu tập gấu bông

    "This antique Steiff bear is a teddy bear collector's prized possession."

    (Con gấu Steiff cổ này là vật sở hữu quý giá nhất của một người sưu tập gấu bông.)

  • the art of being a teddy bear collector

    nghệ thuật của việc sưu tập gấu bông

    "Many consider finding rare bears and restoring them part of the art of being a teddy bear collector."

    (Nhiều người coi việc tìm kiếm những chú gấu hiếm và phục hồi chúng là một phần của nghệ thuật sưu tập gấu bông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teddy bear collector

Noun
Lật mặt

Một người sưu tập gấu bông.

"My grandmother is a teddy bear collector; she has hundreds of them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother is a passionate teddy bear collector; she has over 500 bears.
Bà tôi là một người sưu tập gấu bông đầy đam mê; bà ấy có hơn 500 con gấu.
Phủ định
He isn't a teddy bear collector, though he does own a few vintage toys.
Anh ấy không phải là một người sưu tập gấu bông, mặc dù anh ấy có một vài món đồ chơi cổ.
Nghi vấn
Are you a teddy bear collector, or do you just appreciate the craftsmanship?
Bạn có phải là một người sưu tập gấu bông không, hay bạn chỉ đánh giá cao sự khéo léo thủ công?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teddy bear collector".

Gấu Teddy và Tổng thống Hoa Kỳ

Gấu Teddy có một lịch sử văn hóa độc đáo bắt nguồn từ Hoa Kỳ. Nó được đặt theo tên của Tổng thống Theodore Roosevelt sau khi ông từ chối bắn một con gấu con trong chuyến đi săn năm 1902. Câu chuyện này đã lan truyền rộng rãi và truyền cảm hứng cho việc tạo ra món đồ chơi gấu bông, biến nó thành biểu tượng của tuổi thơ và sự ngây thơ.

Giá trị tình cảm và nỗi nhớ

Đối với nhiều người sưu tập, gấu Teddy không chỉ là món đồ chơi mà còn là biểu tượng của sự thoải mái, kỷ niệm tuổi thơ và nỗi nhớ. Chúng thường mang giá trị tình cảm sâu sắc hơn là giá trị vật chất. Cộng đồng người sưu tập gấu bông trên toàn thế giới rất đa dạng, bao gồm cả những người chuyên săn lùng các phiên bản hiếm, cổ điển hoặc những chú gấu có ý nghĩa cá nhân.