teddy bear collector
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who collects teddy bears.
Vietnamese Meaning
Một người sưu tập gấu bông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandmother is a teddy bear collector; she has hundreds of them."
"Bà tôi là một người sưu tập gấu bông; bà có hàng trăm con."
-
"The teddy bear collector displayed her collection at the local museum."
"Người sưu tập gấu bông trưng bày bộ sưu tập của mình tại bảo tàng địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | collect | sưu tập, thu thập |
| Noun | collection | bộ sưu tập, sự sưu tầm |
| Noun | collector | người sưu tập, nhà sưu tầm |
| Noun/Adjective | collectible | vật sưu tầm được, có thể sưu tầm được |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người có niềm đam mê đặc biệt với việc sưu tầm gấu bông, có thể có một bộ sưu tập lớn và đa dạng các loại gấu bông khác nhau. Không mang sắc thái nghĩa tiêu cực nào. So sánh với 'collector' nói chung thì cụ thể hơn về đối tượng sưu tầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid an avid teddy bear collector (một người sưu tập gấu bông cuồng nhiệt)
-
passionate a passionate teddy bear collector (một người sưu tập gấu bông đam mê)
-
serious a serious teddy bear collector (một người sưu tập gấu bông nghiêm túc)
-
become become a teddy bear collector (trở thành một người sưu tập gấu bông)
-
meet meet a teddy bear collector (gặp một người sưu tập gấu bông)
-
interview interview a teddy bear collector (phỏng vấn một người sưu tập gấu bông)
-
community a community of teddy bear collectors (một cộng đồng những người sưu tập gấu bông)
-
world the world of teddy bear collectors (thế giới của những người sưu tập gấu bông)
Idioms
-
the passion of a teddy bear collector
niềm đam mê của một người sưu tập gấu bông
"You can truly see the passion of a teddy bear collector in their carefully curated display."
(Bạn thực sự có thể thấy niềm đam mê của một người sưu tập gấu bông qua màn trưng bày được sắp xếp tỉ mỉ của họ.)
-
a teddy bear collector's prized possession
vật sở hữu quý giá nhất của một người sưu tập gấu bông
"This antique Steiff bear is a teddy bear collector's prized possession."
(Con gấu Steiff cổ này là vật sở hữu quý giá nhất của một người sưu tập gấu bông.)
-
the art of being a teddy bear collector
nghệ thuật của việc sưu tập gấu bông
"Many consider finding rare bears and restoring them part of the art of being a teddy bear collector."
(Nhiều người coi việc tìm kiếm những chú gấu hiếm và phục hồi chúng là một phần của nghệ thuật sưu tập gấu bông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teddy bear collector
NounMột người sưu tập gấu bông.
"My grandmother is a teddy bear collector; she has hundreds of them."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother is a passionate teddy bear collector; she has over 500 bears. |
Bà tôi là một người sưu tập gấu bông đầy đam mê; bà ấy có hơn 500 con gấu. |
| Phủ định | He isn't a teddy bear collector, though he does own a few vintage toys. |
Anh ấy không phải là một người sưu tập gấu bông, mặc dù anh ấy có một vài món đồ chơi cổ. |
| Nghi vấn | Are you a teddy bear collector, or do you just appreciate the craftsmanship? |
Bạn có phải là một người sưu tập gấu bông không, hay bạn chỉ đánh giá cao sự khéo léo thủ công? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teddy bear collector".
