(Top Banner Ad)
doll collector
B1
noun B1 Sở thích, Văn hóa

doll collector

UK: /ˈdɒl kəˈlektər/ • US: /ˈdɑːl kəˈlɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

người sưu tập búp bê nhà sưu tầm búp bê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who collects dolls as a hobby or as an investment.

Vietnamese Meaning

Một người sưu tập búp bê như một sở thích hoặc như một khoản đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a passionate doll collector with over 500 dolls in her collection."

    "Cô ấy là một người sưu tập búp bê đầy đam mê với hơn 500 con búp bê trong bộ sưu tập của mình."

  • "My grandmother was a dedicated doll collector; her house was full of antique dolls."

    "Bà tôi là một người sưu tập búp bê tận tụy; nhà của bà đầy những con búp bê cổ."

  • "The doll collector attends various conventions to find rare and unique dolls."

    "Người sưu tập búp bê tham dự nhiều hội nghị khác nhau để tìm những con búp bê quý hiếm và độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doll Búp bê (đồ chơi hình người)
Noun collection Bộ sưu tập, sự sưu tầm
Verb collect Sưu tầm, thu thập
Noun collector Người sưu tầm, nhà sưu tầm
Adjective collectible Có thể sưu tầm được, đáng sưu tầm
Noun collecting Việc sưu tầm (như một hoạt động)

Related Words

Subject Area

Sở thích, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere
Middle English
dolle
Latin
collector
English (15th C.)
collector
English (17th C.)
doll
English (Modern)
doll collector

Nguồn gốc của 'Doll'

Từ 'doll' (búp bê) trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'dolle' trong tiếng Anh Trung cổ, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 17. Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể là một dạng rút gọn hoặc biệt danh của tên 'Dorothy'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ một món đồ chơi nhỏ hình người, đặc biệt là hình em bé hoặc cô gái.

Nguồn gốc của 'Collector'

Từ 'collector' (người sưu tầm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'colligere', có nghĩa là 'tụ tập lại' hoặc 'thu gom'. Từ này phát triển thành 'collector' trong tiếng Latin và sau đó du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15. Nó mô tả một người có thói quen hoặc công việc thu thập, tập hợp các vật phẩm.

Sự kết hợp: 'Doll Collector'

'Doll collector' là một danh từ ghép được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ riêng biệt 'doll' và 'collector' trong tiếng Anh hiện đại. Nó mô tả chính xác một người có sở thích hoặc đam mê sưu tầm búp bê. Đây là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra các danh từ mới bằng cách ghép các từ có sẵn để mô tả các khái niệm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người có niềm đam mê lớn với việc sưu tầm búp bê. Nó không chỉ đơn thuần là sở hữu nhiều búp bê mà còn bao gồm việc tìm kiếm, bảo quản và trưng bày chúng. So sánh với 'toy collector', 'doll collector' cụ thể hơn, chỉ tập trung vào búp bê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doll collector
  • avid an avid doll collector
    (một người sưu tầm búp bê cuồng nhiệt)
  • serious a serious doll collector
    (một người sưu tầm búp bê nghiêm túc/có tâm)
  • passionate a passionate doll collector
    (một người sưu tầm búp bê đầy đam mê)
  • dedicated a dedicated doll collector
    (một người sưu tầm búp bê tận tâm)
  • vintage a vintage doll collector
    (một người sưu tầm búp bê cổ điển/đồ cũ)
Verb + doll collector
  • become to become a doll collector
    (trở thành một người sưu tầm búp bê)
  • interview to interview a doll collector
    (phỏng vấn một người sưu tầm búp bê)
  • meet to meet a fellow doll collector
    (gặp một người cùng sưu tầm búp bê)
Noun + doll collector
  • fellow a fellow doll collector
    (một người cùng sưu tầm búp bê (bạn đồng nghiệp/sở thích))
  • group of a group of doll collectors
    (một nhóm người sưu tầm búp bê)

Idioms

  • a doll collector's dream

    điều mơ ước của một người sưu tầm búp bê (một món đồ hoặc bộ sưu tập cực kỳ quý giá/mong muốn)

    "Finding that rare antique doll was a doll collector's dream come true."

    (Tìm được con búp bê cổ quý hiếm đó là giấc mơ thành hiện thực của một người sưu tầm búp bê.)

  • the world of doll collectors

    thế giới của những người sưu tầm búp bê (ám chỉ cộng đồng, sở thích và văn hóa liên quan)

    "She immersed herself in the world of doll collectors, attending conventions and online forums."

    (Cô ấy đắm mình vào thế giới của những người sưu tầm búp bê, tham dự các hội nghị và diễn đàn trực tuyến.)

  • a true doll collector at heart

    một người sưu tầm búp bê thực thụ từ sâu thẳm tâm hồn (ám chỉ niềm đam mê và sự chân thành với sở thích)

    "Even though he sold most of his collection, he remains a true doll collector at heart."

    (Mặc dù anh ấy đã bán hầu hết bộ sưu tập của mình, nhưng anh ấy vẫn là một người sưu tầm búp bê thực thụ từ sâu thẳm tâm hồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doll collector

noun
Lật mặt

Một người sưu tập búp bê như một sở thích hoặc như một khoản đầu tư.

"She is a passionate doll collector with over 500 dolls in her collection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doll collector".

Sưu tầm búp bê như một sở thích

Sưu tầm búp bê là một sở thích phổ biến trên toàn thế giới, thu hút mọi lứa tuổi và giới tính. Không chỉ là việc mua bán, đây còn là một hình thức nghệ thuật và lịch sử, nơi người sưu tầm tìm hiểu về nguồn gốc, chất liệu, và giá trị văn hóa của từng con búp bê. Nhiều người coi đây là một cách thư giãn, thể hiện cá tính, hoặc thậm chí là một khoản đầu tư.

Cộng đồng người sưu tầm

Cộng đồng người sưu tầm búp bê rất sôi nổi, với các câu lạc bộ, hội nghị, triển lãm chuyên biệt và diễn đàn trực tuyến. Họ chia sẻ kiến thức, trao đổi búp bê, và xây dựng tình bạn dựa trên niềm đam mê chung. Có những loại búp bê cổ điển (antique dolls), búp bê hiện đại, búp bê thủ công, hoặc búp bê có giá trị sưu tầm cao từ các thương hiệu nổi tiếng.