(Top Banner Ad)
toy collector
B1
danh từ B1 Sở thích, Giải trí

toy collector

UK: /tɔɪ kəˈlɛktə/ • US: /tɔɪ kəˈlɛktər/

Nghĩa tiếng Việt

người sưu tầm đồ chơi nhà sưu tầm đồ chơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who collects toys as a hobby or investment.

Vietnamese Meaning

Một người sưu tập đồ chơi như một sở thích hoặc đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a serious toy collector, specializing in vintage robots."

    "Anh ấy là một người sưu tập đồ chơi nghiêm túc, chuyên về robot cổ điển."

  • "My uncle is a toy collector with thousands of items in his collection."

    "Chú tôi là một người sưu tập đồ chơi với hàng ngàn món trong bộ sưu tập của mình."

  • "She became a toy collector after inheriting her grandfather's collection."

    "Cô ấy trở thành một người sưu tập đồ chơi sau khi thừa kế bộ sưu tập của ông mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toy đồ chơi
Verb collect sưu tầm, thu thập
Noun collection bộ sưu tập
Noun collector người sưu tầm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sở thích, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
toy
English
collect
English
collector
English
toy collector

Sự hình thành của 'toy collector'

Từ 'toy collector' là một sự kết hợp khá trực tiếp trong tiếng Anh. 'Toy' có nghĩa là đồ chơi, và 'collector' là người sưu tập. Vì vậy, 'toy collector' đơn giản là người chuyên sưu tầm đồ chơi. Việc sưu tầm đồ chơi có lịch sử lâu đời, từ những món đồ chơi đơn giản cho đến những bộ sưu tập phức tạp và có giá trị cao ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một người có sở thích sưu tầm đồ chơi. Mức độ nghiêm túc của việc sưu tầm có thể khác nhau, từ người đơn giản thích có nhiều đồ chơi đến người xem việc sưu tầm như một hình thức đầu tư.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toy collector
  • avid avid toy collector
    (người sưu tầm đồ chơi nhiệt thành)
  • serious serious toy collector
    (người sưu tầm đồ chơi chuyên nghiệp/nghiêm túc)
  • passionate passionate toy collector
    (người sưu tầm đồ chơi đầy đam mê)
Verb + toy collector
  • meet meet a toy collector
    (gặp một người sưu tầm đồ chơi)
  • become become a toy collector
    (trở thành một người sưu tầm đồ chơi)
  • interview interview a toy collector
    (phỏng vấn một người sưu tầm đồ chơi)

Idioms

  • More than just toys

    Không chỉ là đồ chơi (ám chỉ một bộ sưu tập có giá trị tinh thần hoặc tài chính lớn)

    "His collection is more than just toys; it's a piece of history."

    (Bộ sưu tập của anh ấy không chỉ là đồ chơi; nó là một phần của lịch sử.)

  • Child's play

    Chuyện trẻ con (dễ dàng, đơn giản, không phức tạp – mặc dù việc sưu tầm đồ chơi có thể không dễ)

    "Some people think collecting toys is child's play, but it can be a serious hobby."

    (Một số người nghĩ rằng sưu tầm đồ chơi là chuyện trẻ con, nhưng nó có thể là một sở thích nghiêm túc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toy collector

danh từ
Lật mặt

Một người sưu tập đồ chơi như một sở thích hoặc đầu tư.

"He is a serious toy collector, specializing in vintage robots."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy collector".

Văn hóa sưu tầm đồ chơi

Việc sưu tầm đồ chơi là một sở thích phổ biến trên toàn thế giới. Nhiều người sưu tầm đồ chơi vì giá trị kỷ niệm, giá trị lịch sử hoặc đơn giản là vì niềm vui. Các bộ sưu tập có thể bao gồm từ búp bê, xe hơi mô hình, đến các nhân vật hành động và đồ chơi cổ điển.

Đấu giá đồ chơi

Các cuộc đấu giá đồ chơi cổ điển và hiếm có thường thu hút sự chú ý lớn từ giới sưu tầm. Giá trị của một món đồ chơi có thể tăng lên đáng kể theo thời gian, đặc biệt nếu nó còn nguyên vẹn và có giá trị lịch sử.