toy collector
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who collects toys as a hobby or investment.
Vietnamese Meaning
Một người sưu tập đồ chơi như một sở thích hoặc đầu tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a serious toy collector, specializing in vintage robots."
"Anh ấy là một người sưu tập đồ chơi nghiêm túc, chuyên về robot cổ điển."
-
"My uncle is a toy collector with thousands of items in his collection."
"Chú tôi là một người sưu tập đồ chơi với hàng ngàn món trong bộ sưu tập của mình."
-
"She became a toy collector after inheriting her grandfather's collection."
"Cô ấy trở thành một người sưu tập đồ chơi sau khi thừa kế bộ sưu tập của ông mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | toy | đồ chơi |
| Verb | collect | sưu tầm, thu thập |
| Noun | collection | bộ sưu tập |
| Noun | collector | người sưu tầm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một người có sở thích sưu tầm đồ chơi. Mức độ nghiêm túc của việc sưu tầm có thể khác nhau, từ người đơn giản thích có nhiều đồ chơi đến người xem việc sưu tầm như một hình thức đầu tư.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid avid toy collector (người sưu tầm đồ chơi nhiệt thành)
-
serious serious toy collector (người sưu tầm đồ chơi chuyên nghiệp/nghiêm túc)
-
passionate passionate toy collector (người sưu tầm đồ chơi đầy đam mê)
-
meet meet a toy collector (gặp một người sưu tầm đồ chơi)
-
become become a toy collector (trở thành một người sưu tầm đồ chơi)
-
interview interview a toy collector (phỏng vấn một người sưu tầm đồ chơi)
Idioms
-
More than just toys
Không chỉ là đồ chơi (ám chỉ một bộ sưu tập có giá trị tinh thần hoặc tài chính lớn)
"His collection is more than just toys; it's a piece of history."
(Bộ sưu tập của anh ấy không chỉ là đồ chơi; nó là một phần của lịch sử.)
-
Child's play
Chuyện trẻ con (dễ dàng, đơn giản, không phức tạp – mặc dù việc sưu tầm đồ chơi có thể không dễ)
"Some people think collecting toys is child's play, but it can be a serious hobby."
(Một số người nghĩ rằng sưu tầm đồ chơi là chuyện trẻ con, nhưng nó có thể là một sở thích nghiêm túc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toy collector
danh từMột người sưu tập đồ chơi như một sở thích hoặc đầu tư.
"He is a serious toy collector, specializing in vintage robots."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy collector".
