(Top Banner Ad)
teenage years
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Tâm lý học

teenage years

UK: /ˈtiːnˌeɪdʒ jɪəz/ • US: /ˈtiːnˌeɪdʒ jɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

những năm tháng thiếu niên tuổi thiếu niên giai đoạn tuổi teen
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of life from 13 to 19 years old; adolescence.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn cuộc đời từ 13 đến 19 tuổi; tuổi thiếu niên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people experience significant changes during their teenage years."

    "Nhiều người trải qua những thay đổi đáng kể trong suốt những năm tháng thiếu niên của họ."

  • "She spent her teenage years traveling the world."

    "Cô ấy đã dành những năm tháng thiếu niên của mình để đi du lịch khắp thế giới."

  • "The teenage years are a time of great change and self-discovery."

    "Tuổi thiếu niên là thời gian của sự thay đổi lớn và khám phá bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teen Thiếu niên (13-19 tuổi)
Adjective teenaged Thuộc về tuổi thiếu niên
Noun teenager Thanh thiếu niên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
teen
English
age
English
year
English
teenage years

Nguồn gốc của 'teenage years'

Cụm từ 'teenage years' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20 khi xã hội bắt đầu nhận ra thanh thiếu niên là một nhóm tuổi riêng biệt với những đặc điểm và nhu cầu riêng. Trước đó, trẻ em thường chuyển thẳng từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành mà không có giai đoạn 'teen' được công nhận rõ ràng. Sự phát triển của văn hóa đại chúng và kinh tế sau Thế chiến II đã góp phần hình thành nên khái niệm 'teenage years' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'teenage years' thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà một người trải qua những thay đổi lớn về thể chất, tâm lý và xã hội. Nó nhấn mạnh tính chất chuyển tiếp và phát triển của giai đoạn này. Khác với 'adolescence' mang tính khoa học và tổng quát hơn, 'teenage years' thường được dùng trong văn nói và văn viết thông thường để diễn tả trải nghiệm cá nhân và những vấn đề liên quan đến tuổi thiếu niên.

Prepositions

during in throughout

‘During’ và ‘in’ thường được dùng để chỉ một thời điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể trong tuổi thiếu niên (ví dụ: during my teenage years, in my teenage years). ‘Throughout’ nhấn mạnh sự kéo dài và liên tục trong suốt giai đoạn này (ví dụ: throughout my teenage years).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teenage years
  • formative formative teenage years
    (những năm tháng thiếu niên hình thành nhân cách)
  • difficult difficult teenage years
    (những năm tháng thiếu niên khó khăn)
  • turbulent turbulent teenage years
    (những năm tháng thiếu niên đầy biến động)
Verb + teenage years
  • spend spend teenage years
    (trải qua những năm tháng thiếu niên)
  • navigate navigate teenage years
    (vượt qua những năm tháng thiếu niên)
  • reflect on reflect on teenage years
    (suy ngẫm về những năm tháng thiếu niên)

Idioms

  • the awkward teenage years

    những năm tháng thiếu niên vụng về, lúng túng

    "Everyone goes through the awkward teenage years."

    (Ai cũng trải qua những năm tháng thiếu niên vụng về.)

  • surviving teenage years

    sống sót qua những năm tháng thiếu niên (với hàm ý khó khăn)

    "Parents often joke about surviving their children's teenage years."

    (Các bậc phụ huynh thường đùa về việc sống sót qua những năm tháng thiếu niên của con cái họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teenage years

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn cuộc đời từ 13 đến 19 tuổi; tuổi thiếu niên.

"Many people experience significant changes during their teenage years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been studying diligently throughout her teenage years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy đã học hành chăm chỉ trong suốt những năm thiếu niên của mình.
Phủ định
He won't have been enjoying his teenage years if he keeps focusing solely on work.
Cậu ấy sẽ không tận hưởng những năm tháng thiếu niên của mình nếu cậu ấy cứ tập trung hoàn toàn vào công việc.
Nghi vấn
Will you have been regretting your decisions made during your teenage years when you're older?
Liệu bạn có hối hận về những quyết định đã đưa ra trong những năm thiếu niên của mình khi bạn già đi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is spending her teenage years traveling the world.
Cô ấy đang trải qua những năm thiếu niên của mình bằng cách đi du lịch khắp thế giới.
Phủ định
They are not enjoying their teenage years studying all the time.
Chúng nó không tận hưởng những năm tháng thiếu niên của mình khi chỉ học suốt ngày.
Nghi vấn
Are you regretting wasting your teenage years?
Bạn có đang hối tiếc vì đã lãng phí những năm tháng thiếu niên của mình không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to be shy during my teenage years.
Tôi đã từng rất ngại ngùng trong những năm tháng thiếu niên của mình.
Phủ định
She didn't use to like studying in her teenage years.
Cô ấy đã từng không thích học trong những năm tháng thiếu niên của mình.
Nghi vấn
Did you use to have many friends during your teenage years?
Bạn đã từng có nhiều bạn trong những năm tháng thiếu niên của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teenage years".

Sweet Sixteen

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'Sweet Sixteen' là một bữa tiệc sinh nhật lớn được tổ chức khi một cô gái bước sang tuổi 16. Nó đánh dấu sự chuyển giao quan trọng trong tuổi thiếu niên và thường bao gồm các nghi lễ và truyền thống đặc biệt.

Prom

Prom (dạ hội cuối cấp) là một buổi tiệc khiêu vũ chính thức dành cho học sinh trung học, thường được tổ chức vào cuối năm học. Đây là một sự kiện quan trọng trong 'teenage years' ở Mỹ, đánh dấu một cột mốc quan trọng trước khi bước vào tuổi trưởng thành.