(Top Banner Ad)
high school
A2
danh từ A2 Giáo dục

high school

UK: /haɪ skuːl/ • US: /haɪ skuːl/

Nghĩa tiếng Việt

trường trung học phổ thông cấp 3
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secondary school attended after elementary or middle school, typically from grades 9 to 12.

Vietnamese Meaning

Trường trung học phổ thông, thường dành cho học sinh từ lớp 9 đến lớp 12, sau khi học xong tiểu học hoặc trung học cơ sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a student at the local high school."

    "Cô ấy là học sinh của trường trung học phổ thông địa phương."

  • "He graduated from high school last year."

    "Anh ấy tốt nghiệp trung học phổ thông năm ngoái."

  • "High school is an important time for students to prepare for their future."

    "Trung học phổ thông là một thời gian quan trọng để học sinh chuẩn bị cho tương lai của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun high schooler Học sinh trung học (người học ở trường trung học)
Adjective high-school Thuộc về trường trung học, liên quan đến trường trung học

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Nguồn gốc 'High School'

Cụm từ 'high school' bắt nguồn từ việc các trường trung học thường được xây dựng ở vị trí cao hơn (về địa lý hoặc học vấn) so với các trường tiểu học hoặc trung học cơ sở. Điều này tượng trưng cho một cấp độ giáo dục cao hơn.

Usage Note

Cụm từ 'high school' dùng để chỉ cấp học trung học phổ thông ở Hoa Kỳ và một số quốc gia khác. Nó thường đề cập đến các lớp cuối cùng của giáo dục trung học, chuẩn bị cho học sinh vào đại học hoặc các lựa chọn nghề nghiệp khác. Không nên nhầm lẫn với 'secondary school' là một thuật ngữ chung hơn cho giáo dục trung học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high school
  • local local high school
    (trường trung học địa phương)
  • private private high school
    (trường trung học tư thục)
  • public public high school
    (trường trung học công lập)
Verb + high school
  • attend attend high school
    (theo học trường trung học)
  • graduate from graduate from high school
    (tốt nghiệp trường trung học)
  • go to go to high school
    (đi học trường trung học)

Idioms

  • high school sweethearts

    cặp đôi gà bông thời trung học (những người yêu nhau từ thời trung học)

    "They were high school sweethearts and have been married for 50 years."

    (Họ là một cặp đôi gà bông thời trung học và đã kết hôn được 50 năm.)

  • the high school of hard knocks

    trường đời (ám chỉ việc học hỏi kinh nghiệm từ những khó khăn, thử thách trong cuộc sống)

    "He didn't go to college, but he learned a lot at the high school of hard knocks."

    (Anh ấy không học đại học, nhưng anh ấy đã học được rất nhiều điều từ trường đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high school

danh từ
Lật mặt

Trường trung học phổ thông, thường dành cho học sinh từ lớp 9 đến lớp 12, sau khi học xong tiểu học hoặc trung học cơ sở.

"She is a student at the local high school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After I graduated from high school, I went to college.
Sau khi tôi tốt nghiệp cấp ba, tôi đã học đại học.
Phủ định
Although I enjoyed some classes, high school wasn't always easy for me.
Mặc dù tôi thích một vài môn học, cấp ba không phải lúc nào cũng dễ dàng đối với tôi.
Nghi vấn
Since you've finished high school, what are your plans for the future?
Vì bạn đã học xong cấp ba, bạn có kế hoạch gì cho tương lai?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After high school, he plans to travel the world before starting university.
Sau khi học xong cấp ba, anh ấy dự định đi du lịch vòng quanh thế giới trước khi bắt đầu học đại học.
Phủ định
High school, an important step, is not always easy for everyone.
Cấp ba, một bước quan trọng, không phải lúc nào cũng dễ dàng cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Sarah, did you enjoy your time at high school, or do you wish you had chosen a different path?
Sarah, bạn có thích thời gian học cấp ba của mình không, hay bạn ước mình đã chọn một con đường khác?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been attending high school in this district since 2020.
Cô ấy đã học trung học ở quận này từ năm 2020.
Phủ định
They haven't been building a new high school in our town recently.
Gần đây họ đã không xây dựng một trường trung học mới ở thị trấn của chúng ta.
Nghi vấn
Has he been working at the high school for very long?
Anh ấy đã làm việc ở trường trung học đó lâu chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to walk to high school every day.
Tôi đã từng đi bộ đến trường cấp ba mỗi ngày.
Phủ định
She didn't use to like high school, but now she loves it.
Cô ấy đã từng không thích trường cấp ba, nhưng bây giờ cô ấy thích nó.
Nghi vấn
Did you use to study late at night when you were in high school?
Bạn đã từng học khuya khi còn học cấp ba phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high school".

Prom

Prom là một buổi dạ hội cuối năm rất quan trọng đối với học sinh trung học ở Mỹ. Đó là một dịp để ăn mặc đẹp, khiêu vũ, và tạo những kỷ niệm đáng nhớ trước khi tốt nghiệp.

Homecoming

Homecoming là một tuần lễ hội truyền thống ở các trường trung học và đại học Mỹ. Nó bao gồm các hoạt động như diễu hành, các trận đấu thể thao, và dạ hội, và là dịp để cựu học sinh trở về trường gặp gỡ bạn bè và thầy cô.