teetotal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Choosing not to drink alcohol.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn không uống rượu bia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandfather is teetotal."
"Ông tôi hoàn toàn không uống rượu bia."
-
"The teetotal movement gained popularity in the 19th century."
"Phong trào không uống rượu bia đã trở nên phổ biến vào thế kỷ 19."
-
"She's a teetotaler because of her religious beliefs."
"Cô ấy hoàn toàn không uống rượu bia vì niềm tin tôn giáo của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | teetotaller | người kiêng rượu bia hoàn toàn |
| Noun | teetotalism | chủ nghĩa/tình trạng kiêng rượu bia hoàn toàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'teetotal' mô tả trạng thái hoặc hành vi của một người không bao giờ uống rượu bia. Nó nhấn mạnh sự kiêng khem tuyệt đối, không chỉ là hạn chế mà là hoàn toàn tránh xa. Thường được dùng để chỉ một lựa chọn lối sống hoặc một niềm tin mạnh mẽ về sức khỏe và đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
person a teetotal person (một người kiêng rượu bia hoàn toàn)
-
lifestyle a teetotal lifestyle (lối sống kiêng rượu bia hoàn toàn)
-
family a teetotal family (một gia đình kiêng rượu bia hoàn toàn)
-
remain remain teetotal (tiếp tục kiêng rượu bia hoàn toàn)
-
go go teetotal (bắt đầu kiêng rượu bia hoàn toàn)
-
stay stay teetotal (duy trì việc kiêng rượu bia hoàn toàn)
-
strictly strictly teetotal (kiêng rượu bia hoàn toàn một cách nghiêm ngặt)
Idioms
-
to be teetotal
kiêng rượu bia hoàn toàn (ở trạng thái không uống rượu bia)
"She has been teetotal for five years since joining the health club."
(Cô ấy đã kiêng rượu bia hoàn toàn được năm năm kể từ khi tham gia câu lạc bộ sức khỏe.)
-
to go teetotal
bắt đầu kiêng rượu bia hoàn toàn
"After his doctor's advice, he decided to go teetotal."
(Theo lời khuyên của bác sĩ, anh ấy đã quyết định bắt đầu kiêng rượu bia hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teetotal
adjectiveHoàn toàn không uống rượu bia.
"My grandfather is teetotal."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he remains a teetotaler, he will save a lot of money. |
Nếu anh ấy tiếp tục là người không uống rượu, anh ấy sẽ tiết kiệm được rất nhiều tiền. |
| Phủ định | If she doesn't stay teetotal, she might regret it later. |
Nếu cô ấy không giữ việc kiêng rượu, cô ấy có thể hối hận sau này. |
| Nghi vấn | Will he feel healthier if he becomes teetotal? |
Liệu anh ấy có cảm thấy khỏe hơn nếu anh ấy trở nên kiêng rượu không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be teetotal for the entire month of January. |
Cô ấy sẽ hoàn toàn không uống rượu trong suốt tháng Giêng. |
| Phủ định | They are not going to become teetotalers after this one party. |
Họ sẽ không trở thành người kiêng rượu hoàn toàn sau bữa tiệc này đâu. |
| Nghi vấn | Are you going to remain teetotal even at your wedding? |
Bạn có định giữ mình không uống rượu ngay cả trong đám cưới của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teetotal".
