(Top Banner Ad)
teleconference
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

teleconference

UK: /ˈtelɪˌkɒnfərəns/ • US: /ˈtelɪˌkɑːnfərəns/

Nghĩa tiếng Việt

hội nghị từ xa họp trực tuyến họp qua mạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conference held with people in different locations using telecommunications equipment.

Vietnamese Meaning

Một cuộc hội nghị được tổ chức với những người ở các địa điểm khác nhau bằng cách sử dụng thiết bị viễn thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We will hold a teleconference next week to discuss the project updates."

    "Chúng ta sẽ tổ chức một cuộc hội nghị từ xa vào tuần tới để thảo luận về các cập nhật dự án."

  • "Due to the pandemic, many companies have relied heavily on teleconferences."

    "Do đại dịch, nhiều công ty đã phụ thuộc rất nhiều vào các cuộc hội nghị từ xa."

  • "The manager will teleconference with the overseas team every Monday."

    "Người quản lý sẽ hội nghị từ xa với nhóm ở nước ngoài vào mỗi thứ Hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conference hội nghị
Verb confer bàn bạc, hội ý
Adjective telecommunication viễn thông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tele (far)
Latin
conferre (to bring together)
English
teleconference

Nguồn gốc của 'teleconference'

Từ 'teleconference' ra đời khi công nghệ cho phép mọi người từ khắp nơi trên thế giới có thể 'gặp gỡ' và trò chuyện như thể họ đang ở cùng một phòng. Nó kết hợp 'tele' (từ xa) và 'conference' (hội nghị), tạo nên một cách tiện lợi để kết nối công việc và ý tưởng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các cuộc họp trực tuyến có sự tham gia của nhiều người từ các địa điểm khác nhau. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng công nghệ để kết nối các cá nhân và cho phép tương tác thời gian thực. Khác với 'webinar' (thường là một chiều), 'teleconference' bao hàm sự tương tác hai chiều hoặc đa chiều.

Prepositions

on in

'on a teleconference' nhấn mạnh việc tham gia hoặc trình bày trong một cuộc hội nghị từ xa. 'in a teleconference' nhấn mạnh việc cuộc hội nghị đang diễn ra, và ai đó đang ở trong đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + teleconference
  • successful successful teleconference
    (cuộc teleconference thành công)
  • productive productive teleconference
    (cuộc teleconference hiệu quả)
  • scheduled scheduled teleconference
    (cuộc teleconference đã được lên lịch)
Động từ + teleconference
  • hold hold a teleconference
    (tổ chức một cuộc teleconference)
  • join join a teleconference
    (tham gia một cuộc teleconference)
  • attend attend a teleconference
    (tham dự một cuộc teleconference)

Idioms

  • dial in (to a teleconference)

    gọi điện/kết nối vào (một cuộc teleconference)

    "Remember to dial in to the teleconference at 2 PM."

    (Nhớ kết nối vào cuộc teleconference lúc 2 giờ chiều.)

  • jump on (a teleconference)

    nhanh chóng tham gia (một cuộc teleconference)

    "I'll jump on the teleconference as soon as I finish this task."

    (Tôi sẽ nhanh chóng tham gia cuộc teleconference ngay khi hoàn thành công việc này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teleconference

danh từ
Lật mặt

Một cuộc hội nghị được tổ chức với những người ở các địa điểm khác nhau bằng cách sử dụng thiết bị viễn thông.

"We will hold a teleconference next week to discuss the project updates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will teleconference next week to discuss the project progress.
Nhóm sẽ tổ chức hội nghị từ xa vào tuần tới để thảo luận về tiến độ dự án.
Phủ định
They do not teleconference every day because it's too time-consuming.
Họ không tổ chức hội nghị từ xa mỗi ngày vì nó quá tốn thời gian.
Nghi vấn
Did you teleconference with the client yesterday?
Hôm qua bạn có hội nghị từ xa với khách hàng không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would attend the teleconference the following day.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ tham dự cuộc họp trực tuyến vào ngày hôm sau.
Phủ định
He told me that he did not teleconference with the team last week.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không họp trực tuyến với nhóm vào tuần trước.
Nghi vấn
She asked if they had teleconferenced about the budget yesterday.
Cô ấy hỏi liệu họ đã họp trực tuyến về ngân sách ngày hôm qua hay chưa.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team is teleconferencing with the Singapore office right now.
Đội của chúng tôi đang tổ chức hội nghị trực tuyến với văn phòng Singapore ngay bây giờ.
Phủ định
I am not teleconferencing this afternoon because I have a doctor's appointment.
Tôi không tham gia hội nghị trực tuyến chiều nay vì tôi có hẹn với bác sĩ.
Nghi vấn
Are they teleconferencing about the budget cuts?
Họ đang họp trực tuyến về việc cắt giảm ngân sách phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teleconference".

Văn hóa làm việc từ xa

Teleconference đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa làm việc từ xa, cho phép các nhóm làm việc phân tán trên toàn cầu dễ dàng hợp tác và giao tiếp.

Sự phát triển của công nghệ

Sự phát triển của teleconference gắn liền với sự tiến bộ của công nghệ truyền thông, từ điện thoại đơn giản đến các nền tảng video phức tạp hiện đại.