teleconference
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A conference held with people in different locations using telecommunications equipment.
Vietnamese Meaning
Một cuộc hội nghị được tổ chức với những người ở các địa điểm khác nhau bằng cách sử dụng thiết bị viễn thông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We will hold a teleconference next week to discuss the project updates."
"Chúng ta sẽ tổ chức một cuộc hội nghị từ xa vào tuần tới để thảo luận về các cập nhật dự án."
-
"Due to the pandemic, many companies have relied heavily on teleconferences."
"Do đại dịch, nhiều công ty đã phụ thuộc rất nhiều vào các cuộc hội nghị từ xa."
-
"The manager will teleconference with the overseas team every Monday."
"Người quản lý sẽ hội nghị từ xa với nhóm ở nước ngoài vào mỗi thứ Hai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | conference | hội nghị |
| Verb | confer | bàn bạc, hội ý |
| Adjective | telecommunication | viễn thông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các cuộc họp trực tuyến có sự tham gia của nhiều người từ các địa điểm khác nhau. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng công nghệ để kết nối các cá nhân và cho phép tương tác thời gian thực. Khác với 'webinar' (thường là một chiều), 'teleconference' bao hàm sự tương tác hai chiều hoặc đa chiều.
Prepositions
'on a teleconference' nhấn mạnh việc tham gia hoặc trình bày trong một cuộc hội nghị từ xa. 'in a teleconference' nhấn mạnh việc cuộc hội nghị đang diễn ra, và ai đó đang ở trong đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful teleconference (cuộc teleconference thành công)
-
productive productive teleconference (cuộc teleconference hiệu quả)
-
scheduled scheduled teleconference (cuộc teleconference đã được lên lịch)
-
hold hold a teleconference (tổ chức một cuộc teleconference)
-
join join a teleconference (tham gia một cuộc teleconference)
-
attend attend a teleconference (tham dự một cuộc teleconference)
Idioms
-
dial in (to a teleconference)
gọi điện/kết nối vào (một cuộc teleconference)
"Remember to dial in to the teleconference at 2 PM."
(Nhớ kết nối vào cuộc teleconference lúc 2 giờ chiều.)
-
jump on (a teleconference)
nhanh chóng tham gia (một cuộc teleconference)
"I'll jump on the teleconference as soon as I finish this task."
(Tôi sẽ nhanh chóng tham gia cuộc teleconference ngay khi hoàn thành công việc này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
teleconference
danh từMột cuộc hội nghị được tổ chức với những người ở các địa điểm khác nhau bằng cách sử dụng thiết bị viễn thông.
"We will hold a teleconference next week to discuss the project updates."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will teleconference next week to discuss the project progress. |
Nhóm sẽ tổ chức hội nghị từ xa vào tuần tới để thảo luận về tiến độ dự án. |
| Phủ định | They do not teleconference every day because it's too time-consuming. |
Họ không tổ chức hội nghị từ xa mỗi ngày vì nó quá tốn thời gian. |
| Nghi vấn | Did you teleconference with the client yesterday? |
Hôm qua bạn có hội nghị từ xa với khách hàng không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would attend the teleconference the following day. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ tham dự cuộc họp trực tuyến vào ngày hôm sau. |
| Phủ định | He told me that he did not teleconference with the team last week. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không họp trực tuyến với nhóm vào tuần trước. |
| Nghi vấn | She asked if they had teleconferenced about the budget yesterday. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã họp trực tuyến về ngân sách ngày hôm qua hay chưa. |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our team is teleconferencing with the Singapore office right now. |
Đội của chúng tôi đang tổ chức hội nghị trực tuyến với văn phòng Singapore ngay bây giờ. |
| Phủ định | I am not teleconferencing this afternoon because I have a doctor's appointment. |
Tôi không tham gia hội nghị trực tuyến chiều nay vì tôi có hẹn với bác sĩ. |
| Nghi vấn | Are they teleconferencing about the budget cuts? |
Họ đang họp trực tuyến về việc cắt giảm ngân sách phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teleconference".
