(Top Banner Ad)
face-to-face meeting
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Giao tiếp

face-to-face meeting

UK: /ˌfeɪs tə ˈfeɪs ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˌfeɪs tə ˈfeɪs ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp trực tiếp gặp mặt trực tiếp họp mặt trực tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting in which people are physically present in the same location.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp mà mọi người có mặt trực tiếp tại cùng một địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The manager decided to hold a face-to-face meeting to discuss the project's progress."

    "Người quản lý quyết định tổ chức một cuộc họp trực tiếp để thảo luận về tiến độ dự án."

  • "We need to schedule a face-to-face meeting to resolve this issue."

    "Chúng ta cần lên lịch một cuộc họp trực tiếp để giải quyết vấn đề này."

  • "Face-to-face meetings are essential for building strong working relationships."

    "Các cuộc họp trực tiếp rất cần thiết để xây dựng mối quan hệ làm việc bền chặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face Khuôn mặt; bề mặt; vẻ bề ngoài
Verb face Đối mặt; đương đầu; hướng về
Verb meet Gặp gỡ; họp; đáp ứng
Noun meeting Cuộc họp; buổi gặp gỡ; sự tụ họp
Adjective face-to-face Trực tiếp; mặt đối mặt
Adverb face-to-face Trực tiếp; đối diện nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
faciēs
Old French
face
Middle English
face
Old English
mētan
Middle English
face to face
English
face-to-face meeting

Nguồn gốc 'Gặp mặt trực tiếp'

Cụm từ 'face-to-face meeting' được ghép từ hai thành phần chính. 'Face' (mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'faciēs' (ngoại hình). Từ 'to face' (đối mặt) phát triển thành cụm từ cố định 'face to face' (mặt đối mặt) từ thời Trung Cổ, diễn tả sự tương tác trực tiếp. 'Meeting' (cuộc họp) xuất phát từ động từ 'meet' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là gặp gỡ hoặc tụ họp. Khi kết hợp lại, 'face-to-face meeting' mô tả một cuộc họp mà những người tham gia có mặt cùng nhau, nhìn thấy và tương tác trực tiếp với nhau, không qua trung gian công nghệ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự tương tác trực tiếp giữa các cá nhân, trái ngược với các hình thức giao tiếp từ xa như cuộc gọi video hoặc email. Nó thường được sử dụng để chỉ các cuộc họp quan trọng, nơi cần có sự trao đổi ý kiến và xây dựng mối quan hệ cá nhân. 'Face-to-face' chỉ trạng thái gặp mặt trực tiếp, còn 'meeting' là cuộc họp.

Prepositions

in for

‘in a face-to-face meeting’ thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh diễn ra cuộc họp. ‘for a face-to-face meeting’ thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc tổ chức cuộc họp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + face-to-face meeting
  • hold hold a face-to-face meeting
    (tổ chức một cuộc họp trực tiếp)
  • arrange arrange a face-to-face meeting
    (sắp xếp một cuộc họp trực tiếp)
  • attend attend a face-to-face meeting
    (tham dự một cuộc họp trực tiếp)
  • schedule schedule a face-to-face meeting
    (lên lịch một cuộc họp trực tiếp)
  • request request a face-to-face meeting
    (yêu cầu một cuộc họp trực tiếp)
Adjective + face-to-face meeting
  • important an important face-to-face meeting
    (một cuộc họp trực tiếp quan trọng)
  • initial an initial face-to-face meeting
    (một cuộc họp trực tiếp ban đầu)
  • informal an informal face-to-face meeting
    (một cuộc họp trực tiếp thân mật/không chính thức)
  • follow-up a follow-up face-to-face meeting
    (một cuộc họp trực tiếp tiếp theo)

Idioms

  • prefer a face-to-face meeting

    thích một cuộc họp trực tiếp (hơn các hình thức khác)

    "Many people still prefer a face-to-face meeting for sensitive discussions."

    (Nhiều người vẫn thích họp trực tiếp hơn cho những cuộc thảo luận nhạy cảm.)

  • call for a face-to-face meeting

    yêu cầu/kêu gọi một cuộc họp trực tiếp

    "The manager decided to call for a face-to-face meeting to address the urgent issue."

    (Người quản lý quyết định kêu gọi một cuộc họp trực tiếp để giải quyết vấn đề khẩn cấp.)

  • set up a face-to-face meeting

    sắp xếp/thiết lập một cuộc họp trực tiếp

    "Let's set up a face-to-face meeting to discuss the project details next week."

    (Chúng ta hãy sắp xếp một cuộc họp trực tiếp để thảo luận chi tiết dự án vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face-to-face meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp mà mọi người có mặt trực tiếp tại cùng một địa điểm.

"The manager decided to hold a face-to-face meeting to discuss the project's progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face-to-face meeting".

Tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ

Trong văn hóa phương Tây, các cuộc họp trực tiếp được đánh giá cao vì chúng cho phép người tham gia đọc được ngôn ngữ cơ thể, nét mặt và giọng điệu của nhau. Những tín hiệu phi ngôn ngữ này rất quan trọng để hiểu đầy đủ ý định, cảm xúc và thái độ của đối phương, từ đó xây dựng niềm tin và sự thấu hiểu sâu sắc hơn so với giao tiếp qua email hoặc điện thoại.

Xây dựng mối quan hệ và sự tin cậy

Các cuộc họp trực tiếp thường là nền tảng để xây dựng mối quan hệ bền chặt và sự tin cậy trong kinh doanh cũng như các mối quan hệ cá nhân. Việc gặp gỡ trực tiếp giúp con người dễ dàng tạo dựng sự kết nối, giải quyết mâu thuẫn và đưa ra quyết định chung một cách hiệu quả hơn, đặc biệt khi các vấn đề phức tạp hoặc nhạy cảm cần được thảo luận.