face-to-face meeting
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Face-to-face meeting'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cuộc họp mà mọi người có mặt trực tiếp tại cùng một địa điểm.
Definition (English Meaning)
A meeting in which people are physically present in the same location.
Ví dụ Thực tế với 'Face-to-face meeting'
-
"The manager decided to hold a face-to-face meeting to discuss the project's progress."
"Người quản lý quyết định tổ chức một cuộc họp trực tiếp để thảo luận về tiến độ dự án."
-
"We need to schedule a face-to-face meeting to resolve this issue."
"Chúng ta cần lên lịch một cuộc họp trực tiếp để giải quyết vấn đề này."
-
"Face-to-face meetings are essential for building strong working relationships."
"Các cuộc họp trực tiếp rất cần thiết để xây dựng mối quan hệ làm việc bền chặt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Face-to-face meeting'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: meeting
- Adjective: face-to-face
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Face-to-face meeting'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh sự tương tác trực tiếp giữa các cá nhân, trái ngược với các hình thức giao tiếp từ xa như cuộc gọi video hoặc email. Nó thường được sử dụng để chỉ các cuộc họp quan trọng, nơi cần có sự trao đổi ý kiến và xây dựng mối quan hệ cá nhân. 'Face-to-face' chỉ trạng thái gặp mặt trực tiếp, còn 'meeting' là cuộc họp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘in a face-to-face meeting’ thường được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh diễn ra cuộc họp. ‘for a face-to-face meeting’ thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc tổ chức cuộc họp.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Face-to-face meeting'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.