online meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting conducted over the Internet, typically using video conferencing or other collaboration tools.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp được tiến hành qua Internet, thường sử dụng hội nghị video hoặc các công cụ cộng tác khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had an online meeting to discuss the project updates."
"Chúng tôi đã có một cuộc họp trực tuyến để thảo luận về những cập nhật của dự án."
-
"The team decided to hold an online meeting instead of traveling."
"Cả nhóm quyết định tổ chức một cuộc họp trực tuyến thay vì đi lại."
-
"Please join the online meeting using the link provided."
"Vui lòng tham gia cuộc họp trực tuyến bằng liên kết được cung cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meeting | cuộc họp, buổi gặp mặt |
| Verb | meet | gặp gỡ, họp |
| Adjective | online | trực tuyến, trên mạng |
| Noun | webinar | hội thảo trực tuyến |
| Noun | videoconference | hội nghị truyền hình |
| Verb phrase | meet online | họp trực tuyến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một cuộc họp mà người tham gia không gặp mặt trực tiếp mà giao tiếp thông qua các nền tảng trực tuyến. Nó nhấn mạnh sự tiện lợi và khả năng kết nối từ xa.
Prepositions
- 'in': Thường dùng để chỉ việc tham gia vào cuộc họp (e.g., 'I was in an online meeting all morning').
- 'on': Có thể dùng để chỉ nền tảng được sử dụng (e.g., 'The meeting was on Zoom').
- 'during': Để chỉ thời gian diễn ra cuộc họp (e.g., 'I couldn't answer the phone during the online meeting').
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold an online meeting (tổ chức một cuộc họp trực tuyến)
-
attend attend an online meeting (tham dự một cuộc họp trực tuyến)
-
schedule schedule an online meeting (lên lịch một cuộc họp trực tuyến)
-
join join an online meeting (tham gia một cuộc họp trực tuyến)
-
host host an online meeting (chủ trì một cuộc họp trực tuyến)
-
productive productive online meeting (cuộc họp trực tuyến hiệu quả)
-
brief brief online meeting (cuộc họp trực tuyến ngắn gọn)
-
important important online meeting (cuộc họp trực tuyến quan trọng)
-
impromptu impromptu online meeting (cuộc họp trực tuyến ngẫu hứng/không báo trước)
-
a series of a series of online meetings (một chuỗi các cuộc họp trực tuyến)
-
agenda for agenda for an online meeting (chương trình nghị sự cho một cuộc họp trực tuyến)
-
minutes of minutes of an online meeting (biên bản của một cuộc họp trực tuyến)
Idioms
-
back-to-back online meetings
các cuộc họp trực tuyến nối tiếp nhau, không có thời gian nghỉ
"I have back-to-back online meetings all morning, so I won't have time for lunch."
(Tôi có các cuộc họp trực tuyến nối tiếp nhau cả buổi sáng, nên sẽ không có thời gian ăn trưa.)
-
online meeting fatigue
sự mệt mỏi do tham gia quá nhiều cuộc họp trực tuyến
"Many people experienced online meeting fatigue during the pandemic due to constant video calls."
(Nhiều người đã trải qua tình trạng mệt mỏi vì họp trực tuyến quá nhiều trong đại dịch do phải gọi video liên tục.)
-
online meeting etiquette
quy tắc ứng xử trong các cuộc họp trực tuyến
"Always follow online meeting etiquette, like muting your microphone when not speaking."
(Luôn tuân thủ quy tắc ứng xử trong các cuộc họp trực tuyến, chẳng hạn như tắt tiếng micrô khi không nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online meeting
nounMột cuộc họp được tiến hành qua Internet, thường sử dụng hội nghị video hoặc các công cụ cộng tác khác.
"We had an online meeting to discuss the project updates."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The online meeting is scheduled for tomorrow morning. |
Cuộc họp trực tuyến được lên lịch vào sáng mai. |
| Phủ định | There isn't an online meeting planned for this week. |
Không có cuộc họp trực tuyến nào được lên kế hoạch cho tuần này. |
| Nghi vấn | Are we having an online meeting to discuss the budget? |
Chúng ta có cuộc họp trực tuyến để thảo luận về ngân sách không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team uses online meetings: a convenient way to collaborate remotely. |
Nhóm sử dụng các cuộc họp trực tuyến: một cách tiện lợi để cộng tác từ xa. |
| Phủ định | We didn't have an online meeting scheduled: we postponed it until next week. |
Chúng tôi đã không có một cuộc họp trực tuyến nào được lên lịch: chúng tôi đã hoãn nó đến tuần tới. |
| Nghi vấn | Is the online meeting mandatory: or can I review the recording later? |
Cuộc họp trực tuyến có bắt buộc không: hay tôi có thể xem lại bản ghi sau? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had prepared better, the online meeting would have been more productive. |
Nếu chúng ta chuẩn bị tốt hơn, cuộc họp trực tuyến đã có thể hiệu quả hơn. |
| Phủ định | If the internet connection hadn't been so unstable, the online meeting wouldn't have been interrupted so often. |
Nếu kết nối internet không quá chập chờn, cuộc họp trực tuyến đã không bị gián đoạn thường xuyên như vậy. |
| Nghi vấn | Would the team have reached a consensus if they had held an online meeting instead of just exchanging emails? |
Liệu nhóm có đạt được sự đồng thuận nếu họ tổ chức một cuộc họp trực tuyến thay vì chỉ trao đổi email không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online meeting".
