(Top Banner Ad)
online meeting
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

online meeting

UK: /ˌɒn.laɪn ˈmiː.tɪŋ/ • US: /ˌɑːn.laɪn ˈmiː.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp trực tuyến họp online họp qua mạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting conducted over the Internet, typically using video conferencing or other collaboration tools.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp được tiến hành qua Internet, thường sử dụng hội nghị video hoặc các công cụ cộng tác khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had an online meeting to discuss the project updates."

    "Chúng tôi đã có một cuộc họp trực tuyến để thảo luận về những cập nhật của dự án."

  • "The team decided to hold an online meeting instead of traveling."

    "Cả nhóm quyết định tổ chức một cuộc họp trực tuyến thay vì đi lại."

  • "Please join the online meeting using the link provided."

    "Vui lòng tham gia cuộc họp trực tuyến bằng liên kết được cung cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp mặt
Verb meet gặp gỡ, họp
Adjective online trực tuyến, trên mạng
Noun webinar hội thảo trực tuyến
Noun videoconference hội nghị truyền hình
Verb phrase meet online họp trực tuyến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
on + line
English
online
Old English
mēting
English
meeting
English
online meeting

Nguồn gốc hiện đại của 'online meeting'

'Online meeting' là một thuật ngữ hiện đại, phản ánh sự phát triển của công nghệ và cách chúng ta làm việc. Từ 'online' (trực tuyến) xuất hiện từ những năm 1950, ban đầu dùng để chỉ việc thiết bị được kết nối với hệ thống máy tính. Còn 'meeting' (cuộc họp) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, chỉ sự tụ họp, gặp gỡ. Khi internet và các công cụ giao tiếp kỹ thuật số bùng nổ vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, hai từ này kết hợp lại để mô tả hành động họp mặt, trao đổi thông tin thông qua mạng internet, không cần sự hiện diện vật lý. Sự phổ biến của nó tăng vọt, đặc biệt là trong kỷ nguyên làm việc từ xa.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một cuộc họp mà người tham gia không gặp mặt trực tiếp mà giao tiếp thông qua các nền tảng trực tuyến. Nó nhấn mạnh sự tiện lợi và khả năng kết nối từ xa.

Prepositions

in on during

- 'in': Thường dùng để chỉ việc tham gia vào cuộc họp (e.g., 'I was in an online meeting all morning').
- 'on': Có thể dùng để chỉ nền tảng được sử dụng (e.g., 'The meeting was on Zoom').
- 'during': Để chỉ thời gian diễn ra cuộc họp (e.g., 'I couldn't answer the phone during the online meeting').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + online meeting
  • hold hold an online meeting
    (tổ chức một cuộc họp trực tuyến)
  • attend attend an online meeting
    (tham dự một cuộc họp trực tuyến)
  • schedule schedule an online meeting
    (lên lịch một cuộc họp trực tuyến)
  • join join an online meeting
    (tham gia một cuộc họp trực tuyến)
  • host host an online meeting
    (chủ trì một cuộc họp trực tuyến)
Adjective + online meeting
  • productive productive online meeting
    (cuộc họp trực tuyến hiệu quả)
  • brief brief online meeting
    (cuộc họp trực tuyến ngắn gọn)
  • important important online meeting
    (cuộc họp trực tuyến quan trọng)
  • impromptu impromptu online meeting
    (cuộc họp trực tuyến ngẫu hứng/không báo trước)
Noun + online meeting (phrases)
  • a series of a series of online meetings
    (một chuỗi các cuộc họp trực tuyến)
  • agenda for agenda for an online meeting
    (chương trình nghị sự cho một cuộc họp trực tuyến)
  • minutes of minutes of an online meeting
    (biên bản của một cuộc họp trực tuyến)

Idioms

  • back-to-back online meetings

    các cuộc họp trực tuyến nối tiếp nhau, không có thời gian nghỉ

    "I have back-to-back online meetings all morning, so I won't have time for lunch."

    (Tôi có các cuộc họp trực tuyến nối tiếp nhau cả buổi sáng, nên sẽ không có thời gian ăn trưa.)

  • online meeting fatigue

    sự mệt mỏi do tham gia quá nhiều cuộc họp trực tuyến

    "Many people experienced online meeting fatigue during the pandemic due to constant video calls."

    (Nhiều người đã trải qua tình trạng mệt mỏi vì họp trực tuyến quá nhiều trong đại dịch do phải gọi video liên tục.)

  • online meeting etiquette

    quy tắc ứng xử trong các cuộc họp trực tuyến

    "Always follow online meeting etiquette, like muting your microphone when not speaking."

    (Luôn tuân thủ quy tắc ứng xử trong các cuộc họp trực tuyến, chẳng hạn như tắt tiếng micrô khi không nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online meeting

noun
Lật mặt

Một cuộc họp được tiến hành qua Internet, thường sử dụng hội nghị video hoặc các công cụ cộng tác khác.

"We had an online meeting to discuss the project updates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The online meeting is scheduled for tomorrow morning.
Cuộc họp trực tuyến được lên lịch vào sáng mai.
Phủ định
There isn't an online meeting planned for this week.
Không có cuộc họp trực tuyến nào được lên kế hoạch cho tuần này.
Nghi vấn
Are we having an online meeting to discuss the budget?
Chúng ta có cuộc họp trực tuyến để thảo luận về ngân sách không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team uses online meetings: a convenient way to collaborate remotely.
Nhóm sử dụng các cuộc họp trực tuyến: một cách tiện lợi để cộng tác từ xa.
Phủ định
We didn't have an online meeting scheduled: we postponed it until next week.
Chúng tôi đã không có một cuộc họp trực tuyến nào được lên lịch: chúng tôi đã hoãn nó đến tuần tới.
Nghi vấn
Is the online meeting mandatory: or can I review the recording later?
Cuộc họp trực tuyến có bắt buộc không: hay tôi có thể xem lại bản ghi sau?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had prepared better, the online meeting would have been more productive.
Nếu chúng ta chuẩn bị tốt hơn, cuộc họp trực tuyến đã có thể hiệu quả hơn.
Phủ định
If the internet connection hadn't been so unstable, the online meeting wouldn't have been interrupted so often.
Nếu kết nối internet không quá chập chờn, cuộc họp trực tuyến đã không bị gián đoạn thường xuyên như vậy.
Nghi vấn
Would the team have reached a consensus if they had held an online meeting instead of just exchanging emails?
Liệu nhóm có đạt được sự đồng thuận nếu họ tổ chức một cuộc họp trực tuyến thay vì chỉ trao đổi email không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online meeting".

Chuyển đổi sang làm việc từ xa và làm việc hybrid

Sự bùng nổ của 'online meeting' là một yếu tố then chốt cho sự chuyển đổi toàn cầu sang làm việc từ xa và làm việc kết hợp (hybrid work). Đặc biệt trong đại dịch COVID-19, các cuộc họp trực tuyến đã trở thành phương tiện chính để duy trì hoạt động kinh doanh và giáo dục, cho phép nhân viên và học sinh kết nối từ bất cứ đâu, mở ra một kỷ nguyên mới về tính linh hoạt trong công việc và học tập.

Hiện tượng 'Zoom Fatigue'

'Zoom Fatigue' (mệt mỏi vì Zoom, hay mệt mỏi vì họp trực tuyến) là một hiện tượng văn hóa xã hội phổ biến, mô tả cảm giác kiệt sức, lo lắng hoặc thiếu năng lượng do dành quá nhiều thời gian tham gia các cuộc gọi video hoặc họp trực tuyến. Điều này xuất phát từ việc phải duy trì giao tiếp bằng mắt liên tục, thiếu cử chỉ phi ngôn ngữ, và áp lực phải 'biểu diễn' khi máy ảnh luôn bật, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của nhiều người.