virtual meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting that takes place online, using video conferencing or other digital tools, rather than in a physical location.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp diễn ra trực tuyến, sử dụng hội nghị video hoặc các công cụ kỹ thuật số khác, thay vì ở một địa điểm vật lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We will have a virtual meeting to discuss the project updates."
"Chúng ta sẽ có một cuộc họp trực tuyến để thảo luận về các cập nhật dự án."
-
"The virtual meeting allowed team members from different countries to collaborate effectively."
"Cuộc họp trực tuyến cho phép các thành viên nhóm từ các quốc gia khác nhau cộng tác hiệu quả."
-
"Due to the pandemic, all of our meetings have been converted to virtual meetings."
"Do đại dịch, tất cả các cuộc họp của chúng tôi đã được chuyển đổi thành các cuộc họp trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc học tập từ xa. Nó nhấn mạnh việc sử dụng công nghệ để kết nối mọi người khi họ không thể gặp mặt trực tiếp. So với 'online meeting', 'virtual meeting' có thể ngụ ý một môi trường tương tác và nhập vai hơn, ví dụ như sử dụng các nền tảng thực tế ảo.
Prepositions
- 'in a virtual meeting': chỉ sự tham gia vào cuộc họp.
- 'on a virtual meeting platform': chỉ nền tảng được sử dụng.
- 'through virtual meeting': chỉ việc đạt được điều gì đó bằng cuộc họp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful virtual meeting (cuộc họp trực tuyến thành công)
-
productive virtual meeting (cuộc họp trực tuyến hiệu quả)
-
efficient virtual meeting (cuộc họp trực tuyến tiết kiệm)
-
organize a virtual meeting (tổ chức một cuộc họp trực tuyến)
-
attend a virtual meeting (tham gia một cuộc họp trực tuyến)
-
schedule a virtual meeting (lên lịch một cuộc họp trực tuyến)
-
host a virtual meeting (chủ trì một cuộc họp trực tuyến)
-
during the virtual meeting (trong suốt cuộc họp trực tuyến)
-
after the virtual meeting (sau cuộc họp trực tuyến)
-
before the virtual meeting (trước cuộc họp trực tuyến)
Idioms
-
get down to business (in a virtual meeting)
bắt đầu vào việc chính (trong một cuộc họp trực tuyến)
"Let's get down to business in this virtual meeting and discuss the quarterly reports."
(Hãy bắt đầu vào việc chính trong cuộc họp trực tuyến này và thảo luận về các báo cáo hàng quý.)
-
touch base (in a virtual meeting)
liên lạc, trao đổi nhanh (trong một cuộc họp trực tuyến)
"I'll touch base with you during the virtual meeting to get your feedback."
(Tôi sẽ liên lạc với bạn trong cuộc họp trực tuyến để nhận phản hồi của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
virtual meeting
nounMột cuộc họp diễn ra trực tuyến, sử dụng hội nghị video hoặc các công cụ kỹ thuật số khác, thay vì ở một địa điểm vật lý.
"We will have a virtual meeting to discuss the project updates."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our team holds a virtual meeting every Monday. |
Đội của chúng tôi tổ chức một cuộc họp trực tuyến vào mỗi thứ Hai. |
| Phủ định | Hardly had the virtual meeting started than the internet connection failed. |
Cuộc họp trực tuyến vừa mới bắt đầu thì kết nối internet đã bị lỗi. |
| Nghi vấn | Should you need any assistance during the virtual meeting, please contact the IT support team. |
Nếu bạn cần bất kỳ sự hỗ trợ nào trong cuộc họp trực tuyến, vui lòng liên hệ với đội ngũ hỗ trợ IT. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team had been attending the virtual meeting for hours before the internet went down. |
Cả đội đã tham gia cuộc họp trực tuyến hàng giờ trước khi mạng bị sập. |
| Phủ định | She hadn't been preparing for the virtual meeting, so she was completely unprepared. |
Cô ấy đã không chuẩn bị cho cuộc họp trực tuyến, vì vậy cô ấy hoàn toàn không chuẩn bị. |
| Nghi vấn | Had they been using the virtual platform effectively before the new update? |
Họ đã sử dụng nền tảng ảo một cách hiệu quả trước bản cập nhật mới phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish we could have a virtual meeting with the team more often to discuss project updates. |
Tôi ước chúng ta có thể tổ chức các cuộc họp trực tuyến với nhóm thường xuyên hơn để thảo luận về các cập nhật dự án. |
| Phủ định | If only the internet connection weren't so unreliable, we wouldn't wish to postpone every virtual meeting. |
Giá mà kết nối internet không quá không ổn định, chúng ta đã không ước phải hoãn mọi cuộc họp trực tuyến. |
| Nghi vấn | Do you wish the virtual meeting had been more productive, or were the technical difficulties insurmountable? |
Bạn có ước cuộc họp trực tuyến đã hiệu quả hơn không, hay những khó khăn kỹ thuật là không thể vượt qua? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual meeting".
