(Top Banner Ad)
telemark skiing
B2
Danh từ B2 Thể thao

telemark skiing

Nghĩa tiếng Việt

trượt tuyết Telemark kỹ thuật trượt tuyết Telemark
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A skiing technique that originated in the Telemark region of Norway, in which the skier's heel is not fixed to the ski, allowing for greater flexibility and control, especially when turning.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật trượt tuyết có nguồn gốc từ vùng Telemark của Na Uy, trong đó gót chân của người trượt không được cố định vào ván trượt, cho phép linh hoạt và kiểm soát tốt hơn, đặc biệt là khi rẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He enjoys the grace and challenge of telemark skiing."

    "Anh ấy thích sự duyên dáng và thử thách của trượt tuyết Telemark."

  • "Telemark skiing requires strong leg muscles and good balance."

    "Trượt tuyết Telemark đòi hỏi cơ chân khỏe và khả năng giữ thăng bằng tốt."

  • "She learned telemark skiing from her grandfather."

    "Cô ấy học trượt tuyết Telemark từ ông của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun telemark skier Người trượt tuyết theo phong cách telemark
Verb telemark Trượt tuyết theo kiểu telemark
Noun telemark Phong cách/kỹ thuật trượt tuyết telemark; khúc cua telemark

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skíð
Norwegian
ski
Norwegian
Telemark
English
skiing
English
Telemark
English
telemark skiing

Nguồn gốc tên gọi Telemark

Tên gọi 'telemark skiing' xuất phát từ vùng Telemark ở Na Uy, nơi được coi là cái nôi của môn trượt tuyết hiện đại. Vào giữa thế kỷ 19, Sondre Norheim, một người tiên phong trong trượt tuyết đến từ Telemark, đã phát triển kỹ thuật 'khúc cua Telemark' đặc trưng, từ đó đặt tên cho phong cách trượt tuyết độc đáo này.

Usage Note

Telemark skiing khác với trượt tuyết đổ đèo (alpine skiing) ở chỗ gót chân không được gắn cố định vào ván trượt. Điều này đòi hỏi kỹ năng giữ thăng bằng và kiểm soát cao hơn, mang lại trải nghiệm trượt tuyết uyển chuyển và thẩm mỹ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + telemark skiing
  • enjoy enjoy telemark skiing
    (thưởng thức trượt tuyết telemark)
  • learn learn telemark skiing
    (học trượt tuyết telemark)
  • try try telemark skiing
    (thử trượt tuyết telemark)
Adjective + telemark skiing
  • classic classic telemark skiing
    (trượt tuyết telemark cổ điển)
  • challenging challenging telemark skiing
    (trượt tuyết telemark đầy thử thách)
  • traditional traditional telemark skiing
    (trượt tuyết telemark truyền thống)
Noun + telemark skiing (phrases)
  • telemark skiing telemark skiing technique
    (kỹ thuật trượt tuyết telemark)
  • telemark skiing telemark skiing gear
    (thiết bị trượt tuyết telemark)

Idioms

  • the telemark turn

    Khúc cua Telemark đặc trưng, được thực hiện bằng cách hạ thấp một đầu gối và đưa chân còn lại ra phía trước, là động tác cốt lõi của môn này.

    "Mastering the telemark turn is essential for truly appreciating this elegant style of skiing."

    (Nắm vững khúc cua telemark là điều cần thiết để thực sự cảm nhận phong cách trượt tuyết tao nhã này.)

  • free-heel skiing

    Một thuật ngữ thay thế phổ biến cho telemark skiing, nhấn mạnh đặc điểm gót chân không gắn cố định vào ván trượt, cho phép linh hoạt hơn.

    "Many enthusiasts prefer free-heel skiing for its connection to traditional roots and unique feel."

    (Nhiều người đam mê thích "free-heel skiing" vì sự kết nối của nó với cội nguồn truyền thống và cảm giác độc đáo.)

  • embrace the telemark spirit

    Nắm bắt tinh thần telemark, tức là sự kết hợp giữa truyền thống, kỹ thuật điêu luyện và cảm giác tự do, kết nối với thiên nhiên trong trượt tuyết.

    "To truly enjoy telemark skiing, you need to embrace the telemark spirit of grace and freedom."

    (Để thực sự tận hưởng trượt tuyết telemark, bạn cần nắm bắt tinh thần telemark của sự duyên dáng và tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

telemark skiing

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật trượt tuyết có nguồn gốc từ vùng Telemark của Na Uy, trong đó gót chân của người trượt không được cố định vào ván trượt, cho phép linh hoạt và kiểm soát tốt hơn, đặc biệt là khi rẽ.

"He enjoys the grace and challenge of telemark skiing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be telemark skiing in the Alps next winter.
Anh ấy sẽ trượt tuyết telemark ở dãy Alps vào mùa đông tới.
Phủ định
They won't be telemark skiing because there isn't enough snow.
Họ sẽ không trượt tuyết telemark vì không có đủ tuyết.
Nghi vấn
Will she be telemark skiing with us this weekend?
Cô ấy có trượt tuyết telemark với chúng ta vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "telemark skiing".

Nguồn gốc Na Uy và phong cách 'gót chân tự do'

Telemark skiing có nguồn gốc từ vùng Telemark, Na Uy, được xem là nơi khai sinh của môn trượt tuyết hiện đại. Điểm đặc trưng nhất của nó là phong cách 'gót chân tự do' (free-heel), nghĩa là gót chân của người trượt không bị cố định vào ván trượt, cho phép di chuyển linh hoạt và uyển chuyển hơn so với trượt tuyết đổ đèo (alpine skiing).

Sự thanh lịch và thách thức kỹ thuật

Mặc dù không phổ biến bằng trượt tuyết alpine, telemark skiing lại được tôn vinh vì sự thanh lịch, vẻ đẹp của các động tác và yêu cầu kỹ thuật cao. Nó thu hút những người tìm kiếm một thử thách độc đáo và muốn kết nối sâu sắc hơn với lịch sử và nghệ thuật của môn trượt tuyết.