(Top Banner Ad)
ski touring
B1
noun B1 Thể thao, Du lịch

ski touring

UK: /ˈski ˌtʊərɪŋ/ • US: /ˈski ˌtʊrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trượt tuyết vùng hoang dã trượt tuyết leo núi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of skiing in the backcountry, often involving uphill climbs and downhill runs.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao trượt tuyết ở vùng hoang dã, thường bao gồm leo dốc và trượt xuống dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went ski touring in the Alps last winter."

    "Chúng tôi đã đi trượt tuyết vùng hoang dã ở dãy Alps mùa đông năm ngoái."

  • "Ski touring requires a good level of fitness and experience."

    "Trượt tuyết vùng hoang dã đòi hỏi một mức độ thể lực và kinh nghiệm tốt."

  • "The ski touring route offered stunning views of the mountains."

    "Tuyến đường trượt tuyết vùng hoang dã có tầm nhìn tuyệt đẹp ra những ngọn núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ski ván trượt tuyết; môn trượt tuyết
Noun skier người trượt tuyết
Verb to ski trượt tuyết
Noun tour chuyến đi, chuyến du lịch
Verb to tour đi du lịch, tham quan
Noun tourist khách du lịch
Adjective touring có tính chất du lịch, dùng để du lịch (ví dụ: touring bike - xe đạp du lịch)

Synonyms

backcountry skiing (trượt tuyết vùng hoang dã)

Antonyms

resort skiing (trượt tuyết tại khu nghỉ dưỡng)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skíð
Norwegian
ski
English
ski
Old French
tour
English
tour
English
touring
English
ski touring

Nguồn gốc 'Ski'

Từ 'ski' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'skíð', ban đầu có nghĩa là 'thanh gỗ' hoặc 'gậy'. Người dân ở Bắc Âu đã sử dụng các ván trượt tuyết thô sơ để di chuyển và săn bắn qua các vùng đất phủ tuyết hàng nghìn năm trước khi nó phát triển thành một môn thể thao hiện đại.

'Touring' - Chuyến đi khám phá

Từ 'touring' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'tour', có nghĩa là 'một vòng quay', 'một chuyến đi' hoặc 'một cuộc hành trình'. Nó nhấn mạnh yếu tố khám phá, du hành qua nhiều địa điểm. Khi kết hợp với 'ski', nó mô tả một hình thức trượt tuyết không chỉ là lao dốc mà còn là một chuyến phiêu lưu dài ngày, tự khám phá và hòa mình vào thiên nhiên.

Usage Note

Ski touring khác với trượt tuyết tại khu nghỉ dưỡng (resort skiing) ở chỗ nó diễn ra bên ngoài các khu vực được chuẩn bị và yêu cầu người tham gia tự mình leo lên dốc. Nó cũng khác với trượt tuyết băng đồng (cross-country skiing) ở chỗ nó tập trung nhiều hơn vào việc leo dốc và trượt xuống dốc ở địa hình gồ ghề, trong khi trượt tuyết băng đồng thường diễn ra trên địa hình bằng phẳng hơn.

Prepositions

on

Người ta thường nói "go on a ski touring trip" để chỉ một chuyến đi trượt tuyết vùng hoang dã.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ski touring
  • go go ski touring
    (đi trượt tuyết đường dài)
  • try try ski touring
    (thử môn trượt tuyết đường dài)
  • enjoy enjoy ski touring
    (tận hưởng môn trượt tuyết đường dài)
  • plan plan a ski touring trip
    (lên kế hoạch cho chuyến trượt tuyết đường dài)
Adjective + ski touring
  • backcountry backcountry ski touring
    (trượt tuyết đường dài vùng hẻo lánh)
  • challenging challenging ski touring
    (môn trượt tuyết đường dài đầy thử thách)
  • exhilarating exhilarating ski touring
    (môn trượt tuyết đường dài đầy phấn khích)
  • guided guided ski touring
    (trượt tuyết đường dài có hướng dẫn)
Noun + ski touring
  • ski touring ski touring equipment
    (thiết bị trượt tuyết đường dài)
  • ski touring ski touring adventure
    (cuộc phiêu lưu trượt tuyết đường dài)
  • ski touring ski touring season
    (mùa trượt tuyết đường dài)

Idioms

  • Go ski touring

    đi trượt tuyết đường dài

    "We're planning to go ski touring in the Alps next winter."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi trượt tuyết đường dài ở dãy Alps vào mùa đông tới.)

  • Backcountry ski touring

    trượt tuyết đường dài vùng hẻo lánh (một loại hình cụ thể)

    "Backcountry ski touring requires a high level of skill and avalanche awareness."

    (Trượt tuyết đường dài vùng hẻo lánh đòi hỏi kỹ năng cao và nhận thức về lở tuyết.)

  • The allure of ski touring

    sức hấp dẫn của môn trượt tuyết đường dài

    "For many, the allure of ski touring lies in its combination of physical challenge and natural beauty."

    (Đối với nhiều người, sức hấp dẫn của môn trượt tuyết đường dài nằm ở sự kết hợp giữa thử thách thể chất và vẻ đẹp tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ski touring

noun
Lật mặt

Môn thể thao trượt tuyết ở vùng hoang dã, thường bao gồm leo dốc và trượt xuống dốc.

"We went ski touring in the Alps last winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ski touring".

Sự phát triển của một môn thể thao

Trượt tuyết đường dài (ski touring) ngày càng trở nên phổ biến, là sự kết hợp độc đáo giữa đi bộ đường dài và trượt tuyết đổ đèo. Nó cho phép người tham gia khám phá những vùng núi hoang sơ, chưa bị tác động bởi khu nghỉ dưỡng, mang lại trải nghiệm tự do, yên bình và gần gũi với thiên nhiên hơn so với trượt tuyết thông thường.

An toàn là trên hết

Do thường diễn ra ở những vùng hẻo lánh, xa xôi, không có sự hỗ trợ tức thời, trượt tuyết đường dài đòi hỏi người chơi phải có kiến thức và kỹ năng về an toàn rất cao, đặc biệt là nhận thức về nguy hiểm lở tuyết. Việc trang bị đầy đủ thiết bị cứu hộ (như thiết bị định vị, xẻng tuyết, que dò) và đi cùng người có kinh nghiệm là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn.