(Top Banner Ad)
alpine skiing
B1
Danh từ B1 Thể thao

alpine skiing

UK: /ˈæl.paɪn ˈskiː.ɪŋ/ • US: /ˈæl.paɪn ˈskiː.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trượt tuyết alpine trượt tuyết đổ đèo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or sport of skiing down mountains with fixed-heel bindings.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao trượt tuyết xuống núi với giày trượt có gót cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been alpine skiing since she was a child."

    "Cô ấy đã trượt tuyết alpine từ khi còn bé."

  • "Alpine skiing is a popular winter sport."

    "Trượt tuyết alpine là một môn thể thao mùa đông phổ biến."

  • "Many people travel to the Alps to go alpine skiing."

    "Nhiều người đến dãy Alps để trượt tuyết alpine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to ski trượt tuyết
Noun ski ván trượt tuyết
Noun skier người trượt tuyết
Noun skiing môn/việc trượt tuyết
Adjective alpine thuộc về núi cao, đặc biệt là dãy Alps
Noun slalom môn trượt tuyết luồn cọc (một nội dung của alpine skiing)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Alpes (The Alps)
Old Norse
skīð (stick of wood)
Modern English
alpine skiing

Nguồn Gốc từ Dãy Alps

Tính từ 'alpine' bắt nguồn từ 'Alps' (An-pơ), dãy núi cao và lớn nhất châu Âu. Do đó, 'alpine skiing' có nghĩa đen là 'trượt tuyết theo phong cách của dãy Alps,' nhấn mạnh vào việc trượt xuống từ các con dốc cao, khác với trượt tuyết băng đồng (cross-country skiing).

Từ 'Ski' và Miếng Gỗ

Từ 'ski' (ván trượt) đến từ tiếng Na Uy cổ 'skīð', có nghĩa là 'một thanh gỗ' hoặc 'miếng gỗ chẻ'. Ván trượt tuyết đầu tiên trong lịch sử thực sự chỉ là những tấm ván gỗ đơn giản giúp con người di chuyển qua lại trên tuyết.

Usage Note

Alpine skiing thường được biết đến với tên gọi 'downhill skiing' (trượt dốc). Nó khác với 'Nordic skiing' (trượt tuyết Bắc Âu) ở loại giày trượt và kỹ thuật trượt. Alpine skiing chú trọng tốc độ và kỹ năng điều khiển trên các địa hình dốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + alpine skiing
  • go alpine skiing
    (đi trượt tuyết đổ đèo)
  • try alpine skiing
    (thử sức với môn trượt tuyết đổ đèo)
  • compete in alpine skiing
    (thi đấu môn trượt tuyết đổ đèo)
Adjective + alpine skiing
  • competitive alpine skiing
    (trượt tuyết đổ đèo chuyên nghiệp/thi đấu)
  • recreational alpine skiing
    (trượt tuyết đổ đèo để giải trí)
  • extreme alpine skiing
    (trượt tuyết đổ đèo mạo hiểm)
Noun + alpine skiing
  • alpine skiing competition
    (cuộc thi trượt tuyết đổ đèo)
  • alpine skiing champion
    (nhà vô địch môn trượt tuyết đổ đèo)
  • alpine skiing resort
    (khu nghỉ dưỡng có trượt tuyết đổ đèo)

Idioms

  • to go from the bunny slope to alpine skiing

    Tiến bộ rất nhanh từ mức độ cơ bản, dễ dàng ('bunny slope' - dốc cho người mới tập) lên đến trình độ chuyên nghiệp, phức tạp.

    "Learning the new software, she went from the bunny slope to alpine skiing in just a week."

    (Khi học phần mềm mới, cô ấy đã tiến bộ thần tốc chỉ trong một tuần.)

  • the Hahnenkamm of [a field]

    Ví một thử thách nào đó là khó khăn và nguy hiểm nhất trong lĩnh vực của nó, tương tự như Hahnenkamm, đường đua trượt tuyết đổ đèo (alpine skiing) nguy hiểm nhất thế giới ở Áo.

    "For many programmers, solving that algorithmic problem is the Hahnenkamm of competitive coding."

    (Đối với nhiều lập trình viên, giải quyết bài toán thuật toán đó được xem là thử thách khó nhằn nhất trong giới lập trình thi đấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alpine skiing

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao trượt tuyết xuống núi với giày trượt có gót cố định.

"She's been alpine skiing since she was a child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alpine skiing".

Thế Vận Hội Mùa Đông

Trượt tuyết đổ đèo (Alpine Skiing) là môn thể thao trọng tâm tại Thế vận hội Mùa đông kể từ năm 1936. Nó bao gồm các nội dung thi đấu gay cấn như Downhill (đổ đèo tốc độ), Slalom (luồn cọc), và Giant Slalom, đòi hỏi ở vận động viên tốc độ, kỹ thuật và lòng dũng cảm phi thường.

Văn Hóa 'Après-Ski'

'Après-ski' (tiếng Pháp có nghĩa là 'sau khi trượt tuyết') là một truyền thống văn hóa quan trọng ở các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết phương Tây. Nó chỉ các hoạt động giao lưu xã hội, ăn uống, tiệc tùng và thư giãn diễn ra ngay sau một ngày trượt tuyết trên núi.