(Top Banner Ad)
temperate zone rainforest
C1
noun C1 Địa lý, Sinh thái học

temperate zone rainforest

UK: /ˈtɛmpərət zəʊn ˈreɪnˌfɒrɪst/ • US: /ˈtɛmpərət zoʊn ˈreɪnˌfɔrəst/

Nghĩa tiếng Việt

rừng mưa vùng ôn đới rừng mưa ôn hòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rainforest located in the temperate zone, characterized by high rainfall and moderate temperatures.

Vietnamese Meaning

Rừng mưa ôn đới, nằm trong vùng ôn đới, đặc trưng bởi lượng mưa lớn và nhiệt độ ôn hòa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Hoh Rainforest in Washington State is a prime example of a temperate zone rainforest."

    "Rừng mưa Hoh ở bang Washington là một ví dụ điển hình của rừng mưa ôn đới."

  • "Temperate zone rainforests are important carbon sinks."

    "Rừng mưa ôn đới là những bể chứa carbon quan trọng."

  • "Many temperate zone rainforests are threatened by logging."

    "Nhiều khu rừng mưa ôn đới đang bị đe dọa bởi khai thác gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun temperate vùng ôn đới, khí hậu ôn hòa
Noun rainforest rừng mưa nhiệt đới hoặc ôn đới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh thái học

Nguồn gốc của "Temperate Zone Rainforest"

Cụm từ "temperate zone rainforest" là một mô tả trực tiếp về một loại rừng mưa. "Temperate" (ôn đới) chỉ vùng khí hậu ôn hòa, không quá nóng cũng không quá lạnh. "Rainforest" (rừng mưa) chỉ khu rừng nhận được lượng mưa rất lớn. Vì vậy, "temperate zone rainforest" đơn giản là rừng mưa nằm trong vùng ôn đới, nơi có khí hậu ôn hòa và lượng mưa dồi dào. Không có một câu chuyện cụ thể nào đằng sau cái tên, mà là sự kết hợp của các thuật ngữ mô tả địa lý và khí hậu.

Usage Note

Khái niệm 'temperate zone rainforest' chỉ đến một hệ sinh thái rừng mưa cụ thể. Nó khác với 'tropical rainforest' (rừng mưa nhiệt đới) về mặt vĩ độ, nhiệt độ và các loài sinh vật sinh sống. Rừng mưa ôn đới thường có lượng mưa cao quanh năm và mùa đông ôn hòa. Cần phân biệt với 'temperate forest' (rừng ôn đới) nói chung, vì 'temperate forest' có thể không có lượng mưa lớn như rừng mưa ôn đới.

Prepositions

in of

'in' thường được dùng để chỉ vị trí địa lý của rừng mưa ôn đới (e.g., 'Temperate zone rainforests in the Pacific Northwest'). 'of' thường được dùng để mô tả đặc điểm của rừng mưa ôn đới (e.g., 'The biodiversity of temperate zone rainforests').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperate zone rainforest
  • lush lush temperate zone rainforest
    (rừng mưa ôn đới tươi tốt, um tùm)
  • ancient ancient temperate zone rainforest
    (rừng mưa ôn đới cổ thụ)
  • pristine pristine temperate zone rainforest
    (rừng mưa ôn đới nguyên sơ)
Verb + temperate zone rainforest
  • explore explore a temperate zone rainforest
    (khám phá một khu rừng mưa ôn đới)
  • protect protect the temperate zone rainforest
    (bảo vệ rừng mưa ôn đới)
  • conserve conserve a temperate zone rainforest
    (bảo tồn rừng mưa ôn đới)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperate zone rainforest

noun
Lật mặt

Rừng mưa ôn đới, nằm trong vùng ôn đới, đặc trưng bởi lượng mưa lớn và nhiệt độ ôn hòa.

"The Hoh Rainforest in Washington State is a prime example of a temperate zone rainforest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperate zone rainforest".

Tầm quan trọng sinh thái

Rừng mưa ôn đới đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học và điều hòa khí hậu toàn cầu. Chúng hấp thụ lượng lớn carbon dioxide, giúp giảm thiểu biến đổi khí hậu. Các khu rừng này cũng là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng.