(Top Banner Ad)
old-growth forest
C1
noun C1 Sinh thái học, Khoa học môi trường

old-growth forest

UK: /ˈəʊldˌɡrəʊθ ˈfɒrɪst/ • US: /ˈoʊldˌɡroʊθ ˈfɔːrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

rừng già rừng nguyên sinh lâu năm rừng cổ thụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A forest that has attained great age without significant disturbance and exhibits unique ecological features.

Vietnamese Meaning

Một khu rừng lâu năm đạt đến độ tuổi lớn mà không có sự xáo trộn đáng kể và thể hiện các đặc điểm sinh thái độc đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old-growth forest is home to a wide variety of plant and animal species."

    "Khu rừng già là nhà của nhiều loài thực vật và động vật khác nhau."

  • "Protecting old-growth forests is crucial for maintaining biodiversity."

    "Bảo vệ rừng già là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học."

  • "Many old-growth forests are threatened by logging and development."

    "Nhiều khu rừng già đang bị đe dọa bởi khai thác gỗ và phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj old cũ, cổ xưa
Adj older già hơn, cũ hơn
N growth sự phát triển, sự tăng trưởng
V grow phát triển, mọc
N forest khu rừng
Adj forested có rừng, bao phủ bởi rừng
V deforest phá rừng

Synonyms

primary forest (rừng nguyên sinh)virgin forest (rừng nguyên sinh)

Antonyms

second-growth forest (rừng thứ sinh)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
old
English
growth
English
forest

Nguồn gốc từ 'old-growth forest'

Cụm từ 'old-growth forest' là một thuật ngữ mô tả, được hình thành từ ba từ tiếng Anh: 'old' (cũ, cổ), 'growth' (sự phát triển, sinh trưởng), và 'forest' (rừng). Nó không có nguồn gốc từ các ngôn ngữ cổ hay qua nhiều giai đoạn biến đổi. 'Old-growth forest' là một cụm danh từ tương đối hiện đại, xuất hiện trong lĩnh vực sinh thái học và bảo tồn môi trường vào thế kỷ 20 để chỉ những khu rừng nguyên sinh, đã tồn tại trong một thời gian rất dài mà không bị tác động đáng kể bởi con người, cho phép hệ sinh thái phát triển tự nhiên đến giai đoạn trưởng thành đỉnh điểm.

Usage Note

Thuật ngữ 'old-growth forest' nhấn mạnh đến tuổi tác và sự ổn định lâu dài của hệ sinh thái. Nó khác với 'second-growth forest' (rừng thứ sinh) là rừng đã từng bị khai thác và đang phục hồi. Sự khác biệt chính nằm ở cấu trúc phức tạp, sự đa dạng sinh học cao hơn và các quá trình sinh thái độc đáo diễn ra trong rừng già.

Prepositions

in of

‘in’ được dùng để chỉ vị trí: 'There are old-growth forests in the Pacific Northwest.' (Có những khu rừng già ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.) ‘of’ được dùng để chỉ sự thuộc về hoặc tính chất: 'The beauty of the old-growth forest is breathtaking.' (Vẻ đẹp của khu rừng già thật ngoạn mục.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + old-growth forest
  • ancient ancient old-growth forest
    (khu rừng nguyên sinh cổ đại)
  • pristine pristine old-growth forest
    (khu rừng nguyên sinh hoang sơ)
  • threatened threatened old-growth forest
    (khu rừng nguyên sinh bị đe dọa)
  • protected protected old-growth forest
    (khu rừng nguyên sinh được bảo vệ)
Verb + old-growth forest
  • preserve preserve old-growth forest
    (bảo tồn rừng nguyên sinh)
  • explore explore old-growth forest
    (khám phá rừng nguyên sinh)
  • log log old-growth forest
    (khai thác gỗ rừng nguyên sinh)
old-growth forest + Noun/Prepositional Phrase
  • canopy the canopy of an old-growth forest
    (tán cây của một khu rừng nguyên sinh)
  • ecosystem old-growth forest ecosystem
    (hệ sinh thái rừng nguyên sinh)

Idioms

  • preserving old-growth forests

    bảo tồn các khu rừng nguyên sinh

    "Environmentalists are dedicated to preserving old-growth forests for future generations."

    (Các nhà môi trường học tận tâm bảo tồn các khu rừng nguyên sinh cho các thế hệ tương lai.)

  • the destruction of old-growth forests

    sự phá hủy các khu rừng nguyên sinh

    "The destruction of old-growth forests contributes significantly to climate change."

    (Sự phá hủy các khu rừng nguyên sinh góp phần đáng kể vào biến đổi khí hậu.)

  • exploring old-growth forests

    khám phá các khu rừng nguyên sinh

    "Many scientists enjoy exploring old-growth forests to study unique biodiversity."

    (Nhiều nhà khoa học thích khám phá các khu rừng nguyên sinh để nghiên cứu đa dạng sinh học độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old-growth forest

noun
Lật mặt

Một khu rừng lâu năm đạt đến độ tuổi lớn mà không có sự xáo trộn đáng kể và thể hiện các đặc điểm sinh thái độc đáo.

"The old-growth forest is home to a wide variety of plant and animal species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the old-growth forest to understand its biodiversity.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu khu rừng già để hiểu về sự đa dạng sinh học của nó.
Phủ định
The government is not going to allow logging in the old-growth forest anymore.
Chính phủ sẽ không cho phép khai thác gỗ trong khu rừng già nữa.
Nghi vấn
Are they going to designate this area as an old-growth forest preserve?
Họ có định chỉ định khu vực này là khu bảo tồn rừng già không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists predict that the old-growth forest will become a crucial carbon sink in the future.
Các nhà khoa học dự đoán rằng khu rừng già sẽ trở thành một bể chứa carbon quan trọng trong tương lai.
Phủ định
They are not going to log the old-growth forest in this area; it's protected by law.
Họ sẽ không khai thác gỗ khu rừng già trong khu vực này; nó được bảo vệ bởi luật pháp.
Nghi vấn
Will the conservation efforts be enough to protect the old-growth forest from future threats?
Liệu những nỗ lực bảo tồn có đủ để bảo vệ khu rừng già khỏi các mối đe dọa trong tương lai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old-growth forest".

Tầm quan trọng sinh thái và bảo tồn

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, rừng nguyên sinh (old-growth forests) được tôn vinh như những kho báu sinh học quý giá. Chúng là nơi trú ngụ của nhiều loài động thực vật quý hiếm, đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu, chu trình nước và lưu trữ carbon. Có nhiều cuộc tranh luận và phong trào bảo tồn mạnh mẽ nhằm ngăn chặn khai thác gỗ và phát triển đô thị ở những khu vực này, nhấn mạnh giá trị không thể thay thế của chúng đối với môi trường và hành tinh.

Biểu tượng của sự hoang dã và thời gian

Rừng nguyên sinh thường mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc trong văn hóa phương Tây, đại diện cho sự hoang dã, sự nguyên sơ và dòng chảy của thời gian. Chúng gợi lên cảm giác kinh ngạc, nguồn cảm hứng cho các tác phẩm nghệ thuật, văn học và là nơi con người tìm về để kết nối với thiên nhiên nguyên thủy. Cây cổ thụ trong rừng nguyên sinh đôi khi được coi là biểu tượng của trí tuệ, sức sống và sự trường tồn.