(Top Banner Ad)
tropical rainforest
B2
Noun B2 Địa lý, Sinh học, Môi trường

tropical rainforest

UK: /ˈtrɒpɪkəl ˈreɪnfɒrɪst/ • US: /ˈtrɑːpɪkəl ˈreɪnfɔːrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

rừng mưa nhiệt đới rừng nhiệt đới ẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A luxuriant, dense forest rich in biodiversity, found in tropical areas with consistently high rainfall.

Vietnamese Meaning

Một khu rừng rậm rạp, tươi tốt, giàu đa dạng sinh học, được tìm thấy ở các khu vực nhiệt đới với lượng mưa cao ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon is the largest tropical rainforest in the world."

    "Rừng Amazon là khu rừng nhiệt đới lớn nhất trên thế giới."

  • "Many medicines are derived from plants found in tropical rainforests."

    "Nhiều loại thuốc được chiết xuất từ thực vật được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới."

  • "The destruction of tropical rainforests contributes to climate change."

    "Việc phá hủy rừng nhiệt đới góp phần vào biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tropical thuộc về vùng nhiệt đới
Noun tropics vùng nhiệt đới
Noun rainforest rừng mưa nhiệt đới
Adjective rainforested có rừng mưa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tropicus
Old French
tropical
English
tropical
English
rainforest

Nguồn gốc của 'tropical'

Từ 'tropical' xuất phát từ tiếng Latin 'tropicus', liên quan đến các đường chí tuyến Bắc và Nam trên bản đồ thế giới. Khu vực giữa hai đường này có khí hậu nóng ẩm, nơi mà các khu rừng nhiệt đới phát triển mạnh mẽ. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một thuật ngữ địa lý, nhưng sau đó đã mang ý nghĩa về một vùng đất đặc biệt với hệ sinh thái đa dạng.

Sự hình thành của 'rainforest'

Từ 'rainforest' là một từ ghép mô tả một khu rừng nhận được lượng mưa lớn. Nó đơn giản chỉ là sự kết hợp của 'rain' (mưa) và 'forest' (rừng) để chỉ một môi trường đặc biệt ẩm ướt.

Usage Note

Cụm từ 'tropical rainforest' dùng để chỉ các khu rừng nhiệt đới ẩm ướt, có lượng mưa lớn quanh năm và đa dạng sinh học cao. Nó khác với các loại rừng khác như rừng ôn đới (temperate forest) hoặc rừng taiga (boreal forest) về vị trí địa lý và đặc điểm sinh thái.

Prepositions

in of

‘In tropical rainforests’ dùng để chỉ vị trí: 'Many unique species live in tropical rainforests.' (‘Trong các khu rừng nhiệt đới có nhiều loài độc đáo sinh sống’). 'The biodiversity of the tropical rainforest' dùng để chỉ sự sở hữu hoặc thành phần: 'The biodiversity of the tropical rainforest is unmatched.' ('Sự đa dạng sinh học của rừng nhiệt đới là vô song').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tropical rainforest
  • dense tropical rainforest
    (rừng mưa nhiệt đới rậm rạp)
  • lush tropical rainforest
    (rừng mưa nhiệt đới tươi tốt)
  • pristine tropical rainforest
    (rừng mưa nhiệt đới nguyên sơ)
Verb + tropical rainforest
  • protect the tropical rainforest
    (bảo vệ rừng mưa nhiệt đới)
  • deforest a tropical rainforest
    (phá rừng mưa nhiệt đới)
  • explore a tropical rainforest
    (khám phá rừng mưa nhiệt đới)

Idioms

  • out of the woods

    thoát khỏi nguy hiểm, khó khăn (không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng để mô tả việc bảo tồn rừng)

    "The project was in trouble, but now we're finally out of the woods."

    (Dự án gặp rắc rối, nhưng giờ chúng ta cuối cùng cũng đã thoát khỏi khó khăn.)

  • can't see the forest for the trees

    quá chú trọng vào chi tiết mà không thấy được bức tranh toàn cảnh

    "He's so focused on the individual problems that he can't see the forest for the trees."

    (Anh ấy quá tập trung vào các vấn đề riêng lẻ đến nỗi không thấy được bức tranh toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tropical rainforest

Noun
Lật mặt

Một khu rừng rậm rạp, tươi tốt, giàu đa dạng sinh học, được tìm thấy ở các khu vực nhiệt đới với lượng mưa cao ổn định.

"The Amazon is the largest tropical rainforest in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, scientists will have studied every species in the tropical rainforest.
Đến cuối thế kỷ, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu mọi loài trong rừng mưa nhiệt đới.
Phủ định
By 2050, many species will not have survived deforestation of the tropical rainforest.
Đến năm 2050, nhiều loài sẽ không sống sót sau nạn phá rừng mưa nhiệt đới.
Nghi vấn
Will governments have implemented effective conservation strategies for the tropical rainforest by 2030?
Liệu các chính phủ sẽ đã thực hiện các chiến lược bảo tồn hiệu quả cho rừng mưa nhiệt đới vào năm 2030?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical rainforest".

Tầm quan trọng của rừng mưa nhiệt đới

Rừng mưa nhiệt đới được coi là 'lá phổi xanh' của Trái Đất vì chúng tạo ra một lượng lớn oxy và hấp thụ carbon dioxide. Chúng cũng là nơi sinh sống của vô số loài động thực vật, nhiều trong số đó chưa được khám phá. Bảo tồn rừng mưa nhiệt đới là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng sinh thái và chống lại biến đổi khí hậu.

Sự đa dạng sinh học

Rừng mưa nhiệt đới là một trong những hệ sinh thái đa dạng nhất trên hành tinh. Chúng chứa hơn một nửa số loài thực vật và động vật trên thế giới. Việc bảo tồn rừng mưa nhiệt đới giúp bảo vệ sự đa dạng sinh học này và ngăn chặn sự tuyệt chủng của các loài.