(Top Banner Ad)
temperate zones
B2
danh từ B2 Địa lý, Khoa học môi trường

temperate zones

UK: /ˈtempərət zəʊnz/ • US: /ˈtempərət zoʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

vùng ôn đới đới ôn hòa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The areas of the Earth that lie between the tropics and the polar regions. These zones generally have distinct warm and cold seasons.

Vietnamese Meaning

Các khu vực trên Trái Đất nằm giữa vùng nhiệt đới và vùng cực. Những khu vực này thường có các mùa nóng và lạnh riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most of Europe lies within the north temperate zone."

    "Phần lớn châu Âu nằm trong vùng ôn đới bắc."

  • "The temperate zones are characterized by moderate rainfall and distinct seasons."

    "Các vùng ôn đới được đặc trưng bởi lượng mưa vừa phải và các mùa riêng biệt."

  • "Agriculture in the temperate zones is often highly productive."

    "Nông nghiệp ở các vùng ôn đới thường rất năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective temperate ôn hòa, điều độ
Noun temperateness tính ôn hòa, sự điều độ
Adverb temperately một cách ôn hòa, điều độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperatus
English
temperate

Nguồn gốc của 'temperate'

Từ 'temperate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'temperatus', có nghĩa là 'được điều độ' hoặc 'vừa phải'. Người La Mã sử dụng nó để mô tả khí hậu ôn hòa, không quá nóng cũng không quá lạnh. Ý tưởng về sự cân bằng và điều độ này sau đó được chuyển sang tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ 'temperate zones' thường được dùng để chỉ các khu vực có khí hậu ôn hòa, không quá nóng như vùng nhiệt đới và không quá lạnh như vùng cực. Sự phân biệt các mùa rõ rệt là đặc trưng của vùng ôn đới. Cần phân biệt với 'tropical zones' (vùng nhiệt đới) và 'polar regions' (vùng cực).

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Many cities are located *in* the temperate zones.' (Nhiều thành phố nằm *ở* vùng ôn đới.). 'The climate *of* the temperate zones is moderate.' (Khí hậu *của* các vùng ôn đới thì ôn hòa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperate zones
  • Northern Northern temperate zones
    (các vùng ôn đới phía bắc)
  • Southern Southern temperate zones
    (các vùng ôn đới phía nam)
  • Mid-latitude Mid-latitude temperate zones
    (các vùng ôn đới ở vĩ độ trung bình)
Verb + temperate zones
  • Live in Live in temperate zones
    (sống ở vùng ôn đới)
  • Grow in Grow in temperate zones
    (phát triển ở vùng ôn đới)
  • Find in Find in temperate zones
    (tìm thấy ở vùng ôn đới)

Idioms

  • In the temperate zone

    Trong một môi trường ôn hòa, không khắc nghiệt.

    "The debate remained in the temperate zone, avoiding personal attacks."

    (Cuộc tranh luận vẫn diễn ra ôn hòa, tránh các công kích cá nhân.)

  • To thrive in temperate zones

    Phát triển mạnh mẽ trong môi trường ôn hòa.

    "Certain plant species thrive in temperate zones due to the moderate climate."

    (Một số loài thực vật phát triển mạnh mẽ ở vùng ôn đới do khí hậu ôn hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperate zones

danh từ
Lật mặt

Các khu vực trên Trái Đất nằm giữa vùng nhiệt đới và vùng cực. Những khu vực này thường có các mùa nóng và lạnh riêng biệt.

"Most of Europe lies within the north temperate zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, scientists will have been studying the effects of climate change on temperate zones for over fifty years.
Vào cuối thế kỷ này, các nhà khoa học sẽ đã và đang nghiên cứu những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu lên các vùng ôn đới trong hơn năm mươi năm.
Phủ định
The ecosystem in the temperate zone won't have been thriving if deforestation continues at this rate.
Hệ sinh thái ở vùng ôn đới sẽ không phát triển mạnh nếu nạn phá rừng tiếp tục với tốc độ này.
Nghi vấn
Will the government have been implementing new policies to protect the temperate forests by next year?
Liệu chính phủ sẽ đã và đang thực hiện các chính sách mới để bảo vệ các khu rừng ôn đới vào năm tới?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climate in the temperate zone is generally as mild as that of other regions.
Khí hậu ở vùng ôn đới nói chung ôn hòa như các vùng khác.
Phủ định
The weather in the temperate zone isn't always more predictable than in the tropics.
Thời tiết ở vùng ôn đới không phải lúc nào cũng dễ dự đoán hơn ở vùng nhiệt đới.
Nghi vấn
Is the temperate zone the most comfortable place to live for most people?
Vùng ôn đới có phải là nơi thoải mái nhất để sống đối với hầu hết mọi người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperate zones".

Bốn mùa ở vùng ôn đới

Các vùng ôn đới thường có bốn mùa rõ rệt: xuân, hạ, thu, đông. Mỗi mùa mang đến những thay đổi về thời tiết, cảnh quan và hoạt động của con người. Sự thay đổi này có ảnh hưởng lớn đến văn hóa và lối sống của người dân ở các khu vực này.

Nông nghiệp ở vùng ôn đới

Vùng ôn đới có điều kiện khí hậu thuận lợi cho nhiều loại cây trồng và vật nuôi. Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và văn hóa của các quốc gia thuộc khu vực này. Các loại cây trồng phổ biến bao gồm lúa mì, ngô, trái cây và rau quả.