mild climate regions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Areas characterized by moderate temperatures and rainfall, without extreme weather conditions.
Vietnamese Meaning
Các khu vực đặc trưng bởi nhiệt độ và lượng mưa ôn hòa, không có điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mediterranean countries are known for their mild climate regions."
"Các quốc gia Địa Trung Hải được biết đến với các khu vực khí hậu ôn hòa."
-
"California has many mild climate regions ideal for agriculture."
"California có nhiều vùng khí hậu ôn hòa lý tưởng cho nông nghiệp."
-
"The mild climate regions of the Pacific Northwest support lush forests."
"Các vùng khí hậu ôn hòa của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương hỗ trợ các khu rừng tươi tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | mild | Ôn hòa, dịu nhẹ |
| Adverb | mildly | Một cách ôn hòa, nhẹ nhàng |
| Noun | mildness | Sự ôn hòa, sự dịu nhẹ |
| Noun | climate | Khí hậu |
| Adjective | climatic | Thuộc về khí hậu |
| Noun | climatology | Khí hậu học |
| Noun | climatologist | Nhà khí hậu học |
| Noun | region | Khu vực, vùng |
| Adjective | regional | Thuộc về khu vực, vùng |
| Adverb | regionally | Theo khu vực, vùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vùng có khí hậu dễ chịu, phù hợp cho nông nghiệp và sinh sống. Nó ngụ ý sự ổn định và thiếu các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão tuyết, nắng nóng gay gắt hoặc hạn hán kéo dài. 'Mild' nhấn mạnh tính ôn hòa, dễ chịu, không khắc nghiệt của khí hậu.
Prepositions
'in': được sử dụng để chỉ vị trí của khu vực trong một phạm vi lớn hơn (ví dụ: 'mild climate regions in Europe'). 'of': thường được sử dụng để chỉ đặc tính của một vùng (ví dụ: 'regions of mild climate').
Collocations (Từ đi kèm)
-
enjoy enjoy mild climate regions (tận hưởng các khu vực khí hậu ôn hòa)
-
seek seek mild climate regions (tìm kiếm các khu vực khí hậu ôn hòa)
-
prefer prefer mild climate regions (thích các khu vực khí hậu ôn hòa hơn)
-
develop in develop in mild climate regions (phát triển ở các khu vực khí hậu ôn hòa)
-
beautiful beautiful mild climate regions (các khu vực khí hậu ôn hòa tươi đẹp)
-
ideal ideal mild climate regions (các khu vực khí hậu ôn hòa lý tưởng)
-
desirable desirable mild climate regions (các khu vực khí hậu ôn hòa đáng mong muốn)
-
subtropical subtropical mild climate regions (các khu vực khí hậu ôn hòa cận nhiệt đới)
-
in live in mild climate regions (sống ở các khu vực khí hậu ôn hòa)
-
for suitable for mild climate regions (phù hợp với các khu vực khí hậu ôn hòa)
-
areas with areas with mild climate regions (những khu vực có khí hậu ôn hòa)
Idioms
-
Sought-after mild climate regions
Các khu vực có khí hậu ôn hòa được săn đón
"Many retirees choose to move to sought-after mild climate regions."
(Nhiều người về hưu chọn chuyển đến các khu vực có khí hậu ôn hòa được săn đón.)
-
Thrive in mild climate regions
Phát triển mạnh/sinh sôi nảy nở ở các khu vực khí hậu ôn hòa
"Certain types of plants thrive in mild climate regions."
(Một số loại thực vật nhất định phát triển mạnh ở các khu vực khí hậu ôn hòa.)
-
A haven in mild climate regions
Một thiên đường/nơi trú ẩn ở các khu vực khí hậu ôn hòa
"This island is considered a haven in mild climate regions for those escaping harsh winters."
(Hòn đảo này được xem là một thiên đường ở các khu vực khí hậu ôn hòa cho những ai muốn thoát khỏi mùa đông khắc nghiệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mild climate regions
noun phraseCác khu vực đặc trưng bởi nhiệt độ và lượng mưa ôn hòa, không có điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
"Mediterranean countries are known for their mild climate regions."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mild climate region's average temperature is ideal for growing olives. |
Nhiệt độ trung bình của khu vực khí hậu ôn hòa rất lý tưởng để trồng ô liu. |
| Phủ định | The mild climate region's rainfall isn't always consistent throughout the year. |
Lượng mưa của khu vực khí hậu ôn hòa không phải lúc nào cũng ổn định trong suốt cả năm. |
| Nghi vấn | Is the mild climate region's growing season long enough for mangoes? |
Mùa sinh trưởng của khu vực khí hậu ôn hòa có đủ dài cho cây xoài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mild climate regions".
