temperature regulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The control of temperature, especially within a living organism, to maintain a constant internal temperature.
Vietnamese Meaning
Sự điều chỉnh nhiệt độ, đặc biệt là bên trong một cơ thể sống, để duy trì một nhiệt độ bên trong ổn định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The body's temperature regulation system helps maintain homeostasis."
"Hệ thống điều chỉnh nhiệt độ của cơ thể giúp duy trì sự cân bằng nội môi."
-
"Proper temperature regulation is crucial for enzyme function."
"Điều chỉnh nhiệt độ thích hợp là rất quan trọng đối với chức năng của enzyme."
-
"The hypothalamus plays a key role in temperature regulation."
"Vùng dưới đồi đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhiệt độ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | regulate | Điều hòa, điều chỉnh, kiểm soát |
| Noun | regulator | Bộ điều chỉnh, thiết bị điều hòa, người điều tiết |
| Adjective | regulatory | Thuộc về điều tiết, điều chỉnh, quy định |
| Verb | temper | Làm dịu đi, điều hòa, làm nguội (kim loại) |
| Adjective | temperate | Ôn hòa, điều độ, không quá nóng cũng không quá lạnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học và y học để mô tả các cơ chế mà cơ thể sử dụng để duy trì nhiệt độ ổn định. 'Regulation' nhấn mạnh quá trình kiểm soát và duy trì, khác với chỉ đơn thuần là thay đổi nhiệt độ.
Prepositions
‘Regulation of’ dùng để chỉ sự điều chỉnh của một đối tượng nào đó (ví dụ: regulation of body temperature). ‘Regulation in’ thường được sử dụng trong bối cảnh rộng hơn, ví dụ: regulation in a system (sự điều chỉnh trong một hệ thống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective temperature regulation (điều hòa nhiệt độ hiệu quả)
-
internal internal temperature regulation (điều hòa nhiệt độ bên trong (cơ thể))
-
proper proper temperature regulation (điều hòa nhiệt độ đúng cách/phù hợp)
-
optimal optimal temperature regulation (điều hòa nhiệt độ tối ưu)
-
maintain maintain temperature regulation (duy trì điều hòa nhiệt độ)
-
control control temperature regulation (kiểm soát điều hòa nhiệt độ)
-
support support temperature regulation (hỗ trợ điều hòa nhiệt độ)
-
improve improve temperature regulation (cải thiện điều hòa nhiệt độ)
-
body body temperature regulation (điều hòa thân nhiệt)
-
mechanisms of mechanisms of temperature regulation (các cơ chế điều hòa nhiệt độ)
-
challenges in challenges in temperature regulation (những thách thức trong việc điều hòa nhiệt độ)
Idioms
-
body temperature regulation
Sự điều hòa thân nhiệt (khả năng của cơ thể duy trì nhiệt độ bên trong ổn định bất kể môi trường bên ngoài)
"Humans have complex mechanisms for body temperature regulation, like sweating and shivering."
(Con người có các cơ chế phức tạp để điều hòa thân nhiệt, như đổ mồ hôi và run rẩy.)
-
impaired temperature regulation
Sự suy giảm khả năng điều hòa nhiệt độ (khi cơ thể hoặc hệ thống không thể duy trì nhiệt độ ổn định một cách hiệu quả)
"Elderly people often experience impaired temperature regulation, making them more vulnerable to extreme heat or cold."
(Người cao tuổi thường bị suy giảm khả năng điều hòa nhiệt độ, khiến họ dễ bị tổn thương hơn trước cái nóng hoặc lạnh khắc nghiệt.)
-
achieve optimal temperature regulation
Đạt được sự điều hòa nhiệt độ tối ưu (duy trì nhiệt độ ở mức lý tưởng để hoạt động hoặc sức khỏe tốt nhất)
"Athletes need to achieve optimal temperature regulation to perform well during intense exercise."
(Các vận động viên cần đạt được sự điều hòa nhiệt độ tối ưu để hoạt động tốt trong khi tập luyện cường độ cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temperature regulation
Danh từSự điều chỉnh nhiệt độ, đặc biệt là bên trong một cơ thể sống, để duy trì một nhiệt độ bên trong ổn định.
"The body's temperature regulation system helps maintain homeostasis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperature regulation".
