(Top Banner Ad)
temperature regulation
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học, Vật lý

temperature regulation

UK: /ˈtɛmprɪtʃər ˌreɡjəˈleɪʃən/ • US: /ˈtɛmpərətʃər ˌrɛɡjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự điều hòa nhiệt độ sự điều chỉnh nhiệt độ quá trình điều nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The control of temperature, especially within a living organism, to maintain a constant internal temperature.

Vietnamese Meaning

Sự điều chỉnh nhiệt độ, đặc biệt là bên trong một cơ thể sống, để duy trì một nhiệt độ bên trong ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The body's temperature regulation system helps maintain homeostasis."

    "Hệ thống điều chỉnh nhiệt độ của cơ thể giúp duy trì sự cân bằng nội môi."

  • "Proper temperature regulation is crucial for enzyme function."

    "Điều chỉnh nhiệt độ thích hợp là rất quan trọng đối với chức năng của enzyme."

  • "The hypothalamus plays a key role in temperature regulation."

    "Vùng dưới đồi đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhiệt độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb regulate Điều hòa, điều chỉnh, kiểm soát
Noun regulator Bộ điều chỉnh, thiết bị điều hòa, người điều tiết
Adjective regulatory Thuộc về điều tiết, điều chỉnh, quy định
Verb temper Làm dịu đi, điều hòa, làm nguội (kim loại)
Adjective temperate Ôn hòa, điều độ, không quá nóng cũng không quá lạnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperare
Latin
temperatura
English
temperature
Latin
regula
Latin
regulare
English
regulate
English
regulation
English
temperature regulation

Nguồn gốc của 'temperature regulation'

Cụm từ 'temperature regulation' (điều hòa nhiệt độ) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc từ tiếng Latin. Từ 'temperature' xuất phát từ 'temperare', có nghĩa là 'pha trộn, điều độ, làm dịu'. Còn 'regulation' bắt nguồn từ 'regulare', mang nghĩa 'điều chỉnh theo một quy tắc'. Vì vậy, cụm từ này mô tả hành động kiểm soát hoặc duy trì sự cân bằng của nhiệt độ, giống như việc điều chỉnh một thứ gì đó để đạt được trạng thái lý tưởng hoặc ổn định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học và y học để mô tả các cơ chế mà cơ thể sử dụng để duy trì nhiệt độ ổn định. 'Regulation' nhấn mạnh quá trình kiểm soát và duy trì, khác với chỉ đơn thuần là thay đổi nhiệt độ.

Prepositions

of in

‘Regulation of’ dùng để chỉ sự điều chỉnh của một đối tượng nào đó (ví dụ: regulation of body temperature). ‘Regulation in’ thường được sử dụng trong bối cảnh rộng hơn, ví dụ: regulation in a system (sự điều chỉnh trong một hệ thống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperature regulation
  • effective effective temperature regulation
    (điều hòa nhiệt độ hiệu quả)
  • internal internal temperature regulation
    (điều hòa nhiệt độ bên trong (cơ thể))
  • proper proper temperature regulation
    (điều hòa nhiệt độ đúng cách/phù hợp)
  • optimal optimal temperature regulation
    (điều hòa nhiệt độ tối ưu)
Verb + temperature regulation
  • maintain maintain temperature regulation
    (duy trì điều hòa nhiệt độ)
  • control control temperature regulation
    (kiểm soát điều hòa nhiệt độ)
  • support support temperature regulation
    (hỗ trợ điều hòa nhiệt độ)
  • improve improve temperature regulation
    (cải thiện điều hòa nhiệt độ)
Noun + temperature regulation
  • body body temperature regulation
    (điều hòa thân nhiệt)
  • mechanisms of mechanisms of temperature regulation
    (các cơ chế điều hòa nhiệt độ)
  • challenges in challenges in temperature regulation
    (những thách thức trong việc điều hòa nhiệt độ)

Idioms

  • body temperature regulation

    Sự điều hòa thân nhiệt (khả năng của cơ thể duy trì nhiệt độ bên trong ổn định bất kể môi trường bên ngoài)

    "Humans have complex mechanisms for body temperature regulation, like sweating and shivering."

    (Con người có các cơ chế phức tạp để điều hòa thân nhiệt, như đổ mồ hôi và run rẩy.)

  • impaired temperature regulation

    Sự suy giảm khả năng điều hòa nhiệt độ (khi cơ thể hoặc hệ thống không thể duy trì nhiệt độ ổn định một cách hiệu quả)

    "Elderly people often experience impaired temperature regulation, making them more vulnerable to extreme heat or cold."

    (Người cao tuổi thường bị suy giảm khả năng điều hòa nhiệt độ, khiến họ dễ bị tổn thương hơn trước cái nóng hoặc lạnh khắc nghiệt.)

  • achieve optimal temperature regulation

    Đạt được sự điều hòa nhiệt độ tối ưu (duy trì nhiệt độ ở mức lý tưởng để hoạt động hoặc sức khỏe tốt nhất)

    "Athletes need to achieve optimal temperature regulation to perform well during intense exercise."

    (Các vận động viên cần đạt được sự điều hòa nhiệt độ tối ưu để hoạt động tốt trong khi tập luyện cường độ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperature regulation

Danh từ
Lật mặt

Sự điều chỉnh nhiệt độ, đặc biệt là bên trong một cơ thể sống, để duy trì một nhiệt độ bên trong ổn định.

"The body's temperature regulation system helps maintain homeostasis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperature regulation".

Cơ chế điều hòa thân nhiệt (Homeostasis) ở người

Cơ thể con người là một ví dụ tuyệt vời về 'temperature regulation'. Khả năng duy trì nhiệt độ cơ thể ở mức ổn định khoảng 37°C, bất kể môi trường bên ngoài nóng hay lạnh, là vô cùng quan trọng cho sự sống. Quá trình này được gọi là 'homeostasis' và nó liên quan đến nhiều hệ thống sinh học như đổ mồ hôi, run rẩy, và điều chỉnh lưu lượng máu, giúp các enzyme và tế bào hoạt động hiệu quả.

Công nghệ điều hòa khí hậu trong cuộc sống hiện đại

Trong xã hội hiện đại, 'temperature regulation' không chỉ giới hạn ở sinh học mà còn là một khía cạnh quan trọng của công nghệ. Các hệ thống điều hòa không khí (máy lạnh) và sưởi ấm là những ví dụ điển hình, cho phép con người tạo ra môi trường sống và làm việc thoải mái, lý tưởng, ngay cả khi điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Điều này đã thay đổi đáng kể cách chúng ta xây dựng nhà cửa và tổ chức cuộc sống hàng ngày.