temporal cortex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The region of the cerebral cortex that is located beneath the Sylvian fissure on both cerebral hemispheres of the mammalian brain. It is responsible for hearing, language comprehension, and memory formation.
Vietnamese Meaning
Vùng vỏ não nằm dưới khe Sylvius trên cả hai bán cầu não của não động vật có vú. Nó chịu trách nhiệm về thính giác, khả năng hiểu ngôn ngữ và hình thành trí nhớ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Damage to the temporal cortex can result in difficulties with language comprehension."
"Tổn thương vỏ não thái dương có thể dẫn đến khó khăn trong việc hiểu ngôn ngữ."
-
"Studies have shown that the temporal cortex plays a crucial role in facial recognition."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng vỏ não thái dương đóng một vai trò quan trọng trong việc nhận dạng khuôn mặt."
-
"Electrical stimulation of the temporal cortex can evoke vivid memories."
"Kích thích điện vỏ não thái dương có thể gợi lại những ký ức sống động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | temporal | thuộc về thời gian; thuộc vùng thái dương |
| Noun | temporality | tính chất thuộc về thời gian |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Temporal cortex là một thuật ngữ giải phẫu học cụ thể, thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu não bộ, chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến não. Nó khác với 'temporal lobe' (thùy thái dương) vì 'temporal cortex' chỉ vỏ não của thùy thái dương, trong khi 'temporal lobe' bao gồm cả các cấu trúc sâu hơn bên dưới vỏ não. Các chức năng bao gồm xử lý thính giác, ngôn ngữ, trí nhớ và nhận dạng đối tượng thị giác.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ thành phần hoặc một phần của cái gì đó lớn hơn (ví dụ: 'the temporal cortex of the brain'). 'in' được dùng để chỉ vị trí hoặc sự bao hàm (ví dụ: 'activity in the temporal cortex').
Collocations (Từ đi kèm)
-
left left temporal cortex (vỏ não thái dương trái)
-
right right temporal cortex (vỏ não thái dương phải)
-
anterior anterior temporal cortex (vỏ não thái dương trước)
-
activate activate the temporal cortex (kích hoạt vỏ não thái dương)
-
stimulate stimulate the temporal cortex (kích thích vỏ não thái dương)
-
damage damage to the temporal cortex (tổn thương đến vỏ não thái dương)
Idioms
-
to have something on the brain
luôn nghĩ về điều gì đó, ám ảnh điều gì đó (liên quan đến trí nhớ và suy nghĩ, có thể liên hệ đến chức năng của vỏ não thái dương)
"He has the project on the brain; he's always talking about it."
(Anh ấy bị ám ảnh bởi dự án; anh ấy luôn nói về nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporal cortex
nounVùng vỏ não nằm dưới khe Sylvius trên cả hai bán cầu não của não động vật có vú. Nó chịu trách nhiệm về thính giác, khả năng hiểu ngôn ngữ và hình thành trí nhớ.
"Damage to the temporal cortex can result in difficulties with language comprehension."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporal cortex".
