formal verification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of proving or disproving the correctness of intended algorithms underlying a system with respect to a certain formal specification or property, using formal methods of mathematics.
Vietnamese Meaning
Quá trình chứng minh hoặc bác bỏ tính đúng đắn của các thuật toán cơ bản của một hệ thống so với một đặc tả hoặc thuộc tính hình thức nhất định, sử dụng các phương pháp toán học hình thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Formal verification is crucial for ensuring the reliability of safety-critical systems."
"Xác minh hình thức là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của các hệ thống quan trọng về an toàn."
-
"Engineers used formal verification to prove the correctness of the microprocessor design."
"Các kỹ sư đã sử dụng xác minh hình thức để chứng minh tính đúng đắn của thiết kế vi xử lý."
-
"The company invested heavily in formal verification tools."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào các công cụ xác minh hình thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | form | Hình thức, dạng, biểu mẫu |
| Verb | form | Tạo thành, hình thành |
| Adjective | formal | Chính thức, trang trọng, hình thức |
| Adverb | formally | Một cách chính thức, trang trọng |
| Noun | formality | Sự trang trọng, nghi thức, thủ tục |
| Verb | verify | Xác minh, kiểm chứng |
| Adjective | verifiable | Có thể xác minh được |
| Noun | verification | Sự xác minh, sự kiểm chứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Formal verification sử dụng các kỹ thuật toán học như logic toán học, lý thuyết đồ thị và đại số để chứng minh rằng một hệ thống (phần cứng hoặc phần mềm) đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Nó khác với kiểm thử (testing) truyền thống, vốn chỉ có thể phát hiện lỗi chứ không chứng minh được sự không có lỗi. Formal verification thường được sử dụng trong các hệ thống quan trọng, nơi mà lỗi có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, ví dụ như hệ thống điều khiển máy bay, hệ thống y tế, và phần cứng máy tính.
Prepositions
"Formal verification of a design" (Xác minh hình thức của một thiết kế): Chỉ ra rằng quá trình xác minh được áp dụng cho một thiết kế cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rigorous rigorous formal verification (xác minh hình thức chặt chẽ)
-
thorough thorough formal verification (xác minh hình thức kỹ lưỡng)
-
automated automated formal verification (xác minh hình thức tự động)
-
apply apply formal verification (áp dụng xác minh hình thức)
-
perform perform formal verification (thực hiện xác minh hình thức)
-
achieve achieve formal verification (đạt được xác minh hình thức)
-
process the process of formal verification (quá trình xác minh hình thức)
-
method a method of formal verification (một phương pháp xác minh hình thức)
-
benefits the benefits of formal verification (những lợi ích của xác minh hình thức)
Idioms
-
apply formal verification techniques
Áp dụng các kỹ thuật xác minh hình thức
"Engineers apply formal verification techniques to ensure the software's reliability in critical systems."
(Các kỹ sư áp dụng các kỹ thuật xác minh hình thức để đảm bảo độ tin cậy của phần mềm trong các hệ thống quan trọng.)
-
rigorous formal verification
Xác minh hình thức chặt chẽ
"Rigorous formal verification is often a mandatory step for designing aerospace software."
(Xác minh hình thức chặt chẽ thường là một bước bắt buộc trong thiết kế phần mềm hàng không vũ trụ.)
-
achieve formal verification for
Đạt được sự xác minh hình thức cho
"The team worked tirelessly to achieve formal verification for the new processor's logic."
(Nhóm đã làm việc không ngừng nghỉ để đạt được sự xác minh hình thức cho logic của bộ xử lý mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
formal verification
nounQuá trình chứng minh hoặc bác bỏ tính đúng đắn của các thuật toán cơ bản của một hệ thống so với một đặc tả hoặc thuộc tính hình thức nhất định, sử dụng các phương pháp toán học hình thức.
"Formal verification is crucial for ensuring the reliability of safety-critical systems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal verification".
