(Top Banner Ad)
formal verification
C1
noun C1 Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm

formal verification

UK: /ˈfɔːməl ˌverɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈfɔːrməl ˌverɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xác minh hình thức kiểm chứng hình thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of proving or disproving the correctness of intended algorithms underlying a system with respect to a certain formal specification or property, using formal methods of mathematics.

Vietnamese Meaning

Quá trình chứng minh hoặc bác bỏ tính đúng đắn của các thuật toán cơ bản của một hệ thống so với một đặc tả hoặc thuộc tính hình thức nhất định, sử dụng các phương pháp toán học hình thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Formal verification is crucial for ensuring the reliability of safety-critical systems."

    "Xác minh hình thức là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của các hệ thống quan trọng về an toàn."

  • "Engineers used formal verification to prove the correctness of the microprocessor design."

    "Các kỹ sư đã sử dụng xác minh hình thức để chứng minh tính đúng đắn của thiết kế vi xử lý."

  • "The company invested heavily in formal verification tools."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào các công cụ xác minh hình thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form Hình thức, dạng, biểu mẫu
Verb form Tạo thành, hình thành
Adjective formal Chính thức, trang trọng, hình thức
Adverb formally Một cách chính thức, trang trọng
Noun formality Sự trang trọng, nghi thức, thủ tục
Verb verify Xác minh, kiểm chứng
Adjective verifiable Có thể xác minh được
Noun verification Sự xác minh, sự kiểm chứng

Synonyms

rigorous verification (xác minh nghiêm ngặt)

Antonyms

informal verification (xác minh không chính thức)

Related Words

model checking (kiểm tra mô hình)theorem proving (chứng minh định lý)static analysis (phân tích tĩnh)

Subject Area

Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
forma
Latin
verus
Old French
formal
Medieval Latin
verificare
English
formal
English
verification
English (modern usage)
formal verification

Nguồn Gốc Của 'Formal'

Từ 'formal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'forma', nghĩa là 'hình dạng', 'cấu trúc' hoặc 'khuôn mẫu'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến quy tắc, nghi thức, hoặc tính chính thức của một hình thức hay cấu trúc.

Hành Trình Của 'Verification'

Từ 'verification' xuất phát từ tiếng Latin 'verificare', được tạo thành từ 'verus' (nghĩa là 'thật', 'đúng') và 'facere' (nghĩa là 'làm', 'tạo ra'). Do đó, 'verificare' ban đầu có nghĩa là 'làm cho đúng' hoặc 'xác nhận sự thật'.

Khi Sự Nghiêm Ngặt Gặp Chân Lý

Cụm từ 'formal verification' là sự kết hợp của hai ý nghĩa này. Nó ra đời trong lĩnh vực khoa học máy tính và logic, chỉ một phương pháp kiểm tra tính đúng đắn của các hệ thống phần cứng hoặc phần mềm bằng cách sử dụng các mô hình toán học và logic chặt chẽ, đảm bảo chúng hoạt động theo đúng các yêu cầu chính thức đã đề ra.

Usage Note

Formal verification sử dụng các kỹ thuật toán học như logic toán học, lý thuyết đồ thị và đại số để chứng minh rằng một hệ thống (phần cứng hoặc phần mềm) đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật. Nó khác với kiểm thử (testing) truyền thống, vốn chỉ có thể phát hiện lỗi chứ không chứng minh được sự không có lỗi. Formal verification thường được sử dụng trong các hệ thống quan trọng, nơi mà lỗi có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, ví dụ như hệ thống điều khiển máy bay, hệ thống y tế, và phần cứng máy tính.

Prepositions

of

"Formal verification of a design" (Xác minh hình thức của một thiết kế): Chỉ ra rằng quá trình xác minh được áp dụng cho một thiết kế cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + formal verification
  • rigorous rigorous formal verification
    (xác minh hình thức chặt chẽ)
  • thorough thorough formal verification
    (xác minh hình thức kỹ lưỡng)
  • automated automated formal verification
    (xác minh hình thức tự động)
Verb + formal verification
  • apply apply formal verification
    (áp dụng xác minh hình thức)
  • perform perform formal verification
    (thực hiện xác minh hình thức)
  • achieve achieve formal verification
    (đạt được xác minh hình thức)
Noun + of formal verification
  • process the process of formal verification
    (quá trình xác minh hình thức)
  • method a method of formal verification
    (một phương pháp xác minh hình thức)
  • benefits the benefits of formal verification
    (những lợi ích của xác minh hình thức)

Idioms

  • apply formal verification techniques

    Áp dụng các kỹ thuật xác minh hình thức

    "Engineers apply formal verification techniques to ensure the software's reliability in critical systems."

    (Các kỹ sư áp dụng các kỹ thuật xác minh hình thức để đảm bảo độ tin cậy của phần mềm trong các hệ thống quan trọng.)

  • rigorous formal verification

    Xác minh hình thức chặt chẽ

    "Rigorous formal verification is often a mandatory step for designing aerospace software."

    (Xác minh hình thức chặt chẽ thường là một bước bắt buộc trong thiết kế phần mềm hàng không vũ trụ.)

  • achieve formal verification for

    Đạt được sự xác minh hình thức cho

    "The team worked tirelessly to achieve formal verification for the new processor's logic."

    (Nhóm đã làm việc không ngừng nghỉ để đạt được sự xác minh hình thức cho logic của bộ xử lý mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

formal verification

noun
Lật mặt

Quá trình chứng minh hoặc bác bỏ tính đúng đắn của các thuật toán cơ bản của một hệ thống so với một đặc tả hoặc thuộc tính hình thức nhất định, sử dụng các phương pháp toán học hình thức.

"Formal verification is crucial for ensuring the reliability of safety-critical systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "formal verification".

Đảm Bảo An Toàn Trong Các Hệ Thống Quan Trọng

Formal verification là một công cụ không thể thiếu trong các ngành công nghiệp mà lỗi phần mềm hoặc phần cứng có thể dẫn đến hậu quả thảm khốc, chẳng hạn như hàng không vũ trụ, thiết bị y tế, công nghệ ô tô tự lái và thiết kế chip máy tính. Nó giúp đảm bảo rằng các hệ thống này hoạt động hoàn hảo, không có lỗi, từ đó bảo vệ tính mạng và tài sản.

Nền Tảng Toán Học Và Logic Vững Chắc

Formal verification bắt nguồn từ lĩnh vực logic toán học và lý thuyết chứng minh. Thay vì chỉ kiểm tra thông qua thử nghiệm (testing), nó sử dụng các mô hình toán học để chứng minh tính đúng đắn của một hệ thống một cách tuyệt đối, tương tự như cách một nhà toán học chứng minh một định lý, tạo ra sự tin cậy cao nhất cho sản phẩm.