temporal relation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relationship between events or entities based on their position in time.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ giữa các sự kiện hoặc thực thể dựa trên vị trí của chúng trong thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The temporal relation between cause and effect is crucial for understanding causality."
"Mối quan hệ thời gian giữa nguyên nhân và kết quả là rất quan trọng để hiểu được tính nhân quả."
-
"Analyzing the temporal relations in a narrative helps to understand the plot."
"Phân tích các mối quan hệ thời gian trong một câu chuyện giúp hiểu cốt truyện."
-
"Databases often store information about temporal relations between data entries."
"Các cơ sở dữ liệu thường lưu trữ thông tin về các mối quan hệ thời gian giữa các mục dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | temporal | thuộc về thời gian, có liên quan đến thời gian |
| Noun | temporality | tính chất thời gian, trạng thái có thời gian |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan |
| Noun | relation | mối quan hệ, sự liên quan |
| Adjective | relative | tương đối, có liên quan |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'temporal relation' đề cập đến cách mà các sự kiện hoặc thực thể liên kết với nhau thông qua thời gian. Nó bao gồm các khái niệm như trước, sau, đồng thời, trong khoảng thời gian, v.v. Ví dụ, 'A xảy ra trước B' thể hiện một temporal relation. Khái niệm này quan trọng trong việc lập luận về thời gian, lập kế hoạch và hiểu các trình tự sự kiện.
Prepositions
‘In relation to’ dùng để chỉ sự liên quan về thời gian của một sự vật, sự việc so với một mốc thời gian khác. ‘To’ dùng để chỉ mối quan hệ hướng tới một thời điểm cụ thể. ‘With’ chỉ sự tồn tại hoặc sự xảy ra cùng với một sự kiện hay khoảng thời gian khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex temporal relation (mối quan hệ thời gian phức tạp)
-
simple temporal relation (mối quan hệ thời gian đơn giản)
-
causal temporal relation (mối quan hệ thời gian nhân quả)
-
establish a temporal relation (xác lập một mối quan hệ thời gian)
-
identify a temporal relation (xác định một mối quan hệ thời gian)
-
analyze a temporal relation (phân tích một mối quan hệ thời gian)
Idioms
-
in relation to
liên quan đến, đối với
"The salary is good in relation to the amount of work."
(Mức lương khá tốt so với lượng công việc.)
-
bear relation to
có liên quan đến
"These findings bear no relation to the previous study."
(Những phát hiện này không liên quan đến nghiên cứu trước đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
temporal relation
danh từMột mối quan hệ giữa các sự kiện hoặc thực thể dựa trên vị trí của chúng trong thời gian.
"The temporal relation between cause and effect is crucial for understanding causality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temporal relation".
