(Top Banner Ad)
timelessness
C1
Noun C1 Triết học, Văn học, Mỹ thuật

timelessness

UK: /ˈtaɪmləsnəs/ • US: /ˈtaɪmləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính vượt thời gian tính vĩnh cửu tính trường tồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being affected by the passage of time or changes in fashion; enduring and seemingly permanent quality.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không bị ảnh hưởng bởi thời gian hoặc sự thay đổi của xu hướng; phẩm chất bền bỉ và dường như vĩnh cửu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The timelessness of the Mona Lisa continues to captivate viewers centuries after it was painted."

    "Tính vượt thời gian của bức Mona Lisa tiếp tục thu hút người xem hàng thế kỷ sau khi nó được vẽ."

  • "The beauty of nature is its timelessness; it remains captivating through all seasons."

    "Vẻ đẹp của thiên nhiên nằm ở tính vượt thời gian của nó; nó vẫn quyến rũ qua tất cả các mùa."

  • "The author aimed for timelessness in his writing, hoping his stories would resonate with readers for generations to come."

    "Tác giả hướng đến sự vượt thời gian trong tác phẩm của mình, hy vọng những câu chuyện của ông sẽ gây được tiếng vang với độc giả trong nhiều thế hệ tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Adjective timeless vượt thời gian, bất hủ
Adverb timelessly một cách vượt thời gian

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Văn học, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
time
English
-less
English
-ness
English
timelessness

Nguồn gốc của 'timelessness'

Từ 'timelessness' được hình thành từ 'time' (thời gian) kết hợp với hậu tố '-less' (không có) và '-ness' (tính chất). Nó thể hiện trạng thái vượt thời gian, không bị ảnh hưởng bởi thời gian, hoặc tồn tại mãi mãi. Ý tưởng về một cái gì đó vượt thời gian đã có từ rất lâu trong triết học và nghệ thuật.

Usage Note

Timelessness thường được sử dụng để mô tả những tác phẩm nghệ thuật, văn học, hoặc những ý tưởng có giá trị vượt thời gian. Nó nhấn mạnh tính chất trường tồn, không bị lỗi thời hay mất đi ý nghĩa theo thời gian. Khác với 'eternity' (vĩnh cửu) mang ý nghĩa vô tận về thời gian, 'timelessness' tập trung vào phẩm chất không bị ảnh hưởng bởi dòng chảy thời gian.

Prepositions

of in

'Timelessness of': nhấn mạnh tính chất vượt thời gian của một đối tượng cụ thể (ví dụ: the timelessness of Shakespeare's plays). 'Timelessness in': nhấn mạnh sự hiện diện của tính chất vượt thời gian trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh nào đó (ví dụ: timelessness in design).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + timelessness
  • absolute absolute timelessness
    (sự vượt thời gian tuyệt đối)
  • eternal eternal timelessness
    (sự vượt thời gian vĩnh cửu)
  • inherent inherent timelessness
    (sự vượt thời gian vốn có)
Verb + timelessness
  • capture capture the timelessness
    (nắm bắt được sự vượt thời gian)
  • express express the timelessness
    (thể hiện sự vượt thời gian)
  • feel feel the timelessness
    (cảm nhận sự vượt thời gian)

Idioms

  • There is no time like the present

    Không có thời điểm nào tốt hơn hiện tại; nên làm ngay

    "I know you're busy, but there's no time like the present to start planning your vacation."

    (Tôi biết bạn bận, nhưng không có thời điểm nào tốt hơn hiện tại để bắt đầu lên kế hoạch cho kỳ nghỉ của bạn.)

  • Time flies when you're having fun

    Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ

    "We've been talking for hours! Time flies when you're having fun."

    (Chúng ta đã nói chuyện hàng giờ rồi! Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

timelessness

Noun
Lật mặt

Trạng thái không bị ảnh hưởng bởi thời gian hoặc sự thay đổi của xu hướng; phẩm chất bền bỉ và dường như vĩnh cửu.

"The timelessness of the Mona Lisa continues to captivate viewers centuries after it was painted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Appreciating timelessness is understanding beauty beyond trends.
Trân trọng sự vượt thời gian là hiểu được vẻ đẹp vượt lên trên những xu hướng.
Phủ định
Not recognizing the timelessness of art is missing its true value.
Không nhận ra tính vượt thời gian của nghệ thuật là bỏ lỡ giá trị thực sự của nó.
Nghi vấn
Is achieving timelessness the ultimate goal of architecture?
Phải chăng việc đạt được sự vượt thời gian là mục tiêu cuối cùng của kiến trúc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "timelessness".

Giá trị của sự bất hủ trong nghệ thuật

Trong nhiều nền văn hóa, nghệ thuật được coi là một phương tiện để đạt được sự bất hủ. Các tác phẩm nghệ thuật vĩ đại có thể tồn tại qua nhiều thế hệ, mang lại cảm hứng và ý nghĩa cho những người xem chúng. Quan niệm này nhấn mạnh sức mạnh của nghệ thuật trong việc vượt qua giới hạn của thời gian.

Tầm quan trọng của truyền thống

Truyền thống văn hóa thường được xem là một cách để duy trì kết nối với quá khứ và bảo tồn những giá trị quan trọng. Việc tuân theo truyền thống giúp chúng ta cảm nhận được sự liên tục của thời gian và ý thức về bản sắc văn hóa của mình. Điều này tạo ra một cảm giác về 'timelessness' thông qua sự lặp lại và kế thừa.