(Top Banner Ad)
rented
B1
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B1 Kinh tế, Bất động sản

rented

UK: /ˈrɛntɪd/ • US: /ˈrɛntɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã thuê được thuê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'rent': paid for the use of (something, typically property, equipment, or a car) for a period of time.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'rent': đã trả tiền để sử dụng (thường là tài sản, thiết bị hoặc xe hơi) trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We rented a car for our vacation."

    "Chúng tôi đã thuê một chiếc xe hơi cho kỳ nghỉ của mình."

  • "She rented an apartment downtown."

    "Cô ấy đã thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố."

  • "They rented the equipment for the weekend."

    "Họ đã thuê thiết bị cho cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rent tiền thuê, phí thuê
Verb rent thuê, cho thuê
Noun rental vật cho thuê, khoản tiền thuê
Adjective rental thuộc về việc thuê
Noun renter người thuê nhà/xe
Adjective rentable có thể thuê được
Adjective unrented chưa được thuê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reddere
Old French
rente
Middle English
rente
Modern English
rent

Nguồn gốc của 'rent'

Từ 'rent' (tiền thuê, thuê) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reddere', có nghĩa là 'trả lại' hoặc 'cho đi'. Qua tiếng Pháp cổ 'rente' (khoản thanh toán, thu nhập), từ này du nhập vào tiếng Anh Trung đại và phát triển thành 'rent' như ngày nay. 'Rented' là dạng quá khứ phân từ của 'rent', mô tả thứ gì đó đã được thuê.

Usage Note

Chỉ hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Thường được sử dụng trong thì quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành. Phân biệt với 'renting' (hiện tại tiếp diễn/dạng -ing) chỉ hành động đang diễn ra hoặc có tính chất tiếp diễn.

Prepositions

from to

'rented from' dùng để chỉ người/công ty cho thuê (nguồn thuê). 'rented to' (ít phổ biến hơn) dùng để chỉ người/công ty thuê (đối tượng cho thuê).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rented
  • newly newly rented apartment
    (căn hộ mới thuê)
  • privately privately rented property
    (bất động sản được thuê tư nhân)
  • fully fully rented building
    (tòa nhà đã cho thuê kín)
  • long-term long-term rented accommodation
    (chỗ ở thuê dài hạn)
Noun + rented
  • rented rented car
    (xe thuê)
  • rented rented apartment
    (căn hộ thuê)
  • rented rented accommodation
    (chỗ ở thuê)
  • rented rented property
    (tài sản thuê)
  • rented rented vehicle
    (phương tiện thuê)
Verb + rented
  • was The house was rented for a year.
    (Ngôi nhà đã được thuê trong một năm.)
  • get This room will get rented quickly.
    (Căn phòng này sẽ được thuê nhanh chóng.)

Idioms

  • rented out

    đã được cho thuê (toàn bộ); đã cho thuê xong

    "The entire villa was rented out for the summer season."

    (Toàn bộ biệt thự đã được cho thuê hết trong mùa hè.)

  • rented accommodation

    chỗ ở thuê, nhà thuê

    "Many students live in rented accommodation near the university."

    (Nhiều sinh viên sống trong nhà thuê gần trường đại học.)

  • rented car

    xe hơi thuê

    "We explored the island in a rented car."

    (Chúng tôi đã khám phá hòn đảo bằng một chiếc xe hơi thuê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rented

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'rent': đã trả tiền để sử dụng (thường là tài sản, thiết bị hoặc xe hơi) trong một khoảng thời gian.

"We rented a car for our vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rented".

Văn hóa thuê nhà so với sở hữu nhà

Ở nhiều nước phương Tây, việc thuê nhà ở là một lựa chọn phổ biến, đặc biệt đối với sinh viên, người trẻ tuổi, hoặc những người có công việc di chuyển nhiều. Mặc dù sở hữu nhà thường được coi là một mục tiêu quan trọng và biểu tượng của sự ổn định tài chính, việc thuê nhà mang lại sự linh hoạt và ít ràng buộc hơn về mặt tài chính ban đầu.

Thuê xe cho du lịch và công việc

Thuê xe hơi hoặc các phương tiện khác là một phần quan trọng của văn hóa du lịch và công tác ở nhiều quốc gia. Nó cho phép du khách khám phá các địa điểm một cách độc lập và linh hoạt, hoặc giúp những người đi công tác dễ dàng di chuyển mà không cần sở hữu phương tiện riêng.