(Top Banner Ad)
tending towards
B2
Verb phrase B2 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

tending towards

UK: /ˈtɛndɪŋ təˈwɔːdz/ • US: /ˈtɛndɪŋ tɔrdz/

Nghĩa tiếng Việt

có xu hướng hướng tới dần dần trở nên có khuynh hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving in a certain direction or likely to develop in a particular way.

Vietnamese Meaning

Có xu hướng, hướng tới, có khả năng phát triển theo một hướng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic situation is tending towards recession."

    "Tình hình kinh tế đang có xu hướng suy thoái."

  • "His arguments are tending towards populism."

    "Những tranh luận của anh ấy đang có xu hướng trở nên dân túy."

  • "The patient's condition is tending towards recovery."

    "Tình trạng của bệnh nhân đang có xu hướng hồi phục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tend có xu hướng; chăm sóc, trông nom
Noun tendency khuynh hướng, xu hướng
Adjective tendentious có ý đồ, có định kiến (thường nhằm thúc đẩy một quan điểm cụ thể)

Synonyms

inclining towards (nghiêng về, có xu hướng về)moving towards (tiến về, hướng về)gravitating towards (hấp dẫn về, có khuynh hướng về)

Antonyms

diverging from (khác biệt so với, đi ngược lại)moving away from (rời xa khỏi, không hướng tới)

Related Words

Subject Area

Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tendere
Old French
tendre
Middle English
tenden
Old English
toweard
Middle English
toward
Modern English
tend towards

Nguồn gốc 'Tend' và 'Towards'

Cụm từ 'tending towards' được ghép lại từ hai thành phần chính. 'Tend' có nguồn gốc từ động từ Latin 'tendere', mang ý nghĩa 'kéo dài', 'hướng tới' hoặc 'nghiêng về'. Trong tiếng Anh cổ, 'towards' xuất hiện từ sự kết hợp của 'to' và hậu tố '-weard', có nghĩa là 'theo hướng của'. Khi kết hợp, 'tending towards' diễn tả một sự nghiêng về, một xu hướng tự nhiên, hoặc một sự phát triển theo một hướng cụ thể nào đó.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một khuynh hướng, một chiều hướng phát triển tự nhiên hoặc có khả năng xảy ra. Nó không mạnh mẽ như 'certain to' (chắc chắn) mà chỉ ám chỉ một khả năng hoặc xu hướng. Thường được dùng để miêu tả sự thay đổi dần dần, sự phát triển theo một hướng nhất định, hoặc một sở thích, thói quen.

Prepositions

towards

Giới từ 'towards' chỉ hướng, đích đến, mục tiêu hoặc xu hướng. Trong cụm 'tending towards', 'towards' cho biết sự vận động, sự phát triển đang hướng về một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Đối tượng/chủ đề + tending towards...
  • market The market is tending towards saturation.
    (Thị trường đang có xu hướng bão hòa.)
  • climate The global climate is tending towards warmer temperatures.
    (Khí hậu toàn cầu đang có xu hướng ấm lên.)
  • discussion The discussion was tending towards a heated argument.
    (Cuộc thảo luận đang dần chuyển sang một cuộc tranh cãi gay gắt.)
  • student She's a student tending towards perfectionism.
    (Cô ấy là một học sinh có xu hướng cầu toàn.)
  • design Modern interior design is tending towards minimalism.
    (Thiết kế nội thất hiện đại đang có xu hướng tối giản.)

Idioms

  • tending towards the negative/positive

    có xu hướng tiêu cực/tích cực; nghiêng về mặt xấu/tốt

    "His assessment of the situation was always tending towards the negative, even when things looked promising."

    (Đánh giá của anh ấy về tình hình luôn có xu hướng tiêu cực, ngay cả khi mọi thứ có vẻ đầy hứa hẹn.)

  • tending towards the extremes

    có xu hướng cực đoan; nghiêng về các thái cực

    "Political discourse has been tending towards the extremes in recent years, making compromise difficult."

    (Các diễn ngôn chính trị đã có xu hướng cực đoan hơn trong những năm gần đây, khiến việc thỏa hiệp trở nên khó khăn.)

  • tending towards a consensus

    đang tiến tới một sự đồng thuận; đang dần đạt được sự nhất trí

    "After hours of negotiation, the two parties seemed to be tending towards a consensus on the key issues."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, hai bên dường như đang tiến tới một sự đồng thuận về các vấn đề then chốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tending towards

Verb phrase
Lật mặt

Có xu hướng, hướng tới, có khả năng phát triển theo một hướng cụ thể.

"The economic situation is tending towards recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's strategy is tending towards a more sustainable approach.
Chiến lược của công ty đang hướng tới một cách tiếp cận bền vững hơn.
Phủ định
The results are not tending towards a positive outcome.
Kết quả không có xu hướng dẫn đến một kết quả tích cực.
Nghi vấn
Is the data tending towards a specific conclusion?
Dữ liệu có xu hướng dẫn đến một kết luận cụ thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tending towards".

Xu hướng xã hội và Hành vi con người

'Tending towards' là một cụm từ thường được sử dụng để mô tả các xu hướng và sự thay đổi trong xã hội hoặc trong hành vi của con người. Ví dụ, một xã hội có thể 'tending towards' (có xu hướng) sử dụng công nghệ kỹ thuật số nhiều hơn, hoặc một nhóm người có thể 'tending towards' (có khuynh hướng) ưa chuộng lối sống bền vững. Việc nhận diện những xu hướng này rất quan trọng trong xã hội phương Tây để hiểu về sự phát triển văn hóa, kinh tế và chính trị.

Định hình tính cách và Phát triển cá nhân

Trong ngữ cảnh cá nhân, 'tending towards' cũng được dùng để chỉ các khuynh hướng tính cách hoặc thói quen bẩm sinh. Một người có thể 'tending towards introversion' (có xu hướng hướng nội), hoặc 'tending towards early rising' (có xu hướng dậy sớm). Những khuynh hướng này, dù có thể thay đổi, thường là một phần quan trọng trong việc định hình bản sắc và cách một người tương tác với thế giới xung quanh.