tending towards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving in a certain direction or likely to develop in a particular way.
Vietnamese Meaning
Có xu hướng, hướng tới, có khả năng phát triển theo một hướng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economic situation is tending towards recession."
"Tình hình kinh tế đang có xu hướng suy thoái."
-
"His arguments are tending towards populism."
"Những tranh luận của anh ấy đang có xu hướng trở nên dân túy."
-
"The patient's condition is tending towards recovery."
"Tình trạng của bệnh nhân đang có xu hướng hồi phục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | tend | có xu hướng; chăm sóc, trông nom |
| Noun | tendency | khuynh hướng, xu hướng |
| Adjective | tendentious | có ý đồ, có định kiến (thường nhằm thúc đẩy một quan điểm cụ thể) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này diễn tả một khuynh hướng, một chiều hướng phát triển tự nhiên hoặc có khả năng xảy ra. Nó không mạnh mẽ như 'certain to' (chắc chắn) mà chỉ ám chỉ một khả năng hoặc xu hướng. Thường được dùng để miêu tả sự thay đổi dần dần, sự phát triển theo một hướng nhất định, hoặc một sở thích, thói quen.
Prepositions
Giới từ 'towards' chỉ hướng, đích đến, mục tiêu hoặc xu hướng. Trong cụm 'tending towards', 'towards' cho biết sự vận động, sự phát triển đang hướng về một cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
market The market is tending towards saturation. (Thị trường đang có xu hướng bão hòa.)
-
climate The global climate is tending towards warmer temperatures. (Khí hậu toàn cầu đang có xu hướng ấm lên.)
-
discussion The discussion was tending towards a heated argument. (Cuộc thảo luận đang dần chuyển sang một cuộc tranh cãi gay gắt.)
-
student She's a student tending towards perfectionism. (Cô ấy là một học sinh có xu hướng cầu toàn.)
-
design Modern interior design is tending towards minimalism. (Thiết kế nội thất hiện đại đang có xu hướng tối giản.)
Idioms
-
tending towards the negative/positive
có xu hướng tiêu cực/tích cực; nghiêng về mặt xấu/tốt
"His assessment of the situation was always tending towards the negative, even when things looked promising."
(Đánh giá của anh ấy về tình hình luôn có xu hướng tiêu cực, ngay cả khi mọi thứ có vẻ đầy hứa hẹn.)
-
tending towards the extremes
có xu hướng cực đoan; nghiêng về các thái cực
"Political discourse has been tending towards the extremes in recent years, making compromise difficult."
(Các diễn ngôn chính trị đã có xu hướng cực đoan hơn trong những năm gần đây, khiến việc thỏa hiệp trở nên khó khăn.)
-
tending towards a consensus
đang tiến tới một sự đồng thuận; đang dần đạt được sự nhất trí
"After hours of negotiation, the two parties seemed to be tending towards a consensus on the key issues."
(Sau nhiều giờ đàm phán, hai bên dường như đang tiến tới một sự đồng thuận về các vấn đề then chốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tending towards
Verb phraseCó xu hướng, hướng tới, có khả năng phát triển theo một hướng cụ thể.
"The economic situation is tending towards recession."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's strategy is tending towards a more sustainable approach. |
Chiến lược của công ty đang hướng tới một cách tiếp cận bền vững hơn. |
| Phủ định | The results are not tending towards a positive outcome. |
Kết quả không có xu hướng dẫn đến một kết quả tích cực. |
| Nghi vấn | Is the data tending towards a specific conclusion? |
Dữ liệu có xu hướng dẫn đến một kết luận cụ thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tending towards".
