(Top Banner Ad)
tendon degeneration
C1
Noun C1 Y học

tendon degeneration

UK: /ˈtɛndən dɪˌdʒɛnəˈreɪʃən/ • US: /ˈtɛndən dɪˌdʒɛnəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thoái hóa gân sự thoái hóa gân hư gân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The deterioration or breakdown of the tissue of a tendon, leading to loss of structure and function.

Vietnamese Meaning

Sự thoái hóa hoặc suy yếu của mô gân, dẫn đến mất cấu trúc và chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tendon degeneration can lead to chronic pain and decreased mobility."

    "Sự thoái hóa gân có thể dẫn đến đau mãn tính và giảm khả năng vận động."

  • "MRI scans can reveal signs of tendon degeneration."

    "Quét MRI có thể tiết lộ các dấu hiệu của sự thoái hóa gân."

  • "Chronic overuse is a common cause of tendon degeneration in athletes."

    "Sử dụng quá mức mãn tính là một nguyên nhân phổ biến của sự thoái hóa gân ở vận động viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tendon gân (cấu trúc mô liên kết)
Adjective tendinous có tính chất gân, thuộc về gân
Verb degenerate thoái hóa, suy giảm (chức năng, cấu trúc)
Adjective degenerative mang tính thoái hóa, gây thoái hóa
Noun degeneration sự thoái hóa, sự suy biến

Synonyms

tendinosis (thoái hóa gân (một dạng cụ thể của thoái hóa))tendon breakdown (sự suy yếu gân)tendon deterioration (sự hư hại gân)

Antonyms

tendon regeneration (tái tạo gân)tendon healing (lành gân)

Related Words

tendinopathy (bệnh lý gân)tendonitis (viêm gân)collagen degradation (sự suy giảm collagen)extracellular matrix remodeling (tái cấu trúc chất nền ngoại bào)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tendere
Old French
tendon
English
tendon
Latin
dēgenerāre
Old French
dégénération
English
degeneration

Nguồn gốc từ 'tendon' (gân)

Từ 'tendon' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'tendere', có nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'duỗi ra'. Điều này rất hợp lý vì gân là cấu trúc mô liên kết mạnh mẽ giúp cơ bắp kéo xương, tạo ra chuyển động và duy trì tư thế.

Nguồn gốc từ 'degeneration' (thoái hóa)

Từ 'degeneration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dēgenerāre', nghĩa là 'suy thoái', 'mất đi phẩm chất ban đầu', hoặc 'khác biệt so với giống loài'. Điều này mô tả chính xác quá trình một mô hoặc cơ quan bị suy giảm chức năng hoặc cấu trúc theo thời gian.

Usage Note

Tendon degeneration is a process where the structural integrity of the tendon is compromised. It is often associated with aging, overuse, or injury. It is a broader term encompassing various conditions like tendinopathy and tendinosis. While tendinopathy refers to pain in and around tendons, degeneration specifically refers to the structural changes within the tendon itself. Tendinosis is a type of tendinopathy characterized by chronic tendon degeneration without inflammation.

Prepositions

of in

`Degeneration of tendon`: Describes the process happening to the tendon itself. Example: the degeneration of the Achilles tendon.
`Degeneration in tendon`: Highlights the location where the degeneration is occurring. Example: degeneration in the supraspinatus tendon.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tendon degeneration
  • severe severe tendon degeneration
    (thoái hóa gân nghiêm trọng)
  • early early tendon degeneration
    (thoái hóa gân sớm)
  • chronic chronic tendon degeneration
    (thoái hóa gân mãn tính)
  • advanced advanced tendon degeneration
    (thoái hóa gân tiến triển)
  • mild mild tendon degeneration
    (thoái hóa gân nhẹ)
Verb + tendon degeneration
  • experience experience tendon degeneration
    (trải qua/bị thoái hóa gân)
  • develop develop tendon degeneration
    (phát triển/mắc thoái hóa gân)
  • show signs of show signs of tendon degeneration
    (cho thấy dấu hiệu thoái hóa gân)
  • diagnose diagnose tendon degeneration
    (chẩn đoán thoái hóa gân)
Noun + tendon degeneration
  • signs of signs of tendon degeneration
    (dấu hiệu thoái hóa gân)
  • symptoms of symptoms of tendon degeneration
    (triệu chứng thoái hóa gân)
  • treatment for treatment for tendon degeneration
    (phương pháp điều trị thoái hóa gân)
  • risk factors for risk factors for tendon degeneration
    (các yếu tố nguy cơ thoái hóa gân)

Idioms

  • Signs of tendon degeneration

    Dấu hiệu thoái hóa gân

    "An MRI scan revealed clear signs of tendon degeneration in his shoulder."

    (Kết quả chụp MRI cho thấy những dấu hiệu rõ ràng của thoái hóa gân ở vai anh ấy.)

  • Progressive tendon degeneration

    Thoái hóa gân tiến triển

    "Without proper treatment, the condition can lead to progressive tendon degeneration."

    (Nếu không được điều trị đúng cách, tình trạng này có thể dẫn đến thoái hóa gân tiến triển.)

  • Manage tendon degeneration

    Kiểm soát/quản lý thoái hóa gân

    "Physical therapy is often recommended to manage tendon degeneration and pain."

    (Vật lý trị liệu thường được khuyến nghị để kiểm soát thoái hóa gân và cơn đau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tendon degeneration

Noun
Lật mặt

Sự thoái hóa hoặc suy yếu của mô gân, dẫn đến mất cấu trúc và chức năng.

"Tendon degeneration can lead to chronic pain and decreased mobility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tendon degeneration".

Thách thức của người cao tuổi và vận động viên

Thoái hóa gân là một tình trạng phổ biến, đặc biệt ảnh hưởng đến người cao tuổi do quá trình lão hóa tự nhiên và các vận động viên do áp lực lặp đi lặp lại hoặc chấn thương. Sự hiểu biết về tình trạng này ngày càng tăng lên, đi kèm với các phương pháp điều trị và phòng ngừa hiệu quả hơn, giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho những đối tượng này.

Tầm quan trọng của chăm sóc sức khỏe vận động

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc duy trì hoạt động thể chất và tham gia thể thao được khuyến khích mạnh mẽ. Tuy nhiên, điều này cũng làm tăng nguy cơ gặp phải các vấn đề như thoái hóa gân. Do đó, tầm quan trọng của việc khởi động đúng cách, tập luyện vừa sức và phục hồi chức năng kịp thời đã trở thành một phần thiết yếu của lối sống lành mạnh.