(Top Banner Ad)
tense vowel
C1
Noun Phrase C1 Linguistics

tense vowel

UK: /tɛns ˈvaʊəl/ • US: /tɛns ˈvaʊəl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên âm căng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vowel sound produced with relatively greater muscular effort, duration, and articulatory precision compared to a lax vowel. In English, tense vowels often occur in syllables that end in a vowel sound or a diphthong.

Vietnamese Meaning

Nguyên âm căng là một âm nguyên âm được tạo ra với nỗ lực cơ bắp, độ dài và độ chính xác khớp âm tương đối lớn hơn so với nguyên âm lỏng. Trong tiếng Anh, nguyên âm căng thường xuất hiện trong các âm tiết kết thúc bằng một âm nguyên âm hoặc một nguyên âm đôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vowel in 'seat' is a tense vowel, while the vowel in 'sit' is a lax vowel."

    "Nguyên âm trong 'seat' là một nguyên âm căng, trong khi nguyên âm trong 'sit' là một nguyên âm lỏng."

  • "Understanding the difference between tense and lax vowels is crucial for accurate pronunciation in English."

    "Hiểu sự khác biệt giữa nguyên âm căng và nguyên âm lỏng là rất quan trọng để phát âm chính xác trong tiếng Anh."

  • "Tense vowels can often occur at the end of syllables, unlike lax vowels."

    "Nguyên âm căng thường có thể xuất hiện ở cuối âm tiết, không giống như nguyên âm lỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tense căng, căng thẳng
Noun tension sự căng thẳng, sức căng
Verb tense làm căng, trở nên căng thẳng
Adverb tensely một cách căng thẳng
Noun vowel nguyên âm
Adjective vocal thuộc về giọng nói, có tiếng nói
Verb vocalize phát âm, hát (bằng nguyên âm)
Noun vocalization sự phát âm, sự ca hát

Related Words

Subject Area

Linguistics

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
tendere (to stretch)
Latin
tensus (stretched, past participle)
Old French
tens (stretched, tight)
English
tense (adj., 16th century)
Latin
vox (voice, sound)
Latin
vocalis (sounding, vocal)
Old French
vouel
Middle English
vowel (14th century)

Nguồn gốc 'Tense' và ý nghĩa

Từ 'tense' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tendere' có nghĩa là 'kéo căng'. Điều này rất phù hợp để mô tả nguyên âm căng, vì khi phát âm, lưỡi và các cơ khác trong khoang miệng thường được 'kéo căng' hoặc làm căng hơn so với nguyên âm lỏng.

Nguồn gốc 'Vowel' và âm thanh

Từ 'vowel' (nguyên âm) có gốc từ 'vocalis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thuộc về giọng nói' hoặc 'có tiếng nói'. Điều này nhấn mạnh bản chất của nguyên âm là những âm thanh được tạo ra khi luồng hơi đi ra tự do từ phổi mà không bị cản trở bởi môi, răng hay lưỡi.

Usage Note

Nguyên âm căng được phát âm với sự căng cơ lớn hơn ở lưỡi và thanh quản so với nguyên âm lỏng. Chúng thường dài hơn về mặt ngữ âm và có chất lượng âm thanh rõ ràng hơn. Ví dụ, nguyên âm trong 'beat' (/iː/) là một nguyên âm căng, trong khi nguyên âm trong 'bit' (/ɪ/) là một nguyên âm lỏng. Sự phân biệt căng/lỏng ảnh hưởng đến cách các nguyên âm được phân bố trong các từ tiếng Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tense vowel
  • long long tense vowel
    (nguyên âm căng dài)
  • short short tense vowel
    (nguyên âm căng ngắn)
  • front front tense vowel
    (nguyên âm căng trước)
Verb + tense vowel
  • pronounce pronounce a tense vowel
    (phát âm một nguyên âm căng)
  • distinguish distinguish tense and lax vowels
    (phân biệt nguyên âm căng và lỏng)
  • produce produce tense vowels
    (tạo ra các nguyên âm căng)

Idioms

  • tense-lax vowel distinction

    sự phân biệt nguyên âm căng và lỏng

    "Mastering the tense-lax vowel distinction is crucial for clear English pronunciation."

    (Nắm vững sự phân biệt nguyên âm căng và lỏng là rất quan trọng để phát âm tiếng Anh rõ ràng.)

  • the articulation of tense vowels

    cách cấu âm các nguyên âm căng

    "The textbook provides detailed explanations on the articulation of tense vowels."

    (Sách giáo trình cung cấp giải thích chi tiết về cách cấu âm các nguyên âm căng.)

  • English tense vowels system

    hệ thống nguyên âm căng trong tiếng Anh

    "Vietnamese learners often find challenges with the English tense vowels system."

    (Người học tiếng Việt thường gặp khó khăn với hệ thống nguyên âm căng trong tiếng Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tense vowel

Noun Phrase
Lật mặt

Nguyên âm căng là một âm nguyên âm được tạo ra với nỗ lực cơ bắp, độ dài và độ chính xác khớp âm tương đối lớn hơn so với nguyên âm lỏng. Trong tiếng Anh, nguyên âm căng thường xuất hiện trong các âm tiết kết thúc bằng một âm nguyên âm hoặc một nguyên âm đôi.

"The vowel in 'seat' is a tense vowel, while the vowel in 'sit' is a lax vowel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tense vowel".

Tầm quan trọng trong học ngôn ngữ

Đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, việc hiểu và thực hành các 'nguyên âm căng' là rất quan trọng. Tiếng Việt không có sự phân biệt rõ ràng giữa nguyên âm căng và lỏng như tiếng Anh, do đó đây là một khía cạnh cần được chú ý để cải thiện phát âm và nghe hiểu.

Tính khoa học của Ngữ âm học

Khái niệm 'nguyên âm căng' thể hiện cách các nhà ngôn ngữ học tiếp cận ngôn ngữ một cách khoa học. Việc phân loại âm thanh dựa trên đặc điểm cấu âm (như độ căng của cơ bắp) giúp chúng ta hiểu sâu hơn về cách tạo ra âm thanh lời nói, không chỉ trong tiếng Anh mà còn trong các ngôn ngữ khác trên thế giới.