(Top Banner Ad)
tentative
B2
adjective B2 Chung

tentative

UK: /ˈtentətɪv/ • US: /ˈtentətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tạm thời sơ bộ do dự chưa chắc chắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not certain or fixed; provisional.

Vietnamese Meaning

Không chắc chắn hoặc cố định; tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We made a tentative arrangement to meet on Friday."

    "Chúng tôi đã có một thỏa thuận tạm thời để gặp nhau vào thứ Sáu."

  • "The dates are tentative and subject to change."

    "Ngày tháng là tạm thời và có thể thay đổi."

  • "I have tentative plans to go to Rome next year."

    "Tôi có kế hoạch sơ bộ là sẽ đi Rome vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb tentatively một cách thăm dò, dè dặt, ngập ngừng
Noun tentativeness tính thăm dò, sự dè dặt, sự không chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tendere
Latin
tentare
Latin
tentativus
Old French
tentatif
English
tentative

Sự Thử Nghiệm Từ Gốc Latin

Từ 'tentative' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Ban đầu, từ 'tendere' có nghĩa là 'kéo dài, căng ra'. Sau đó, từ 'tentare' xuất hiện, mang ý nghĩa 'chạm vào, thử nghiệm, kiểm tra' – như thể bạn đang chạm hoặc kéo dài một thứ gì đó để xem phản ứng của nó. Từ 'tentativus' trong tiếng Latin cổ đã phát triển thành 'tentatif' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng trở thành 'tentative' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa của sự thử nghiệm, thăm dò và chưa chắc chắn.

Usage Note

Từ 'tentative' thường được sử dụng để mô tả kế hoạch, thỏa thuận, hoặc ý kiến mà chưa được hoàn thiện hoặc chấp nhận hoàn toàn. Nó ngụ ý rằng có khả năng thay đổi hoặc hủy bỏ. Khác với 'provisional' (tạm thời) ở chỗ 'tentative' nhấn mạnh sự do dự và không chắc chắn hơn. So với 'temporary' (tạm thời), 'tentative' thường ám chỉ điều gì đó mang tính thử nghiệm và có thể được thay thế bằng một cái gì đó tốt hơn.

Prepositions

about on

Ví dụ: 'tentative about the decision' (do dự về quyết định), 'tentative on accepting the offer' (do dự về việc chấp nhận lời đề nghị). 'About' thường dùng khi nói về sự do dự về điều gì. 'On' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng khi nói về hành động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tentative
  • plan a tentative plan
    (một kế hoạch dự kiến/thăm dò)
  • agreement a tentative agreement
    (một thỏa thuận sơ bộ/tạm thời)
  • steps take tentative steps
    (thực hiện những bước đi dè dặt/thăm dò)
  • date a tentative date
    (một ngày dự kiến/tạm định)
  • conclusion a tentative conclusion
    (một kết luận sơ bộ/chưa chắc chắn)
Verb + tentatively
  • propose propose something tentatively
    (đề xuất điều gì đó một cách dè dặt/thăm dò)
  • agree agree tentatively
    (đồng ý một cách tạm thời/chưa dứt khoát)
  • walk walk tentatively
    (bước đi dè dặt/ngập ngừng)

Idioms

  • make tentative steps/moves

    thực hiện những bước/hành động thăm dò, dè dặt

    "The company is making tentative steps into the new market."

    (Công ty đang thực hiện những bước thăm dò vào thị trường mới.)

  • a tentative agreement/schedule

    một thỏa thuận/lịch trình tạm thời, chưa chính thức

    "They reached a tentative agreement after hours of negotiation."

    (Họ đã đạt được một thỏa thuận tạm thời sau nhiều giờ đàm phán.)

  • a tentative smile/voice

    một nụ cười/giọng nói ngập ngừng, dè dặt

    "She gave a tentative smile, unsure how he would react."

    (Cô ấy nở một nụ cười ngập ngừng, không chắc anh ta sẽ phản ứng thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tentative

adjective
Lật mặt

Không chắc chắn hoặc cố định; tạm thời.

"We made a tentative arrangement to meet on Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering a tentative solution often leads to better outcomes.
Xem xét một giải pháp dự kiến thường dẫn đến kết quả tốt hơn.
Phủ định
Avoiding acting tentatively in a negotiation is crucial for success.
Tránh hành động một cách dè dặt trong một cuộc đàm phán là rất quan trọng để thành công.
Nghi vấn
Does suggesting a tentative plan show a lack of confidence?
Đề xuất một kế hoạch dự kiến có phải là biểu hiện của sự thiếu tự tin không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee made a tentative decision on the budget after a long debate.
Ủy ban đã đưa ra một quyết định dự kiến về ngân sách sau một cuộc tranh luận dài.
Phủ định
Why wasn't a tentative agreement reached during the negotiations?
Tại sao một thỏa thuận dự kiến không đạt được trong các cuộc đàm phán?
Nghi vấn
How did he tentatively approach the dangerous situation?
Anh ấy đã tiếp cận tình huống nguy hiểm một cách dè dặt như thế nào?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is tentative about accepting the new job offer.
Anh ấy còn do dự về việc chấp nhận lời mời làm việc mới.
Phủ định
Did she tentatively agree to the proposal?
Cô ấy đã đồng ý một cách dè dặt với đề xuất phải không?
Nghi vấn
Is the agreement tentative?
Thỏa thuận này có tính chất tạm thời không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the contract is finalized, we will have tentatively scheduled the launch date.
Vào thời điểm hợp đồng được hoàn tất, chúng tôi sẽ lên lịch dự kiến cho ngày ra mắt.
Phủ định
By next week, they won't have tentatively agreed on the budget allocation.
Đến tuần tới, họ sẽ không thống nhất một cách dự kiến về việc phân bổ ngân sách.
Nghi vấn
Will she have tentatively accepted the job offer by the end of the day?
Liệu cô ấy có chấp nhận lời mời làm việc một cách dự kiến vào cuối ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tentative".

Sự Thận Trọng Trong Khoa Học và Đàm Phán

Trong các lĩnh vực khoa học và học thuật ở phương Tây, việc trình bày kết quả hay giả thuyết một cách 'tentative' (thăm dò, chưa chắc chắn) thường được coi là dấu hiệu của sự khiêm tốn trí tuệ và tư duy phản biện. Điều này thể hiện rằng các nhà khoa học luôn sẵn sàng điều chỉnh quan điểm khi có bằng chứng mới. Tương tự, trong các cuộc đàm phán kinh doanh hay chính trị, việc đạt được 'tentative agreement' (thỏa thuận sơ bộ) là một bước quan trọng, cho phép các bên tiếp tục thảo luận mà không cam kết hoàn toàn ngay lập tức.

Thể Hiện Cảm Xúc Dè Dặt

Trong giao tiếp xã hội phương Tây, một 'tentative smile' (nụ cười ngập ngừng) hay 'tentative voice' (giọng nói dè dặt) thường biểu lộ sự nhút nhát, không chắc chắn hoặc mong muốn thăm dò phản ứng của người khác. Nó khác với nụ cười tự tin hoặc giọng nói dứt khoát, và có thể được dùng để thể hiện sự tôn trọng hoặc tránh gây áp lực trong những tình huống nhạy cảm.