(Top Banner Ad)
virago
C2
noun C2 Văn học, Ngôn ngữ học

virago

UK: /vɪˈrɑːɡəʊ/ • US: /vəˈrɑːɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

mụ chằn người đàn bà hung dữ sư tử Hà Đông
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A domineering, violent, or bad-tempered woman.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ hống hách, hung dữ hoặc nóng tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was portrayed as a virago in the play, always shouting and arguing with the other characters."

    "Cô ấy được khắc họa như một mụ chằn trong vở kịch, luôn la hét và tranh cãi với các nhân vật khác."

  • "The newspaper described her as a virago after she aggressively defended her company's policies."

    "Tờ báo mô tả cô ấy như một mụ chằn sau khi cô ấy hung hăng bảo vệ các chính sách của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virago Người phụ nữ mạnh mẽ, hung dữ, đanh đá (thường mang ý nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virago

Nguồn gốc từ 'Virago'

Từ 'virago' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latinh, 'virago', có nghĩa đen là 'nữ chiến binh' hoặc 'người phụ nữ giống đàn ông'. Nó bắt nguồn từ 'vir', có nghĩa là 'người đàn ông'. Ban đầu, nó không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển thành một thuật ngữ để mô tả một người phụ nữ mạnh mẽ, hay gây gổ, và có tính cách quyết đoán, đôi khi được coi là lấn át đàn ông.

Usage Note

Từ 'virago' mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ một người phụ nữ có tính cách mạnh mẽ một cách thái quá, thường đi kèm với sự hung dữ, thích kiểm soát và hay gây gổ. Nó thường mang sắc thái chê bai hoặc miệt thị. Khác với từ 'strong woman' (người phụ nữ mạnh mẽ) mang nghĩa tích cực về sự độc lập và kiên cường, 'virago' nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực trong tính cách của người phụ nữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virago
  • termagant a termagant virago
    (một người đàn bà đanh đá, hung dữ)
  • domineering a domineering virago
    (một người đàn bà độc đoán)
  • fiery a fiery virago
    (một người đàn bà nóng nảy, dữ dội)
Verb + virago
  • describe describe her as a virago
    (miêu tả cô ấy như một người đàn bà đanh đá)
  • portray portray her as a virago
    (vẽ chân dung cô ấy như một người đàn bà hung dữ)

Idioms

  • to be a real virago

    là một người phụ nữ thật sự đanh đá, hung dữ

    "My neighbour is a real virago; she's always shouting at people."

    (Bà hàng xóm của tôi là một người đàn bà thật sự đanh đá; bà ấy lúc nào cũng quát mắng mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virago

noun
Lật mặt

Một người phụ nữ hống hách, hung dữ hoặc nóng tính.

"She was portrayed as a virago in the play, always shouting and arguing with the other characters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virago".

Quan niệm về phụ nữ mạnh mẽ

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh người phụ nữ mạnh mẽ, quyết đoán đôi khi bị nhìn nhận một cách tiêu cực. Từ 'virago' thường được sử dụng để chỉ trích hoặc hạ thấp những phụ nữ không tuân theo các chuẩn mực giới tính truyền thống.