virago
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A domineering, violent, or bad-tempered woman.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ hống hách, hung dữ hoặc nóng tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was portrayed as a virago in the play, always shouting and arguing with the other characters."
"Cô ấy được khắc họa như một mụ chằn trong vở kịch, luôn la hét và tranh cãi với các nhân vật khác."
-
"The newspaper described her as a virago after she aggressively defended her company's policies."
"Tờ báo mô tả cô ấy như một mụ chằn sau khi cô ấy hung hăng bảo vệ các chính sách của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | virago | Người phụ nữ mạnh mẽ, hung dữ, đanh đá (thường mang ý nghĩa tiêu cực) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'virago' mang nghĩa tiêu cực, dùng để chỉ một người phụ nữ có tính cách mạnh mẽ một cách thái quá, thường đi kèm với sự hung dữ, thích kiểm soát và hay gây gổ. Nó thường mang sắc thái chê bai hoặc miệt thị. Khác với từ 'strong woman' (người phụ nữ mạnh mẽ) mang nghĩa tích cực về sự độc lập và kiên cường, 'virago' nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực trong tính cách của người phụ nữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
termagant a termagant virago (một người đàn bà đanh đá, hung dữ)
-
domineering a domineering virago (một người đàn bà độc đoán)
-
fiery a fiery virago (một người đàn bà nóng nảy, dữ dội)
-
describe describe her as a virago (miêu tả cô ấy như một người đàn bà đanh đá)
-
portray portray her as a virago (vẽ chân dung cô ấy như một người đàn bà hung dữ)
Idioms
-
to be a real virago
là một người phụ nữ thật sự đanh đá, hung dữ
"My neighbour is a real virago; she's always shouting at people."
(Bà hàng xóm của tôi là một người đàn bà thật sự đanh đá; bà ấy lúc nào cũng quát mắng mọi người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
virago
nounMột người phụ nữ hống hách, hung dữ hoặc nóng tính.
"She was portrayed as a virago in the play, always shouting and arguing with the other characters."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virago".
