(Top Banner Ad)
scold
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

scold

UK: /skəʊld/ • US: /skoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

mắng mắng mỏ quở trách la rầy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to speak to someone angrily because you disapprove of their behaviour

Vietnamese Meaning

mắng mỏ, trách mắng ai đó một cách giận dữ vì bạn không đồng tình với hành vi của họ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His mother scolded him for not doing his homework."

    "Mẹ anh ấy mắng anh ấy vì không làm bài tập về nhà."

  • "The teacher scolded the students for being late."

    "Giáo viên mắng các học sinh vì đến muộn."

  • "Don't scold the dog; it didn't know any better."

    "Đừng mắng con chó; nó không biết gì cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scold mắng mỏ, la rầy, khiển trách
Noun scolder người hay mắng mỏ, người la rầy
Noun scolding lời mắng mỏ, sự la rầy
Adjective scolding hay mắng mỏ (ví dụ: a scolding voice - giọng điệu mắng mỏ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skáld
Old Norse
skalda
Middle English
scolden, scald
Modern English
scold

Nguồn gốc từ 'người châm biếm'

Từ 'scold' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'skáld', dùng để chỉ một nhà thơ hoặc người châm biếm. Những người này thường dùng thơ ca hoặc lời nói để chỉ trích, chế giễu hoặc khiển trách người khác. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành hành động la mắng, khiển trách gay gắt như ngày nay.

Usage Note

Từ 'scold' thường được sử dụng khi người nói cảm thấy bực bội hoặc thất vọng với hành vi của người khác và muốn bày tỏ sự không hài lòng của mình một cách trực tiếp. So với 'criticize' (chỉ trích), 'scold' mang sắc thái mạnh hơn và thường liên quan đến việc trách mắng vì một lỗi lầm cụ thể. 'Reprimand' (khiển trách) thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hơn, ví dụ như trong công việc hoặc trường học.

Prepositions

for about

Sử dụng 'for' khi mắng mỏ ai đó vì một hành động cụ thể: 'He scolded her for breaking the vase.' Sử dụng 'about' khi mắng mỏ ai đó về một vấn đề chung hơn hoặc một loạt các hành vi: 'She scolded him about his poor grades.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + scold
  • angrily angrily scold someone
    (tức giận mắng mỏ ai đó)
  • harshly harshly scold someone
    (mắng mỏ ai đó một cách gay gắt)
  • gently gently scold someone
    (nhẹ nhàng khiển trách ai đó)
  • severely severely scold someone
    (mắng mỏ ai đó nghiêm khắc)
scold + Noun (object)
  • a child scold a child
    (mắng mỏ một đứa trẻ)
  • someone scold someone
    (mắng mỏ ai đó)
  • a student scold a student
    (la rầy một học sinh)
scold + Preposition
  • for scold someone for doing something
    (mắng mỏ ai đó vì đã làm điều gì)
  • about scold someone about their behaviour
    (la rầy ai đó về hành vi của họ)

Idioms

  • scold someone roundly

    mắng mỏ ai đó một cách thẳng thừng, không kiêng nể

    "The manager roundly scolded him for missing the deadline."

    (Người quản lý đã thẳng thừng mắng mỏ anh ta vì đã trễ hạn chót.)

  • scold like a fishwife

    mắng mỏ ầm ĩ, thô tục (như người bán cá ngoài chợ)

    "When she found out, she started to scold like a fishwife."

    (Khi phát hiện ra, cô ấy bắt đầu mắng mỏ ầm ĩ như bà hàng cá.)

  • give someone a good scolding

    cho ai đó một trận mắng té tát, la rầy nghiêm khắc

    "His parents gave him a good scolding for breaking the window."

    (Cha mẹ đã cho anh ta một trận mắng té tát vì làm vỡ cửa sổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scold

động từ
Lật mặt

mắng mỏ, trách mắng ai đó một cách giận dữ vì bạn không đồng tình với hành vi của họ

"His mother scolded him for not doing his homework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scold".

Sự khác biệt trong việc nuôi dạy con cái

Trong một số nền văn hóa phương Tây hiện đại, việc 'scold' (mắng mỏ) con cái thường được khuyến khích thực hiện một cách nhẹ nhàng, tập trung vào hành vi sai trái chứ không phải chỉ trích cá nhân đứa trẻ. Các phương pháp nuôi dạy con cái tích cực thường ưu tiên việc giải thích, hướng dẫn thay vì la mắng nặng lời để tránh gây tổn thương tâm lý.

Scold's Bridle: Dụng cụ trừng phạt lịch sử

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là ở Anh và Scotland, 'scold's bridle' (hay brank) là một dụng cụ trừng phạt công khai dành cho những phụ nữ bị coi là 'quấy rầy' hoặc 'lời lẽ thô tục'. Đó là một chiếc mặt nạ kim loại có một mảnh sắt nhét vào miệng để ngăn họ nói. Đây là một ví dụ tàn khốc về cách xã hội từng kiểm soát lời nói, đặc biệt là của phụ nữ.