(Top Banner Ad)
terminate quickly
B2
verb B2 General

terminate quickly

UK: /ˈtɜːmɪneɪt ˈkwɪkli/ • US: /ˈtɜːrmɪneɪt ˈkwɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

chấm dứt nhanh chóng kết thúc nhanh gọn đình chỉ tức thời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To bring to an end or halt; to conclude.

Vietnamese Meaning

Chấm dứt, kết thúc, đình chỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was terminated quickly due to a breach of agreement."

    "Hợp đồng đã bị chấm dứt nhanh chóng do vi phạm thỏa thuận."

  • "The project terminated quickly after funding was cut."

    "Dự án đã bị chấm dứt nhanh chóng sau khi bị cắt giảm ngân sách."

  • "The negotiations terminated quickly when they couldn't reach an agreement."

    "Các cuộc đàm phán đã kết thúc nhanh chóng khi họ không thể đạt được thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Noun terminator người/vật chấm dứt, (trong khoa học viễn tưởng) kẻ hủy diệt
Adjective terminal cuối cùng, ở điểm cuối (thường mang nghĩa tiêu cực như bệnh nan y, nhà ga cuối)
Adjective terminable có thể chấm dứt được
Verb terminate chấm dứt, kết thúc

Synonyms

end abruptly (kết thúc đột ngột)finish rapidly (hoàn thành nhanh chóng)

Antonyms

start slowly (bắt đầu chậm chạp)continue steadily (tiếp tục đều đặn)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
terminus
Latin
terminare
English
terminate

Nguồn gốc của 'Terminate'

Từ 'terminate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Ban đầu, 'terminus' có nghĩa là 'điểm cuối', 'biên giới' hoặc 'giới hạn'. Người La Mã cổ đại thậm chí có một vị thần tên là Terminus, vị thần của ranh giới và biên giới. Từ 'terminare' sau đó phát triển từ 'terminus', mang ý nghĩa 'đặt giới hạn', 'chấm dứt' hoặc 'kết thúc'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'terminate' giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này, chỉ việc kết thúc hoặc làm cho cái gì đó dừng lại, thường là một cách dứt khoát. 'Quickly' đơn giản là một trạng từ chỉ tốc độ, bổ nghĩa cho hành động chấm dứt diễn ra nhanh chóng.

Usage Note

'Terminate' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, ví dụ như chấm dứt hợp đồng, dự án, hoặc mối quan hệ. Sắc thái của 'terminate' thường dứt khoát và có thể mang tính tiêu cực hơn so với 'end' hoặc 'finish'.
'Quickly' nhấn mạnh tốc độ và thời gian ngắn ngủi của hành động. Nó thường được sử dụng để diễn tả một hành động diễn ra một cách chóng vánh. So với 'rapidly' hoặc 'swiftly', 'quickly' có thể được xem là thông dụng và ít trang trọng hơn.

Prepositions

terminate in terminate at

'Terminate in' chỉ một kết quả hoặc điểm đến cuối cùng. 'Terminate at' chỉ một vị trí hoặc thời điểm cụ thể mà tại đó một cái gì đó kết thúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + to terminate quickly
  • decide decide to terminate quickly
    (quyết định chấm dứt nhanh chóng)
  • need need to terminate quickly
    (cần phải chấm dứt nhanh chóng)
  • manage manage to terminate quickly
    (xoay sở để chấm dứt nhanh chóng)
  • forced be forced to terminate quickly
    (bị buộc phải chấm dứt nhanh chóng)
  • seek seek to terminate quickly
    (tìm cách chấm dứt nhanh chóng)
Noun + terminate quickly
  • the ability the ability to terminate quickly
    (khả năng chấm dứt nhanh chóng)
  • the decision the decision to terminate quickly
    (quyết định chấm dứt nhanh chóng)
  • the necessity the necessity to terminate quickly
    (sự cần thiết phải chấm dứt nhanh chóng)

Idioms

  • to terminate a contract quickly

    chấm dứt hợp đồng một cách nhanh chóng

    "The company decided to terminate the contract quickly due to breach of terms."

    (Công ty đã quyết định chấm dứt hợp đồng nhanh chóng do vi phạm điều khoản.)

  • to terminate a project quickly

    chấm dứt một dự án nhanh chóng

    "They had to terminate the failing project quickly to cut losses."

    (Họ phải chấm dứt dự án thất bại một cách nhanh chóng để cắt giảm thiệt hại.)

  • to terminate employment quickly

    chấm dứt việc làm nhanh chóng (sa thải, nghỉ việc)

    "Due to budget cuts, several positions were terminated quickly."

    (Do cắt giảm ngân sách, một số vị trí đã bị chấm dứt nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terminate quickly

verb
Lật mặt

Chấm dứt, kết thúc, đình chỉ.

"The contract was terminated quickly due to a breach of agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terminate quickly".

Hiệu quả và Nhanh chóng trong Kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và các nước phát triển khác, việc 'chấm dứt nhanh chóng' (terminate quickly) một thỏa thuận, dự án hoặc mối quan hệ làm ăn không hiệu quả thường được xem là dấu hiệu của sự hiệu quả và quyết đoán. Tư duy 'thời gian là tiền bạc' (time is money) thúc đẩy các cá nhân và tổ chức đưa ra quyết định nhanh gọn để tránh lãng phí nguồn lực và chuyển sang các cơ hội khác.

Phản ứng trước Thất bại

Khả năng 'chấm dứt nhanh chóng' một ý tưởng, một dự án khởi nghiệp (startup) hay một chiến lược không thành công được coi là một kỹ năng quan trọng. Thay vì kéo dài một nỗ lực đã thất bại, việc kết thúc nó nhanh chóng cho phép các bên liên quan rút kinh nghiệm, giảm thiểu thiệt hại và tái phân bổ nguồn lực cho những hướng đi tiềm năng hơn. Đây là một phần của văn hóa chấp nhận rủi ro và học hỏi từ sai lầm.