(Top Banner Ad)
terms
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

terms

UK: /tɜːmz/ • US: /tɜːrmz/

Nghĩa tiếng Việt

điều khoản điều kiện thuật ngữ mối quan hệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conditions that people agree to as part of an arrangement or contract.

Vietnamese Meaning

Các điều kiện mà mọi người đồng ý như một phần của một thỏa thuận hoặc hợp đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The terms of the agreement were clearly outlined."

    "Các điều khoản của thỏa thuận đã được nêu rõ ràng."

  • "We have agreed on the terms of the sale."

    "Chúng tôi đã đồng ý về các điều khoản bán hàng."

  • "In simple terms, the experiment failed."

    "Nói một cách đơn giản, thí nghiệm đã thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun term kỳ hạn, thuật ngữ, điều khoản
Verb term gọi là, coi là
Adjective terminal cuối cùng, giai đoạn cuối
Noun terminal nhà ga, thiết bị đầu cuối
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Noun terminology thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*terh₁-
Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
terme
English
term, terms

Nguồn gốc của 'Ranh giới' và 'Điều kiện'

Từ 'terms' có gốc từ tiếng Latinh 'terminus', nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'điểm cuối'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ các cột mốc đánh dấu ranh giới đất đai. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ giới hạn về thời gian (như 'kỳ hạn'), các điều kiện trong một thỏa thuận (như 'điều khoản'), hay thậm chí là cách diễn đạt một ý tưởng (như 'thuật ngữ').

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các điều khoản và điều kiện ràng buộc trong một thỏa thuận chính thức. Ví dụ: 'terms of service' (điều khoản dịch vụ), 'payment terms' (điều khoản thanh toán).

Prepositions

under in on

- 'Under the terms of the contract': Theo các điều khoản của hợp đồng.
- 'In terms of': Xét về, về mặt.
- 'On good terms': Có mối quan hệ tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + terms
  • good good terms
    (mối quan hệ tốt đẹp)
  • bad bad terms
    (mối quan hệ không tốt)
  • friendly friendly terms
    (mối quan hệ thân thiện)
  • strict strict terms
    (các điều khoản chặt chẽ)
Verb + terms
  • agree to agree to the terms
    (đồng ý với các điều khoản)
  • negotiate negotiate terms
    (đàm phán các điều khoản)
  • accept accept the terms
    (chấp nhận các điều khoản)
  • set set the terms
    (đặt ra các điều khoản)
Prepositional Phrases with terms
  • in in terms of
    (xét về mặt, về phương diện)
  • on on good/bad terms
    (có mối quan hệ tốt/xấu với ai đó)
  • come to come to terms with
    (chấp nhận một tình huống khó khăn, học cách sống chung với)
  • under under the terms of
    (theo các điều khoản của)

Idioms

  • come to terms with something

    chấp nhận một sự thật khó khăn hoặc đau buồn, học cách sống chung với nó

    "She finally came to terms with her father's death after many years."

    (Cuối cùng cô ấy cũng chấp nhận được sự thật về cái chết của cha mình sau nhiều năm.)

  • on good/bad terms with someone

    có mối quan hệ tốt/xấu với ai đó

    "Despite their divorce, they are still on good terms for the sake of their children."

    (Mặc dù đã ly hôn, họ vẫn giữ mối quan hệ tốt vì lợi ích của con cái họ.)

  • in no uncertain terms

    nói một cách rất rõ ràng, dứt khoát, không thể nhầm lẫn

    "He told me in no uncertain terms that he disagreed with my proposal."

    (Anh ấy nói với tôi một cách dứt khoát rằng anh ấy không đồng ý với đề xuất của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

terms

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các điều kiện mà mọi người đồng ý như một phần của một thỏa thuận hoặc hợp đồng.

"The terms of the agreement were clearly outlined."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to negotiate the terms of the contract tomorrow.
Họ sẽ thương lượng các điều khoản của hợp đồng vào ngày mai.
Phủ định
We are not going to agree to their terms without further discussion.
Chúng tôi sẽ không đồng ý với các điều khoản của họ nếu không thảo luận thêm.
Nghi vấn
Are you going to accept those terms, or are you planning to counteroffer?
Bạn sẽ chấp nhận những điều khoản đó, hay bạn dự định đưa ra một đề nghị phản bác?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have agreed to the terms of the contract.
Chúng tôi đã đồng ý với các điều khoản của hợp đồng.
Phủ định
She has not violated the terms of her parole.
Cô ấy đã không vi phạm các điều khoản của lệnh tạm tha.
Nghi vấn
Have you discussed the terms of the agreement?
Bạn đã thảo luận về các điều khoản của thỏa thuận chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These terms are as important as those conditions.
Những điều khoản này quan trọng ngang với những điều kiện kia.
Phủ định
These terms are not more favorable than the previous agreement.
Những điều khoản này không thuận lợi hơn thỏa thuận trước đó.
Nghi vấn
Are these terms the least ambiguous in the contract?
Có phải những điều khoản này ít mơ hồ nhất trong hợp đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terms".

'Terms and Conditions': Bản giao ước hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và luật pháp, cụm từ 'Terms and Conditions' (Điều khoản và Điều kiện) là rất phổ biến. Đây là những quy định nền tảng mà hai bên cần đồng ý để giao dịch hoặc sử dụng dịch vụ. Việc đọc kỹ và hiểu rõ các điều khoản này được xem là một trách nhiệm quan trọng của mỗi cá nhân để bảo vệ quyền lợi của mình khi tham gia bất kỳ thỏa thuận nào, từ mua sắm online đến ký kết hợp đồng.

Chấp nhận hiện thực: 'Come to terms'

Thành ngữ 'come to terms with something' phản ánh một khía cạnh văn hóa quan trọng về sự chấp nhận và đối mặt với khó khăn. Nó thường dùng để chỉ quá trình một người đối mặt và chấp nhận một sự thật khó khăn, một mất mát, hay một thay đổi lớn trong cuộc sống. Điều này ám chỉ rằng việc chấp nhận không phải lúc nào cũng dễ dàng, mà thường đòi hỏi một quá trình tâm lý để đạt được sự bình yên nội tâm.