terms
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conditions that people agree to as part of an arrangement or contract.
Vietnamese Meaning
Các điều kiện mà mọi người đồng ý như một phần của một thỏa thuận hoặc hợp đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The terms of the agreement were clearly outlined."
"Các điều khoản của thỏa thuận đã được nêu rõ ràng."
-
"We have agreed on the terms of the sale."
"Chúng tôi đã đồng ý về các điều khoản bán hàng."
-
"In simple terms, the experiment failed."
"Nói một cách đơn giản, thí nghiệm đã thất bại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | term | kỳ hạn, thuật ngữ, điều khoản |
| Verb | term | gọi là, coi là |
| Adjective | terminal | cuối cùng, giai đoạn cuối |
| Noun | terminal | nhà ga, thiết bị đầu cuối |
| Verb | terminate | chấm dứt, kết thúc |
| Noun | termination | sự chấm dứt, sự kết thúc |
| Noun | terminology | thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các điều khoản và điều kiện ràng buộc trong một thỏa thuận chính thức. Ví dụ: 'terms of service' (điều khoản dịch vụ), 'payment terms' (điều khoản thanh toán).
Prepositions
- 'Under the terms of the contract': Theo các điều khoản của hợp đồng.
- 'In terms of': Xét về, về mặt.
- 'On good terms': Có mối quan hệ tốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good terms (mối quan hệ tốt đẹp)
-
bad bad terms (mối quan hệ không tốt)
-
friendly friendly terms (mối quan hệ thân thiện)
-
strict strict terms (các điều khoản chặt chẽ)
-
agree to agree to the terms (đồng ý với các điều khoản)
-
negotiate negotiate terms (đàm phán các điều khoản)
-
accept accept the terms (chấp nhận các điều khoản)
-
set set the terms (đặt ra các điều khoản)
-
in in terms of (xét về mặt, về phương diện)
-
on on good/bad terms (có mối quan hệ tốt/xấu với ai đó)
-
come to come to terms with (chấp nhận một tình huống khó khăn, học cách sống chung với)
-
under under the terms of (theo các điều khoản của)
Idioms
-
come to terms with something
chấp nhận một sự thật khó khăn hoặc đau buồn, học cách sống chung với nó
"She finally came to terms with her father's death after many years."
(Cuối cùng cô ấy cũng chấp nhận được sự thật về cái chết của cha mình sau nhiều năm.)
-
on good/bad terms with someone
có mối quan hệ tốt/xấu với ai đó
"Despite their divorce, they are still on good terms for the sake of their children."
(Mặc dù đã ly hôn, họ vẫn giữ mối quan hệ tốt vì lợi ích của con cái họ.)
-
in no uncertain terms
nói một cách rất rõ ràng, dứt khoát, không thể nhầm lẫn
"He told me in no uncertain terms that he disagreed with my proposal."
(Anh ấy nói với tôi một cách dứt khoát rằng anh ấy không đồng ý với đề xuất của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
terms
Danh từ (số nhiều)Các điều kiện mà mọi người đồng ý như một phần của một thỏa thuận hoặc hợp đồng.
"The terms of the agreement were clearly outlined."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to negotiate the terms of the contract tomorrow. |
Họ sẽ thương lượng các điều khoản của hợp đồng vào ngày mai. |
| Phủ định | We are not going to agree to their terms without further discussion. |
Chúng tôi sẽ không đồng ý với các điều khoản của họ nếu không thảo luận thêm. |
| Nghi vấn | Are you going to accept those terms, or are you planning to counteroffer? |
Bạn sẽ chấp nhận những điều khoản đó, hay bạn dự định đưa ra một đề nghị phản bác? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have agreed to the terms of the contract. |
Chúng tôi đã đồng ý với các điều khoản của hợp đồng. |
| Phủ định | She has not violated the terms of her parole. |
Cô ấy đã không vi phạm các điều khoản của lệnh tạm tha. |
| Nghi vấn | Have you discussed the terms of the agreement? |
Bạn đã thảo luận về các điều khoản của thỏa thuận chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These terms are as important as those conditions. |
Những điều khoản này quan trọng ngang với những điều kiện kia. |
| Phủ định | These terms are not more favorable than the previous agreement. |
Những điều khoản này không thuận lợi hơn thỏa thuận trước đó. |
| Nghi vấn | Are these terms the least ambiguous in the contract? |
Có phải những điều khoản này ít mơ hồ nhất trong hợp đồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "terms".
