territorial
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Territorial'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Liên quan đến quyền sở hữu một khu vực đất đai hoặc biển cả.
Ví dụ Thực tế với 'Territorial'
-
"Lions are very territorial animals."
"Sư tử là loài động vật rất bảo vệ lãnh thổ."
-
"The two countries have a territorial dispute."
"Hai nước có tranh chấp lãnh thổ."
-
"The company has territorial rights to the oil field."
"Công ty có quyền khai thác lãnh thổ đối với mỏ dầu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Territorial'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: territorial
- Adverb: territorially
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Territorial'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'territorial' thường được dùng để mô tả hành vi bảo vệ lãnh thổ của một cá nhân, nhóm, quốc gia hoặc loài vật. Nó có thể mang nghĩa tích cực, như bảo vệ chủ quyền, hoặc tiêu cực, như xâm chiếm lãnh thổ. Cần phân biệt với 'geographical' (thuộc về địa lý), 'regional' (thuộc về khu vực), 'national' (thuộc về quốc gia). 'Territorial' nhấn mạnh quyền sở hữu và kiểm soát một vùng đất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Territorial over (kiểm soát lãnh thổ đối với): thể hiện sự kiểm soát lãnh thổ của ai đó đối với một vùng đất cụ thể. Territorial with (liên quan đến lãnh thổ): thường dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến lãnh thổ. Territorial in (trong phạm vi lãnh thổ): chỉ ra một cái gì đó nằm trong phạm vi một vùng lãnh thổ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Territorial'
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The robin is very territorial and will defend its area.
|
Chim cổ đỏ rất có tính lãnh thổ và sẽ bảo vệ khu vực của nó. |
| Phủ định |
The cat isn't territorial about its food; it shares with other cats.
|
Con mèo không có tính chiếm hữu lãnh thổ về thức ăn của nó; nó chia sẻ với những con mèo khác. |
| Nghi vấn |
Is the dog being territorial when it barks at strangers?
|
Con chó có đang bảo vệ lãnh thổ khi nó sủa người lạ không? |
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He said that the dog was being territorial because it felt threatened.
|
Anh ấy nói rằng con chó tỏ ra chiếm lãnh thổ vì nó cảm thấy bị đe dọa. |
| Phủ định |
She told me that the country was not acting territorially in the disputed region.
|
Cô ấy nói với tôi rằng quốc gia đó không hành động theo kiểu chiếm lãnh thổ ở khu vực tranh chấp. |
| Nghi vấn |
They asked if the birds had become territorial after nesting season began.
|
Họ hỏi liệu những con chim có trở nên chiếm lãnh thổ sau khi mùa làm tổ bắt đầu hay không. |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The dog is acting territorially whenever someone walks past our house.
|
Con chó đang hành động theo kiểu bảo vệ lãnh thổ mỗi khi có ai đó đi ngang qua nhà chúng tôi. |
| Phủ định |
The government isn't behaving territorially in this dispute, prioritizing diplomacy instead.
|
Chính phủ không hành xử theo kiểu bảo vệ lãnh thổ trong tranh chấp này, thay vào đó ưu tiên ngoại giao. |
| Nghi vấn |
Are they being territorial about their parking space again?
|
Họ lại đang tỏ ra bảo vệ chỗ đậu xe của mình nữa hả? |
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The birds have become very territorial since they built their nests.
|
Những con chim đã trở nên rất bảo vệ lãnh thổ kể từ khi chúng xây tổ. |
| Phủ định |
The country hasn't been so territorially aggressive in recent years.
|
Đất nước này đã không quá hung hăng về mặt lãnh thổ trong những năm gần đây. |
| Nghi vấn |
Has the dog been territorial towards strangers since the incident?
|
Con chó có tỏ ra bảo vệ lãnh thổ đối với người lạ kể từ sau vụ việc không? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This dog is more territorial than that one.
|
Con chó này có tính lãnh thổ cao hơn con chó kia. |
| Phủ định |
My cat isn't as territorial as my neighbor's.
|
Mèo của tôi không có tính bảo vệ lãnh thổ bằng mèo của nhà hàng xóm. |
| Nghi vấn |
Is this bird the most territorial in the aviary?
|
Có phải con chim này là con bảo vệ lãnh thổ nhất trong chuồng chim không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish my neighbor weren't so territorial about his parking space.
|
Tôi ước gì người hàng xóm của tôi không quá khư khư về chỗ đậu xe của anh ấy. |
| Phủ định |
If only the cat wasn't territorial, it wouldn't hiss at the new kitten.
|
Giá mà con mèo không có tính chiếm hữu lãnh thổ, nó đã không rít lên với con mèo con mới. |
| Nghi vấn |
I wish I knew why he was so territorial over such a small piece of land.
|
Tôi ước tôi biết tại sao anh ta lại bảo vệ lãnh thổ như vậy trên một mảnh đất nhỏ như vậy. |