(Top Banner Ad)
exclusive economic zone (eez)
C1
danh từ C1 Luật biển, Kinh tế, Địa lý

exclusive economic zone (eez)

UK: /ɪkˈskluːsɪv ˌiːkəˈnɒmɪk zəʊn/ • US: /ɪkˈskluːsɪv ˌiːkəˈnɑːmɪk zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng đặc quyền kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area of the sea in which a country has special rights regarding the exploration and use of marine resources, including the production of energy from water and wind.

Vietnamese Meaning

Vùng đặc quyền kinh tế là một khu vực biển mà một quốc gia có các quyền đặc biệt liên quan đến thăm dò và sử dụng tài nguyên biển, bao gồm cả sản xuất năng lượng từ nước và gió.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has exclusive rights to fishing within its exclusive economic zone."

    "Quốc gia đó có quyền độc quyền đánh bắt cá trong vùng đặc quyền kinh tế của mình."

  • "Many countries have disputes over the boundaries of their exclusive economic zones."

    "Nhiều quốc gia có tranh chấp về ranh giới vùng đặc quyền kinh tế của họ."

  • "The government is implementing new regulations to protect marine life in the exclusive economic zone."

    "Chính phủ đang thực hiện các quy định mới để bảo vệ sinh vật biển trong vùng đặc quyền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exclude Loại trừ, ngăn chặn (ai đó/cái gì đó khỏi một nơi, một nhóm hoặc một quyền lợi)
Noun exclusion Sự loại trừ, sự ngăn chặn
Adverb exclusively Dành riêng, độc quyền
Noun economy Nền kinh tế; sự tiết kiệm
Adjective economic Thuộc về kinh tế
Noun economist Nhà kinh tế học
Verb zone Phân vùng, chia thành khu vực
Adjective zonal Thuộc về khu vực, theo vùng

Related Words

Subject Area

Luật biển, Kinh tế, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

International Law (UNCLOS III)
exclusive economic zone
English
exclusive economic zone (EEZ)

Nguồn gốc pháp lý và quốc tế

Thuật ngữ 'vùng đặc quyền kinh tế' (EEZ) không có nguồn gốc từ một từ cổ mà là một khái niệm pháp lý hiện đại, được chính thức hóa thông qua Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển lần thứ ba (UNCLOS III), diễn ra từ năm 1973 đến 1982. Công ước này đã định nghĩa quyền và trách nhiệm của các quốc gia đối với các khu vực biển khác nhau, trong đó EEZ cho phép các quốc gia ven biển có quyền chủ quyền đối với việc thăm dò, khai thác và quản lý tài nguyên trong phạm vi 200 hải lý tính từ đường cơ sở của họ.

Usage Note

Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) kéo dài từ đường cơ sở của lãnh hải ra 200 hải lý (370 km) tính từ bờ biển. Trong vùng này, quốc gia ven biển có quyền chủ quyền đối với việc thăm dò, khai thác, bảo tồn và quản lý tài nguyên thiên nhiên, cả sinh vật sống và không sinh vật, của đáy biển và lòng đất dưới đáy biển, cũng như đối với các hoạt động khác cho mục đích thăm dò và khai thác kinh tế của vùng, như sản xuất năng lượng từ nước, dòng chảy và gió.

Prepositions

in within of

‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí chung chung (e.g., ‘activities in the exclusive economic zone’ - các hoạt động trong vùng đặc quyền kinh tế); ‘within’ nhấn mạnh sự giới hạn về mặt địa lý (e.g., ‘resources within the exclusive economic zone’ - tài nguyên trong vùng đặc quyền kinh tế); ‘of’ thường đi với ‘part of’ (e.g., ‘part of the exclusive economic zone’).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + exclusive economic zone (eez)
  • establish establish an exclusive economic zone
    (thiết lập một vùng đặc quyền kinh tế)
  • declare declare an exclusive economic zone
    (tuyên bố một vùng đặc quyền kinh tế)
  • exploit exploit resources in the exclusive economic zone
    (khai thác tài nguyên trong vùng đặc quyền kinh tế)
  • patrol patrol the exclusive economic zone
    (tuần tra vùng đặc quyền kinh tế)
Adjective + exclusive economic zone (eez)
  • coastal coastal exclusive economic zone
    (vùng đặc quyền kinh tế ven biển)
  • disputed disputed exclusive economic zone
    (vùng đặc quyền kinh tế đang tranh chấp)
  • vast vast exclusive economic zone
    (vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn)
Noun + exclusive economic zone (eez) / exclusive economic zone (eez) + Noun
  • rights rights in the exclusive economic zone
    (các quyền trong vùng đặc quyền kinh tế)
  • resources exclusive economic zone resources
    (tài nguyên vùng đặc quyền kinh tế)
  • boundary exclusive economic zone boundary
    (ranh giới vùng đặc quyền kinh tế)

Idioms

  • within the exclusive economic zone

    trong phạm vi vùng đặc quyền kinh tế

    "Fishing vessels are required to adhere to regulations within the exclusive economic zone."

    (Các tàu đánh cá được yêu cầu tuân thủ các quy định trong phạm vi vùng đặc quyền kinh tế.)

  • sovereign rights over the exclusive economic zone

    quyền chủ quyền đối với vùng đặc quyền kinh tế

    "A coastal state has sovereign rights over the exclusive economic zone for exploring and exploiting natural resources."

    (Một quốc gia ven biển có quyền chủ quyền đối với vùng đặc quyền kinh tế để thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên.)

  • management of the exclusive economic zone

    quản lý vùng đặc quyền kinh tế

    "Effective management of the exclusive economic zone is crucial for sustainable development."

    (Việc quản lý hiệu quả vùng đặc quyền kinh tế là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exclusive economic zone (eez)

danh từ
Lật mặt

Vùng đặc quyền kinh tế là một khu vực biển mà một quốc gia có các quyền đặc biệt liên quan đến thăm dò và sử dụng tài nguyên biển, bao gồm cả sản xuất năng lượng từ nước và gió.

"The country has exclusive rights to fishing within its exclusive economic zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's exclusive economic zone extends 200 nautical miles from its coast.
Vùng đặc quyền kinh tế của quốc gia này kéo dài 200 hải lý tính từ bờ biển.
Phủ định
That fishing vessel was not operating within its own country's exclusive economic zone.
Tàu đánh cá đó không hoạt động trong vùng đặc quyền kinh tế của quốc gia họ.
Nghi vấn
Does this agreement affect the exclusive economic zone boundaries?
Thỏa thuận này có ảnh hưởng đến ranh giới vùng đặc quyền kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exclusive economic zone (eez)".

Tầm quan trọng trong Luật Biển Quốc tế

Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) là một khái niệm trung tâm trong Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển (UNCLOS), cho phép các quốc gia ven biển có quyền chủ quyền đối với việc thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên (cả sinh vật và không sinh vật) trong vùng biển lên đến 200 hải lý từ đường cơ sở của mình. Nó là nền tảng cho việc quản lý đại dương và giải quyết các tranh chấp biển trên toàn cầu, định hình quyền và nghĩa vụ của các quốc gia.

Ý nghĩa kinh tế và địa chính trị

EEZ mang lại lợi ích kinh tế to lớn cho các quốc gia ven biển thông qua việc kiểm soát nguồn lợi thủy sản, dầu khí, và tiềm năng năng lượng tái tạo (như điện gió ngoài khơi). Đồng thời, nó cũng là tâm điểm của nhiều tranh chấp chủ quyền và địa chính trị, đặc biệt ở các khu vực biển có tài nguyên phong phú hoặc vị trí chiến lược quan trọng, đòi hỏi sự đàm phán, hợp tác và đôi khi là đối đầu giữa các quốc gia.