testimonials
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Formal written or spoken statements that say how good and effective somebody/something is.
Vietnamese Meaning
Lời chứng thực, lời giới thiệu; những tuyên bố chính thức bằng văn bản hoặc lời nói về mức độ tốt và hiệu quả của ai đó/cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's website features testimonials from satisfied customers."
"Trang web của công ty có các lời chứng thực từ những khách hàng hài lòng."
-
"We collected testimonials from a range of users."
"Chúng tôi đã thu thập lời chứng thực từ nhiều người dùng khác nhau."
-
"The product launch was supported by video testimonials."
"Việc ra mắt sản phẩm được hỗ trợ bởi các video chứng thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | testimonial | lời chứng thực, giấy chứng nhận (dạng số ít) |
| Noun | testimony | lời khai, bằng chứng (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng hơn) |
| Verb | testify | làm chứng, chứng thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'testimonials' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và marketing để mô tả những lời khen ngợi, đánh giá tích cực từ khách hàng, người dùng hoặc các chuyên gia về sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu. Nó nhấn mạnh sự tin cậy và độ xác thực của thông tin, giúp xây dựng niềm tin với khách hàng tiềm năng. Khác với 'reviews' có thể bao gồm cả ý kiến tích cực và tiêu cực, 'testimonials' thường chỉ tập trung vào những trải nghiệm tốt đẹp.
Prepositions
'Testimonials about' thường được dùng để chỉ chủ đề chính của lời chứng thực. 'Testimonials for' thường ám chỉ sản phẩm, dịch vụ hoặc người nhận được sự chứng thực. 'Testimonials from' chỉ nguồn gốc của lời chứng thực (tức là ai đưa ra lời chứng thực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
glowing glowing testimonials (những lời chứng thực ca ngợi/đánh giá rất tích cực)
-
positive positive testimonials (những lời chứng thực tích cực)
-
customer customer testimonials (những lời chứng thực của khách hàng)
-
personal personal testimonials (những lời chứng thực cá nhân)
-
written written testimonials (những lời chứng thực bằng văn bản)
-
video video testimonials (những lời chứng thực bằng video)
-
receive receive testimonials (nhận được những lời chứng thực)
-
collect collect testimonials (thu thập những lời chứng thực)
-
provide provide testimonials (cung cấp những lời chứng thực)
-
give give testimonials (đưa ra những lời chứng thực)
-
read read testimonials (đọc những lời chứng thực)
-
solicit solicit testimonials (yêu cầu/mời viết lời chứng thực)
Idioms
-
give a testimonial
đưa ra lời chứng thực, làm chứng
"Many satisfied clients are happy to give a testimonial for our services."
(Nhiều khách hàng hài lòng sẵn lòng đưa ra lời chứng thực cho dịch vụ của chúng tôi.)
-
write a testimonial
viết lời chứng thực
"Could you please write a testimonial about your experience with our product?"
(Bạn có thể vui lòng viết một lời chứng thực về trải nghiệm của bạn với sản phẩm của chúng tôi không?)
-
customer testimonials
lời chứng thực của khách hàng
"We feature customer testimonials on our homepage to build trust."
(Chúng tôi giới thiệu các lời chứng thực của khách hàng trên trang chủ để xây dựng lòng tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
testimonials
nounLời chứng thực, lời giới thiệu; những tuyên bố chính thức bằng văn bản hoặc lời nói về mức độ tốt và hiệu quả của ai đó/cái gì đó.
"The company's website features testimonials from satisfied customers."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, these testimonials really boosted our product's sales! |
Ồ, những lời chứng thực này thực sự đã thúc đẩy doanh số bán sản phẩm của chúng ta! |
| Phủ định | Unfortunately, no testimonials could save that disastrous campaign. |
Thật không may, không có lời chứng thực nào có thể cứu vãn chiến dịch thảm hại đó. |
| Nghi vấn | Hey, are these testimonials even real? |
Này, những lời chứng thực này có thật không vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testimonials".
