(Top Banner Ad)
testimonials
B2
noun B2 Kinh doanh, Marketing

testimonials

UK: /ˌtestɪˈməʊniəlz/ • US: /ˌtestɪˈmoʊniəlz/

Nghĩa tiếng Việt

lời chứng thực lời giới thiệu nhận xét của khách hàng chứng nhận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Formal written or spoken statements that say how good and effective somebody/something is.

Vietnamese Meaning

Lời chứng thực, lời giới thiệu; những tuyên bố chính thức bằng văn bản hoặc lời nói về mức độ tốt và hiệu quả của ai đó/cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's website features testimonials from satisfied customers."

    "Trang web của công ty có các lời chứng thực từ những khách hàng hài lòng."

  • "We collected testimonials from a range of users."

    "Chúng tôi đã thu thập lời chứng thực từ nhiều người dùng khác nhau."

  • "The product launch was supported by video testimonials."

    "Việc ra mắt sản phẩm được hỗ trợ bởi các video chứng thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun testimonial lời chứng thực, giấy chứng nhận (dạng số ít)
Noun testimony lời khai, bằng chứng (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng hơn)
Verb testify làm chứng, chứng thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testis
Latin
testimonium
Old French
testimonial
English
testimonial

Sự Ra Đời của 'Testimonial'

Từ 'testimonial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'testis' có nghĩa là 'nhân chứng'. Từ đó phát triển thành 'testimonium' mang ý nghĩa 'lời khai, bằng chứng' hoặc 'chứng nhận'. Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, ban đầu chỉ một văn bản tuyên bố hoặc chứng nhận. Ngày nay, nó thường chỉ những lời đánh giá, nhận xét từ người đã trải nghiệm sản phẩm, dịch vụ để chứng thực chất lượng hoặc uy tín.

Usage Note

Từ 'testimonials' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và marketing để mô tả những lời khen ngợi, đánh giá tích cực từ khách hàng, người dùng hoặc các chuyên gia về sản phẩm, dịch vụ hoặc thương hiệu. Nó nhấn mạnh sự tin cậy và độ xác thực của thông tin, giúp xây dựng niềm tin với khách hàng tiềm năng. Khác với 'reviews' có thể bao gồm cả ý kiến tích cực và tiêu cực, 'testimonials' thường chỉ tập trung vào những trải nghiệm tốt đẹp.

Prepositions

about for from

'Testimonials about' thường được dùng để chỉ chủ đề chính của lời chứng thực. 'Testimonials for' thường ám chỉ sản phẩm, dịch vụ hoặc người nhận được sự chứng thực. 'Testimonials from' chỉ nguồn gốc của lời chứng thực (tức là ai đưa ra lời chứng thực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + testimonials
  • glowing glowing testimonials
    (những lời chứng thực ca ngợi/đánh giá rất tích cực)
  • positive positive testimonials
    (những lời chứng thực tích cực)
  • customer customer testimonials
    (những lời chứng thực của khách hàng)
  • personal personal testimonials
    (những lời chứng thực cá nhân)
  • written written testimonials
    (những lời chứng thực bằng văn bản)
  • video video testimonials
    (những lời chứng thực bằng video)
Verb + testimonials
  • receive receive testimonials
    (nhận được những lời chứng thực)
  • collect collect testimonials
    (thu thập những lời chứng thực)
  • provide provide testimonials
    (cung cấp những lời chứng thực)
  • give give testimonials
    (đưa ra những lời chứng thực)
  • read read testimonials
    (đọc những lời chứng thực)
  • solicit solicit testimonials
    (yêu cầu/mời viết lời chứng thực)

Idioms

  • give a testimonial

    đưa ra lời chứng thực, làm chứng

    "Many satisfied clients are happy to give a testimonial for our services."

    (Nhiều khách hàng hài lòng sẵn lòng đưa ra lời chứng thực cho dịch vụ của chúng tôi.)

  • write a testimonial

    viết lời chứng thực

    "Could you please write a testimonial about your experience with our product?"

    (Bạn có thể vui lòng viết một lời chứng thực về trải nghiệm của bạn với sản phẩm của chúng tôi không?)

  • customer testimonials

    lời chứng thực của khách hàng

    "We feature customer testimonials on our homepage to build trust."

    (Chúng tôi giới thiệu các lời chứng thực của khách hàng trên trang chủ để xây dựng lòng tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

testimonials

noun
Lật mặt

Lời chứng thực, lời giới thiệu; những tuyên bố chính thức bằng văn bản hoặc lời nói về mức độ tốt và hiệu quả của ai đó/cái gì đó.

"The company's website features testimonials from satisfied customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, these testimonials really boosted our product's sales!
Ồ, những lời chứng thực này thực sự đã thúc đẩy doanh số bán sản phẩm của chúng ta!
Phủ định
Unfortunately, no testimonials could save that disastrous campaign.
Thật không may, không có lời chứng thực nào có thể cứu vãn chiến dịch thảm hại đó.
Nghi vấn
Hey, are these testimonials even real?
Này, những lời chứng thực này có thật không vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "testimonials".

Hiệu ứng 'bằng chứng xã hội' trong kinh doanh

Trong kinh doanh và marketing hiện đại, 'testimonials' (lời chứng thực) đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra 'bằng chứng xã hội' (social proof). Khi khách hàng tiềm năng thấy người khác đã có trải nghiệm tốt với sản phẩm hoặc dịch vụ, họ sẽ tin tưởng và có xu hướng mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ hơn. Đây là một chiến lược quan trọng để xây dựng uy tín và lòng tin cho thương hiệu.

Xây dựng lòng tin và danh tiếng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp và thương mại, lời chứng thực không chỉ là sự xác nhận mà còn là công cụ mạnh mẽ để xây dựng lòng tin và danh tiếng. Một lời chứng thực chân thực từ một người đáng tin cậy có thể có giá trị hơn rất nhiều so với các hình thức quảng cáo truyền thống, vì nó mang lại sự xác nhận từ bên thứ ba khách quan.