(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ criticisms
B2

criticisms

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

những lời chỉ trích những lời phê bình những lời trách móc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Criticisms'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những lời chỉ trích, phê bình, bày tỏ sự không tán thành đối với ai đó hoặc điều gì đó dựa trên những lỗi lầm hoặc sai sót được nhận thấy.

Definition (English Meaning)

Expressions of disapproval of someone or something based on perceived faults or mistakes.

Ví dụ Thực tế với 'Criticisms'

  • "The politician faced strong criticisms for his controversial statements."

    "Chính trị gia phải đối mặt với những lời chỉ trích gay gắt vì những tuyên bố gây tranh cãi của mình."

  • "The book received mixed criticisms from literary critics."

    "Cuốn sách nhận được những lời chỉ trích trái chiều từ các nhà phê bình văn học."

  • "She ignored the criticisms and continued with her project."

    "Cô ấy phớt lờ những lời chỉ trích và tiếp tục dự án của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Criticisms'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nghiên cứu Xã hội học Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Criticisms'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'criticisms' là dạng số nhiều của 'criticism'. 'Criticism' có thể mang tính xây dựng (constructive criticism) nhằm mục đích cải thiện, hoặc mang tính tiêu cực (destructive criticism) gây tổn thương. Cần phân biệt với 'critique' (bài phê bình chuyên sâu) và 'objection' (sự phản đối). 'Criticism' tập trung vào việc tìm ra lỗi, trong khi 'critique' phân tích và đánh giá chi tiết hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of against about

'Criticism of' được dùng khi chỉ ra đối tượng bị chỉ trích (ví dụ: criticism of the government). 'Criticism against' dùng để nhấn mạnh sự phản đối, chống lại (ví dụ: criticisms against the new policy). 'Criticism about' dùng để đề cập đến chủ đề của lời chỉ trích (ví dụ: criticisms about his performance).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Criticisms'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The report, which contained several criticisms of the company's management, was ultimately rejected.
Bản báo cáo, cái mà chứa nhiều lời chỉ trích về quản lý của công ty, cuối cùng đã bị bác bỏ.
Phủ định
The project, which avoided any critical self-reflection, ultimately failed to meet its goals.
Dự án, cái mà tránh bất kỳ sự tự phê bình quan trọng nào, cuối cùng đã không đạt được mục tiêu của nó.
Nghi vấn
Are these the criticisms that you mentioned, which were published anonymously?
Đây có phải là những lời chỉ trích mà bạn đã đề cập, cái mà đã được xuất bản một cách ẩn danh?
(Vị trí vocab_tab4_inline)