(Top Banner Ad)
text-to-speech
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

text-to-speech

UK: /ˈtɛkst tə ˈspiːtʃ/ • US: /ˈtɛkst tə ˈspiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển văn bản thành giọng nói tổng hợp tiếng nói từ văn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Technology that converts written text into spoken words.

Vietnamese Meaning

Công nghệ chuyển đổi văn bản viết thành lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many smartphones have built-in text-to-speech functionality."

    "Nhiều điện thoại thông minh có chức năng chuyển văn bản thành giọng nói được tích hợp sẵn."

  • "The text-to-speech software reads aloud the email messages."

    "Phần mềm chuyển văn bản thành giọng nói đọc to các tin nhắn email."

  • "Text-to-speech technology helps visually impaired people access written information."

    "Công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói giúp người khiếm thị tiếp cận thông tin bằng văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun text văn bản, tin nhắn
Verb text nhắn tin
Noun speech lời nói, bài phát biểu
Verb speak nói
Verb synthesize tổng hợp
Noun synthesizer bộ tổng hợp
Noun voice giọng nói
Verb voice lồng tiếng, bày tỏ

Synonyms

speech synthesis (tổng hợp giọng nói)

Antonyms

speech-to-text (chuyển giọng nói thành văn bản)

Related Words

screen reader (trình đọc màn hình)voice assistant (trợ lý ảo)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
text
English
speech
English (Compound)
text-to-speech

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ 'text-to-speech' (TTS) là một tên gọi hiện đại, miêu tả chính xác chức năng của công nghệ này: chuyển đổi văn bản viết ('text') thành lời nói có thể nghe được ('speech'). Nó xuất hiện và phát triển mạnh mẽ cùng với sự tiến bộ của khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo, đặc biệt từ giữa thế kỷ 20, khi các hệ thống tổng hợp giọng nói đầu tiên ra đời.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các phần mềm hoặc hệ thống có khả năng đọc to văn bản. Nó là một công nghệ hỗ trợ quan trọng cho người khiếm thị hoặc những người gặp khó khăn trong việc đọc. Khác với 'speech-to-text' (nhận dạng giọng nói), 'text-to-speech' đi theo hướng ngược lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + text-to-speech
  • use use text-to-speech
    (sử dụng công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói)
  • implement implement text-to-speech
    (triển khai công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói)
  • integrate integrate text-to-speech
    (tích hợp công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói)
Adjective + text-to-speech
  • advanced advanced text-to-speech
    (công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói tiên tiến)
  • natural-sounding natural-sounding text-to-speech
    (công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói tự nhiên)
  • AI-powered AI-powered text-to-speech
    (công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói do AI hỗ trợ)
text-to-speech + Noun
  • engine text-to-speech engine
    (công cụ/bộ máy chuyển văn bản thành giọng nói)
  • software text-to-speech software
    (phần mềm chuyển văn bản thành giọng nói)
  • technology text-to-speech technology
    (công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói)
  • voice text-to-speech voice
    (giọng đọc (của công nghệ) chuyển văn bản thành giọng nói)

Idioms

  • text-to-speech engine

    công cụ/bộ máy chuyển văn bản thành giọng nói

    "Many applications use a powerful text-to-speech engine to provide audio feedback."

    (Nhiều ứng dụng sử dụng một công cụ chuyển văn bản thành giọng nói mạnh mẽ để cung cấp phản hồi bằng âm thanh.)

  • text-to-speech software

    phần mềm chuyển văn bản thành giọng nói

    "This text-to-speech software can read any digital document aloud."

    (Phần mềm chuyển văn bản thành giọng nói này có thể đọc to bất kỳ tài liệu kỹ thuật số nào.)

  • text-to-speech functionality

    chức năng chuyển văn bản thành giọng nói

    "The e-reader includes text-to-speech functionality for improved accessibility."

    (Thiết bị đọc sách điện tử bao gồm chức năng chuyển văn bản thành giọng nói để cải thiện khả năng tiếp cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

text-to-speech

Danh từ
Lật mặt

Công nghệ chuyển đổi văn bản viết thành lời nói.

"Many smartphones have built-in text-to-speech functionality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text-to-speech".

Công nghệ hỗ trợ và khả năng tiếp cận

Công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói (TTS) đóng vai trò then chốt như một công nghệ hỗ trợ. Nó giúp người khiếm thị, người mắc chứng khó đọc (dyslexia) hoặc những người gặp khó khăn trong việc đọc có thể tiếp cận thông tin bằng cách nghe nội dung văn bản trên màn hình được đọc thành tiếng. Điều này mở ra cơ hội học tập và tiếp cận thông tin cho hàng triệu người trên thế giới.

Trợ lý ảo và giọng nói AI

Từ Siri, Alexa của Amazon đến Google Assistant, công nghệ TTS là nền tảng cốt lõi giúp các trợ lý ảo 'nói chuyện' với chúng ta một cách tự nhiên. Ngoài ra, TTS cũng là công nghệ đứng sau nhiều giọng đọc AI trong audiobook, podcast, và các hệ thống thông báo tự động, mang lại trải nghiệm tương tác liền mạch và thân thiện hơn với người dùng trong cuộc sống hiện đại.