text-to-speech
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Technology that converts written text into spoken words.
Vietnamese Meaning
Công nghệ chuyển đổi văn bản viết thành lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many smartphones have built-in text-to-speech functionality."
"Nhiều điện thoại thông minh có chức năng chuyển văn bản thành giọng nói được tích hợp sẵn."
-
"The text-to-speech software reads aloud the email messages."
"Phần mềm chuyển văn bản thành giọng nói đọc to các tin nhắn email."
-
"Text-to-speech technology helps visually impaired people access written information."
"Công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói giúp người khiếm thị tiếp cận thông tin bằng văn bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | text | văn bản, tin nhắn |
| Verb | text | nhắn tin |
| Noun | speech | lời nói, bài phát biểu |
| Verb | speak | nói |
| Verb | synthesize | tổng hợp |
| Noun | synthesizer | bộ tổng hợp |
| Noun | voice | giọng nói |
| Verb | voice | lồng tiếng, bày tỏ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các phần mềm hoặc hệ thống có khả năng đọc to văn bản. Nó là một công nghệ hỗ trợ quan trọng cho người khiếm thị hoặc những người gặp khó khăn trong việc đọc. Khác với 'speech-to-text' (nhận dạng giọng nói), 'text-to-speech' đi theo hướng ngược lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use text-to-speech (sử dụng công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói)
-
implement implement text-to-speech (triển khai công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói)
-
integrate integrate text-to-speech (tích hợp công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói)
-
advanced advanced text-to-speech (công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói tiên tiến)
-
natural-sounding natural-sounding text-to-speech (công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói tự nhiên)
-
AI-powered AI-powered text-to-speech (công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói do AI hỗ trợ)
-
engine text-to-speech engine (công cụ/bộ máy chuyển văn bản thành giọng nói)
-
software text-to-speech software (phần mềm chuyển văn bản thành giọng nói)
-
technology text-to-speech technology (công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói)
-
voice text-to-speech voice (giọng đọc (của công nghệ) chuyển văn bản thành giọng nói)
Idioms
-
text-to-speech engine
công cụ/bộ máy chuyển văn bản thành giọng nói
"Many applications use a powerful text-to-speech engine to provide audio feedback."
(Nhiều ứng dụng sử dụng một công cụ chuyển văn bản thành giọng nói mạnh mẽ để cung cấp phản hồi bằng âm thanh.)
-
text-to-speech software
phần mềm chuyển văn bản thành giọng nói
"This text-to-speech software can read any digital document aloud."
(Phần mềm chuyển văn bản thành giọng nói này có thể đọc to bất kỳ tài liệu kỹ thuật số nào.)
-
text-to-speech functionality
chức năng chuyển văn bản thành giọng nói
"The e-reader includes text-to-speech functionality for improved accessibility."
(Thiết bị đọc sách điện tử bao gồm chức năng chuyển văn bản thành giọng nói để cải thiện khả năng tiếp cận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
text-to-speech
Danh từCông nghệ chuyển đổi văn bản viết thành lời nói.
"Many smartphones have built-in text-to-speech functionality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "text-to-speech".
