that's a pity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
It's a shame; it's unfortunate.
Vietnamese Meaning
Thật đáng tiếc; thật không may.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He couldn't come to the party. That's a pity."
"Anh ấy không thể đến bữa tiệc. Thật đáng tiếc."
-
"That's a pity you can't join us for dinner."
"Thật đáng tiếc là bạn không thể tham gia bữa tối với chúng tôi."
-
"A: I failed the test. B: Oh, that's a pity."
"A: Tôi trượt bài kiểm tra rồi. B: Ồ, thật đáng tiếc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "that's a pity" thể hiện sự tiếc nuối, thất vọng nhẹ nhàng về một tình huống nào đó. Nó thường được dùng để phản hồi lại một tin tức không vui hoặc một sự kiện không mong muốn. Mức độ tiếc nuối thường không quá sâu sắc. So với các cụm từ đồng nghĩa như "that's a shame" hoặc "that's too bad", "that's a pity" có thể mang sắc thái hơi trang trọng hơn một chút, nhưng vẫn rất phổ biến trong giao tiếp thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real that's a real pity (Thật là rất đáng tiếc.)
-
such that's such a pity (Đó quả là một điều đáng tiếc lớn.)
-
great that's a great pity (Thật đáng tiếc vô cùng.)
-
What What a pity! (Tiếc quá! / Thật đáng tiếc làm sao!)
-
It's It's a pity that... (Thật đáng tiếc là...)
-
It's It's a pity about... (Thật đáng tiếc về...)
Idioms
-
More's the pity
Càng đáng tiếc hơn nữa (diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng mạnh mẽ hơn)
"He never learned to play an instrument, and more's the pity."
(Anh ấy chưa bao giờ học chơi nhạc cụ, và điều đó càng đáng tiếc hơn nữa.)
-
It's a pity to waste [something]
Thật đáng tiếc khi lãng phí [cái gì đó]
"It's a pity to waste good food."
(Thật đáng tiếc khi lãng phí thức ăn ngon.)
-
It would be a pity if...
Sẽ thật đáng tiếc nếu...
"It would be a pity if you couldn't come to the party."
(Sẽ thật đáng tiếc nếu bạn không thể đến bữa tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that's a pity
Cụm từThật đáng tiếc; thật không may.
"He couldn't come to the party. That's a pity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's a pity".
