(Top Banner Ad)
that's a pity
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

that's a pity

UK: /ˈpɪti/ • US: /ˈpɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thật đáng tiếc tiếc quá uổng quá thật không may
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

It's a shame; it's unfortunate.

Vietnamese Meaning

Thật đáng tiếc; thật không may.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He couldn't come to the party. That's a pity."

    "Anh ấy không thể đến bữa tiệc. Thật đáng tiếc."

  • "That's a pity you can't join us for dinner."

    "Thật đáng tiếc là bạn không thể tham gia bữa tối với chúng tôi."

  • "A: I failed the test. B: Oh, that's a pity."

    "A: Tôi trượt bài kiểm tra rồi. B: Ồ, thật đáng tiếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pity lòng thương hại, sự đáng tiếc
Verb pity thương hại, lấy làm tiếc
Adjective pitiful đáng thương, đáng tiếc
Adverb pitifully một cách đáng thương
Adjective pitiless nhẫn tâm, không thương xót
Adverb pitilessly một cách nhẫn tâm

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pietas
Old French
pite
Middle English
pitee
Modern English
pity

Nguồn gốc từ 'pity' và cụm 'that's a pity'

Từ 'pity' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pietas', ban đầu mang nghĩa là 'sự tôn kính, lòng hiếu thảo, bổn phận'. Qua tiếng Pháp cổ thành 'pite', nghĩa của từ dần chuyển sang 'lòng trắc ẩn, sự thương hại'. Khi du nhập vào tiếng Anh cổ (Middle English) thành 'pitee' và sau đó là 'pity' trong tiếng Anh hiện đại, nó mang nghĩa là sự thương xót, tiếc nuối cho một điều không may hoặc một cơ hội bị bỏ lỡ. Cụm 'that's a pity' là một cách diễn đạt rất phổ biến để bày tỏ sự tiếc nuối nhẹ nhàng trong các tình huống hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ "that's a pity" thể hiện sự tiếc nuối, thất vọng nhẹ nhàng về một tình huống nào đó. Nó thường được dùng để phản hồi lại một tin tức không vui hoặc một sự kiện không mong muốn. Mức độ tiếc nuối thường không quá sâu sắc. So với các cụm từ đồng nghĩa như "that's a shame" hoặc "that's too bad", "that's a pity" có thể mang sắc thái hơi trang trọng hơn một chút, nhưng vẫn rất phổ biến trong giao tiếp thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Các tính từ tăng cường ý nghĩa của 'pity'
  • real that's a real pity
    (Thật là rất đáng tiếc.)
  • such that's such a pity
    (Đó quả là một điều đáng tiếc lớn.)
  • great that's a great pity
    (Thật đáng tiếc vô cùng.)
Các biến thể phổ biến của cụm từ
  • What What a pity!
    (Tiếc quá! / Thật đáng tiếc làm sao!)
  • It's It's a pity that...
    (Thật đáng tiếc là...)
  • It's It's a pity about...
    (Thật đáng tiếc về...)

Idioms

  • More's the pity

    Càng đáng tiếc hơn nữa (diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng mạnh mẽ hơn)

    "He never learned to play an instrument, and more's the pity."

    (Anh ấy chưa bao giờ học chơi nhạc cụ, và điều đó càng đáng tiếc hơn nữa.)

  • It's a pity to waste [something]

    Thật đáng tiếc khi lãng phí [cái gì đó]

    "It's a pity to waste good food."

    (Thật đáng tiếc khi lãng phí thức ăn ngon.)

  • It would be a pity if...

    Sẽ thật đáng tiếc nếu...

    "It would be a pity if you couldn't come to the party."

    (Sẽ thật đáng tiếc nếu bạn không thể đến bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that's a pity

Cụm từ
Lật mặt

Thật đáng tiếc; thật không may.

"He couldn't come to the party. That's a pity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's a pity".

Cách thể hiện sự tiếc nuối nhẹ nhàng

Cụm 'that's a pity' thường được dùng trong các tình huống xã giao để bày tỏ sự tiếc nuối hoặc thất vọng một cách nhẹ nhàng, lịch sự. Nó không mang ý nghĩa quá nghiêm trọng như 'that's terrible' mà thường chỉ sự tiếc nuối cho một cơ hội bỏ lỡ, một kế hoạch thay đổi, hoặc một tin tức không mong muốn nhưng không quá nghiêm trọng. Ví dụ: 'Oh, you can't make it? That's a pity.' (Ôi, bạn không đến được à? Tiếc thật đấy.)

Sự khác biệt sắc thái với 'sympathy'

Trong tiếng Anh, 'pity' khi dùng trong 'that's a pity' thường ám chỉ sự tiếc nuối về một tình huống không mong muốn hoặc một điều gì đó đã không xảy ra theo ý muốn. Nó khác với 'sympathy' (lòng trắc ẩn, sự đồng cảm), vốn thường được dùng để bày tỏ sự thấu hiểu và chia sẻ nỗi đau với người khác đang gặp khó khăn hoặc đau khổ. 'That's a pity' ít mang tính chất đồng cảm sâu sắc về mặt cảm xúc cá nhân hơn mà nghiêng về sự tiếc nuối khách quan về một sự kiện.