that's too bad
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
expressing regret or disappointment about something.
Vietnamese Meaning
Diễn tả sự tiếc nuối hoặc thất vọng về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He couldn't come to the party? That's too bad."
"Anh ấy không thể đến bữa tiệc sao? Tiếc quá."
-
"I failed the exam. That's too bad."
"Tôi trượt kỳ thi rồi. Tiếc quá."
-
"The concert was cancelled? That's too bad; I was really looking forward to it."
"Buổi hòa nhạc bị hủy sao? Tiếc quá; tôi đã thực sự mong chờ nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để bày tỏ sự đồng cảm với ai đó khi họ gặp phải điều không may mắn hoặc khi một sự kiện không diễn ra như mong đợi. Mức độ trang trọng trung bình, phù hợp với giao tiếp thông thường. So sánh với 'That's a pity', 'That's a shame' (ý nghĩa tương tự nhưng 'pity' và 'shame' có thể nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn một chút). Cường độ mạnh hơn 'I'm sorry to hear that' nhưng yếu hơn việc thể hiện nỗi buồn sâu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Oh, Oh, that's too bad. (Ồ, thật đáng tiếc.)
-
I'm sorry to hear that, I'm sorry to hear that, that's too bad. (Tôi rất tiếc khi nghe điều đó, thật đáng tiếc.)
-
What a shame, What a shame, that's too bad. (Thật đáng tiếc, thật không may.)
-
If you don't study, If you don't study, that's too bad for you. (Nếu bạn không học, đó là điều tồi tệ cho bạn. (ngụ ý: bạn phải chịu thôi))
-
Well, Well, that's too bad. (Chà, thật đáng tiếc. (có thể thể hiện sự cam chịu hoặc không thể làm gì khác))
-
for him/her/them, That's too bad for him. (Điều đó thật tệ cho anh ấy.)
-
about that, That's too bad about that. (Thật đáng tiếc về điều đó.)
Idioms
-
It's too bad that...
Thật đáng tiếc là... (diễn đạt sự hối tiếc về một sự việc)
"It's too bad that you can't come to the party."
(Thật đáng tiếc là bạn không thể đến bữa tiệc.)
-
That's too bad for [someone/something].
Điều đó thật tệ cho [ai đó/cái gì đó]. (thường dùng để nói ai đó phải chịu hậu quả, đôi khi mang ý "mặc kệ")
"If he misses the deadline, that's too bad for him."
(Nếu anh ta lỡ thời hạn, đó là điều tồi tệ cho anh ta. (anh ta phải tự chịu))
-
Well, that's too bad.
Chà, thật đáng tiếc. (thể hiện sự chấp nhận, cam chịu hoặc đôi khi hơi thờ ơ)
"We lost the game, but well, that's too bad. We'll try harder next time."
(Chúng tôi thua trận, nhưng thôi, thật đáng tiếc. Lần tới chúng tôi sẽ cố gắng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that's too bad
Cụm từDiễn tả sự tiếc nuối hoặc thất vọng về điều gì đó.
"He couldn't come to the party? That's too bad."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's too bad".
