(Top Banner Ad)
that's too bad
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

that's too bad

UK: /ˌðæts ˈtuː ˈbæd/ • US: /ˌðæts ˈtuː ˈbæd/

Nghĩa tiếng Việt

Tiếc quá Tiếc thật Thật đáng tiếc Đáng tiếc thật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

expressing regret or disappointment about something.

Vietnamese Meaning

Diễn tả sự tiếc nuối hoặc thất vọng về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He couldn't come to the party? That's too bad."

    "Anh ấy không thể đến bữa tiệc sao? Tiếc quá."

  • "I failed the exam. That's too bad."

    "Tôi trượt kỳ thi rồi. Tiếc quá."

  • "The concert was cancelled? That's too bad; I was really looking forward to it."

    "Buổi hòa nhạc bị hủy sao? Tiếc quá; tôi đã thực sự mong chờ nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj bad tồi tệ, xấu
Adv badly một cách tồi tệ, không tốt
Noun badness sự tồi tệ, tính xấu xa

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*to-
Proto-Germanic
*þat
Old English
ðæt
Modern English
that
PIE
*h₁ésti
Proto-Germanic
*ist
Old English
is
Modern English
's
Proto-Germanic
*tō
Old English
Modern English
too
Middle English
badde
Modern English
bad

Nguồn gốc của sự tiếc nuối

Cụm từ "that's too bad" được ghép lại từ các từ đơn lẻ có nguồn gốc cổ xưa. "That" có từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, "is" (trong 's) cũng vậy. "Too" bắt nguồn từ tiếng Đức cổ, mang nghĩa "cũng" hoặc "quá mức". Từ "bad" có lịch sử phức tạp hơn, xuất hiện trong tiếng Anh trung đại để chỉ điều gì đó không tốt, tồi tệ. Khi các từ này kết hợp lại, "that's too bad" trở thành một cách diễn đạt rất thông dụng để thể hiện sự tiếc nuối, cảm thông nhẹ nhàng hoặc sự thất vọng trước một tình huống không mong muốn. Nó phản ánh cách ngôn ngữ phát triển để tạo ra những cụm từ tiện lợi cho giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để bày tỏ sự đồng cảm với ai đó khi họ gặp phải điều không may mắn hoặc khi một sự kiện không diễn ra như mong đợi. Mức độ trang trọng trung bình, phù hợp với giao tiếp thông thường. So sánh với 'That's a pity', 'That's a shame' (ý nghĩa tương tự nhưng 'pity' và 'shame' có thể nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hơn một chút). Cường độ mạnh hơn 'I'm sorry to hear that' nhưng yếu hơn việc thể hiện nỗi buồn sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Expressions of sympathy (Diễn đạt sự cảm thông)
  • Oh, Oh, that's too bad.
    (Ồ, thật đáng tiếc.)
  • I'm sorry to hear that, I'm sorry to hear that, that's too bad.
    (Tôi rất tiếc khi nghe điều đó, thật đáng tiếc.)
  • What a shame, What a shame, that's too bad.
    (Thật đáng tiếc, thật không may.)
Expressing consequences/resignation (Diễn đạt hậu quả/sự cam chịu)
  • If you don't study, If you don't study, that's too bad for you.
    (Nếu bạn không học, đó là điều tồi tệ cho bạn. (ngụ ý: bạn phải chịu thôi))
  • Well, Well, that's too bad.
    (Chà, thật đáng tiếc. (có thể thể hiện sự cam chịu hoặc không thể làm gì khác))
Specific situations (Tình huống cụ thể)
  • for him/her/them, That's too bad for him.
    (Điều đó thật tệ cho anh ấy.)
  • about that, That's too bad about that.
    (Thật đáng tiếc về điều đó.)

Idioms

  • It's too bad that...

    Thật đáng tiếc là... (diễn đạt sự hối tiếc về một sự việc)

    "It's too bad that you can't come to the party."

    (Thật đáng tiếc là bạn không thể đến bữa tiệc.)

  • That's too bad for [someone/something].

    Điều đó thật tệ cho [ai đó/cái gì đó]. (thường dùng để nói ai đó phải chịu hậu quả, đôi khi mang ý "mặc kệ")

    "If he misses the deadline, that's too bad for him."

    (Nếu anh ta lỡ thời hạn, đó là điều tồi tệ cho anh ta. (anh ta phải tự chịu))

  • Well, that's too bad.

    Chà, thật đáng tiếc. (thể hiện sự chấp nhận, cam chịu hoặc đôi khi hơi thờ ơ)

    "We lost the game, but well, that's too bad. We'll try harder next time."

    (Chúng tôi thua trận, nhưng thôi, thật đáng tiếc. Lần tới chúng tôi sẽ cố gắng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that's too bad

Cụm từ
Lật mặt

Diễn tả sự tiếc nuối hoặc thất vọng về điều gì đó.

"He couldn't come to the party? That's too bad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's too bad".

Mức độ cảm thông

Trong văn hóa nói tiếng Anh, "that's too bad" là một cách diễn đạt sự cảm thông hoặc tiếc nuối khá nhẹ nhàng. Nó phù hợp cho những tình huống không quá nghiêm trọng như ai đó lỡ chuyến xe buýt, làm mất một vật nhỏ, hoặc một kế hoạch nhỏ bị hủy. Đối với những tình huống đau buồn hơn như mất mát người thân hoặc bệnh tật nghiêm trọng, người bản xứ sẽ dùng những cụm từ sâu sắc hơn như "I'm so sorry for your loss" hoặc "I'm truly sorry to hear that". Việc sử dụng "that's too bad" trong những trường hợp nghiêm trọng có thể bị xem là thiếu tinh tế hoặc không đủ sự quan tâm.

Ngữ điệu và ý nghĩa

Ý nghĩa của "that's too bad" có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào ngữ điệu và bối cảnh. Với ngữ điệu ấm áp và chân thành, nó thể hiện sự đồng cảm thực sự. Tuy nhiên, nếu nói với ngữ điệu lạnh lùng, thờ ơ hoặc hơi cao giọng, nó có thể mang ý nghĩa "đó là vấn đề của bạn", "tôi không quan tâm" hoặc "bạn đáng phải chịu như vậy", thể hiện sự thiếu thiện chí hoặc thậm chí là sự khinh thường. Người học tiếng Anh cần lưu ý đến ngữ điệu để truyền đạt đúng thông điệp mong muốn.