(Top Banner Ad)
that's a shame
A2
Cụm từ A2 Giao tiếp hàng ngày

that's a shame

UK: /ðæts ə ʃeɪm/ • US: /ðæts ə ʃeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tiếc quá thật đáng tiếc thật không may uổng quá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

It's unfortunate or regrettable.

Vietnamese Meaning

Thật đáng tiếc; thật không may.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He couldn't come to the party, that's a shame."

    "Anh ấy không thể đến bữa tiệc, thật đáng tiếc."

  • "That's a shame you couldn't get tickets to the concert."

    "Thật đáng tiếc khi bạn không thể mua được vé xem hòa nhạc."

  • "She studied hard but failed the exam, that's a shame."

    "Cô ấy đã học hành chăm chỉ nhưng vẫn trượt kỳ thi, thật đáng tiếc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shame sự xấu hổ, sự nhục nhã; điều đáng tiếc
Adjective shameful đáng xấu hổ, nhục nhã
Adverb shamefully một cách đáng xấu hổ
Adjective shameless trơ trẽn, không biết xấu hổ
Adverb shamelessly một cách trơ trẽn
Verb to shame làm cho xấu hổ, làm nhục
Adjective ashamed xấu hổ (về điều gì đó)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*skem-
Proto-Germanic
*skamō
Old English
scamu
Middle English
shame
Modern English
shame

Từ cảm giác đến sự tiếc nuối

Ban đầu, từ 'shame' trong tiếng Anh cổ (scamu) chỉ dùng để diễn tả cảm giác xấu hổ, nhục nhã. Tuy nhiên, qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ một điều đáng tiếc, một sự kiện không như mong muốn. Cụm từ 'that's a shame' ra đời để bày tỏ sự cảm thông hoặc tiếc nuối trước một tình huống không hay, không như ý. Đây là một cách nói phổ biến để chia sẻ sự thất vọng một cách nhẹ nhàng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để bày tỏ sự thất vọng, tiếc nuối về một tình huống hoặc sự kiện không mong muốn. Nó nhẹ nhàng hơn các biểu hiện mạnh mẽ hơn như 'that's terrible' (thật kinh khủng) hoặc 'that's awful' (thật tồi tệ). 'That's a shame' thường ngụ ý rằng tình huống không phải là thảm họa nhưng vẫn gây thất vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Intensifiers
  • What What a shame!
    (Thật đáng tiếc làm sao!)
  • real It's a real shame.
    (Đó thật sự là một điều đáng tiếc.)
  • such It's such a shame.
    (Thật quá đáng tiếc.)
  • a bit of It's a bit of a shame.
    (Hơi đáng tiếc một chút.)
Phrases with context
  • If only If only you could come, that's a shame.
    (Giá như bạn có thể đến, thật đáng tiếc.)
  • It's It's a shame that you can't come.
    (Thật đáng tiếc là bạn không thể đến.)

Idioms

  • What a shame!

    Thật đáng tiếc làm sao! (biểu cảm mạnh sự thất vọng hoặc cảm thông)

    "Oh, you missed the concert? What a shame!"

    (Ồ, bạn lỡ buổi hòa nhạc rồi ư? Thật đáng tiếc làm sao!)

  • It's a crying shame.

    Thật là một điều vô cùng đáng tiếc/phí hoài. (ngụ ý rất đáng buồn, rất đáng tiếc đến mức muốn khóc)

    "It's a crying shame that such a talented artist quit painting."

    (Thật là một điều vô cùng đáng tiếc khi một nghệ sĩ tài năng như vậy lại bỏ vẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that's a shame

Cụm từ
Lật mặt

Thật đáng tiếc; thật không may.

"He couldn't come to the party, that's a shame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's a shame".

Cách bày tỏ sự đồng cảm

Trong văn hóa phương Tây, 'that's a shame' là một cách lịch sự và phổ biến để bày tỏ sự đồng cảm hoặc tiếc nuối trước những điều không may mắn nhỏ nhặt của người khác. Nó cho thấy bạn đã lắng nghe và chia sẻ cảm xúc của họ mà không làm quá mọi chuyện lên, giữ cho cuộc trò chuyện nhẹ nhàng.

Thể hiện sự thất vọng nhẹ nhàng

Cụm từ này thường được dùng khi một sự việc không diễn ra như mong đợi nhưng không phải là thảm họa nghiêm trọng. Nó giúp người nói thể hiện sự thất vọng một cách nhẹ nhàng, không gay gắt, giúp duy trì không khí thoải mái trong giao tiếp xã hội và tránh làm cho người nghe cảm thấy tội lỗi hoặc áp lực.