that's a shame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
It's unfortunate or regrettable.
Vietnamese Meaning
Thật đáng tiếc; thật không may.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He couldn't come to the party, that's a shame."
"Anh ấy không thể đến bữa tiệc, thật đáng tiếc."
-
"That's a shame you couldn't get tickets to the concert."
"Thật đáng tiếc khi bạn không thể mua được vé xem hòa nhạc."
-
"She studied hard but failed the exam, that's a shame."
"Cô ấy đã học hành chăm chỉ nhưng vẫn trượt kỳ thi, thật đáng tiếc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shame | sự xấu hổ, sự nhục nhã; điều đáng tiếc |
| Adjective | shameful | đáng xấu hổ, nhục nhã |
| Adverb | shamefully | một cách đáng xấu hổ |
| Adjective | shameless | trơ trẽn, không biết xấu hổ |
| Adverb | shamelessly | một cách trơ trẽn |
| Verb | to shame | làm cho xấu hổ, làm nhục |
| Adjective | ashamed | xấu hổ (về điều gì đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để bày tỏ sự thất vọng, tiếc nuối về một tình huống hoặc sự kiện không mong muốn. Nó nhẹ nhàng hơn các biểu hiện mạnh mẽ hơn như 'that's terrible' (thật kinh khủng) hoặc 'that's awful' (thật tồi tệ). 'That's a shame' thường ngụ ý rằng tình huống không phải là thảm họa nhưng vẫn gây thất vọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
What What a shame! (Thật đáng tiếc làm sao!)
-
real It's a real shame. (Đó thật sự là một điều đáng tiếc.)
-
such It's such a shame. (Thật quá đáng tiếc.)
-
a bit of It's a bit of a shame. (Hơi đáng tiếc một chút.)
-
If only If only you could come, that's a shame. (Giá như bạn có thể đến, thật đáng tiếc.)
-
It's It's a shame that you can't come. (Thật đáng tiếc là bạn không thể đến.)
Idioms
-
What a shame!
Thật đáng tiếc làm sao! (biểu cảm mạnh sự thất vọng hoặc cảm thông)
"Oh, you missed the concert? What a shame!"
(Ồ, bạn lỡ buổi hòa nhạc rồi ư? Thật đáng tiếc làm sao!)
-
It's a crying shame.
Thật là một điều vô cùng đáng tiếc/phí hoài. (ngụ ý rất đáng buồn, rất đáng tiếc đến mức muốn khóc)
"It's a crying shame that such a talented artist quit painting."
(Thật là một điều vô cùng đáng tiếc khi một nghệ sĩ tài năng như vậy lại bỏ vẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that's a shame
Cụm từThật đáng tiếc; thật không may.
"He couldn't come to the party, that's a shame."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's a shame".
