(Top Banner Ad)
that's beside the point
B2
Idiom B2 Giao tiếp hàng ngày

that's beside the point

Nghĩa tiếng Việt

không phải là vấn đề không liên quan lạc đề chuyện đó không quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Irrelevant or not pertinent to the matter at hand; not the most important thing to consider.

Vietnamese Meaning

Không liên quan hoặc không thích hợp với vấn đề hiện tại; không phải là điều quan trọng nhất cần xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I know the car is old, but that's beside the point. Can we afford to fix it?"

    "Tôi biết chiếc xe cũ rồi, nhưng điều đó không quan trọng. Chúng ta có đủ tiền để sửa nó không?"

  • ""But the coffee was cold!" "That's beside the point. You didn't pay.""

    ""Nhưng cà phê bị nguội!" "Điều đó không quan trọng. Bạn đã không trả tiền.""

  • "Whether he likes the plan or not is beside the point. We're going ahead with it anyway."

    "Việc anh ta có thích kế hoạch hay không không quan trọng. Dù sao thì chúng tôi cũng sẽ tiến hành nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point Vấn đề chính, ý chính; điểm
Adjective pointless Vô nghĩa, không mục đích, không trọng tâm
Noun pointer Gợi ý, lời khuyên hữu ích; vật chỉ dẫn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tód
Proto-Germanic
*þat
Old English
þæt (that)
Latin
punctum (prick, small mark)
Old French
point (small mark, moment)
Middle English
point (tip, main idea)
Old English
be sidan (by the side of) → beside
English (17th century)
"beside the point" (irrelevant to the main issue)

Ý nghĩa đen và bóng của 'beside the point'

Cụm từ 'beside the point' được cấu tạo từ 'beside' (nghĩa đen là 'bên cạnh') và 'point' (nghĩa là 'điểm' hoặc 'vấn đề chính/trọng tâm'). Khi một điều gì đó 'bên cạnh vấn đề chính', nó có nghĩa là điều đó không liên quan hoặc không quan trọng đối với chủ đề đang được thảo luận. Cách diễn đạt này đã tồn tại trong tiếng Anh ít nhất từ thế kỷ 17, thể hiện một cách trực quan sự lạc đề hay không phù hợp với trọng tâm.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng khi một ai đó đang nói về một điều gì đó không quan trọng hoặc không liên quan đến vấn đề chính đang được thảo luận. Nó thường dùng để ngắt lời hoặc chuyển hướng cuộc trò chuyện về vấn đề chính. Nó mang sắc thái bác bỏ hoặc gạt đi một chi tiết không quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới thiệu cụm từ (Conjunctions/Adverbs)
  • But that's beside the point.
    (Nhưng đó không phải là vấn đề chính.)
  • Anyway, that's beside the point.
    (Dù sao đi nữa, đó không phải là vấn đề chính.)
  • Actually, that's beside the point.
    (Thực ra, đó không phải là vấn đề chính.)
Động từ trạng thái/nối (Verbs of State/Linking Verbs)
  • That is beside the point.
    (Điều đó không liên quan đến vấn đề chính.)
  • It seems beside the point.
    (Điều đó có vẻ không liên quan.)
  • What you said was beside the point.
    (Những gì bạn nói đã không liên quan đến vấn đề chính.)
Trạng từ mức độ (Adverbs of Degree)
  • That's completely beside the point.
    (Điều đó hoàn toàn không liên quan đến vấn đề chính.)
  • That's totally beside the point.
    (Điều đó hoàn toàn không liên quan đến vấn đề chính.)
  • That's quite beside the point.
    (Điều đó khá không liên quan đến vấn đề chính.)

Idioms

  • But that's beside the point.

    Nhưng đó không phải là vấn đề chính/trọng tâm.

    "Your personal feelings about him are interesting, but that's beside the point when we're discussing his qualifications."

    (Cảm xúc cá nhân của bạn về anh ta thì thú vị đấy, nhưng đó không phải là vấn đề chính khi chúng ta đang thảo luận về trình độ của anh ta.)

  • Whether X or Y, that's beside the point.

    Dù X hay Y, điều đó không quan trọng/không phải là vấn đề chính.

    "Whether he did it intentionally or by accident, that's beside the point; the damage is done."

    (Dù anh ấy làm việc đó cố ý hay vô tình, điều đó không quan trọng; thiệt hại đã xảy ra rồi.)

  • That may be true, but that's beside the point.

    Điều đó có thể đúng, nhưng không phải là vấn đề chính.

    "He might be a good person, that may be true, but that's beside the point for this hiring decision."

    (Anh ấy có thể là người tốt, điều đó có thể đúng, nhưng không phải là vấn đề chính cho quyết định tuyển dụng này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that's beside the point

Idiom
Lật mặt

Không liên quan hoặc không thích hợp với vấn đề hiện tại; không phải là điều quan trọng nhất cần xem xét.

"I know the car is old, but that's beside the point. Can we afford to fix it?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's beside the point".

Tầm quan trọng của việc giữ đúng trọng tâm

Trong các cuộc tranh luận, thảo luận công việc hay thậm chí là trò chuyện hàng ngày trong văn hóa phương Tây, việc giữ đúng trọng tâm (staying on topic) được đánh giá cao. Cụm từ 'that's beside the point' được dùng để nhẹ nhàng nhắc nhở người khác hoặc tự mình khẳng định rằng một thông tin hay ý kiến nào đó, dù có thể thú vị, nhưng không liên quan trực tiếp đến vấn đề chính đang được xem xét. Nó giúp duy trì sự tập trung và hiệu quả của cuộc trao đổi.

Dụng ý lịch sự trong giao tiếp

Mặc dù mang tính chất bác bỏ một ý kiến, 'that's beside the point' thường được coi là một cách tương đối lịch sự để bác bỏ một nhận xét lạc đề, thay vì dùng những lời lẽ trực tiếp hơn có thể gây khó chịu. Nó cho thấy bạn đã nghe và hiểu ý kiến của người khác nhưng muốn chuyển hướng sự chú ý trở lại vấn đề chính một cách tế nhị.