that's beside the point
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Irrelevant or not pertinent to the matter at hand; not the most important thing to consider.
Vietnamese Meaning
Không liên quan hoặc không thích hợp với vấn đề hiện tại; không phải là điều quan trọng nhất cần xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I know the car is old, but that's beside the point. Can we afford to fix it?"
"Tôi biết chiếc xe cũ rồi, nhưng điều đó không quan trọng. Chúng ta có đủ tiền để sửa nó không?"
-
""But the coffee was cold!" "That's beside the point. You didn't pay.""
""Nhưng cà phê bị nguội!" "Điều đó không quan trọng. Bạn đã không trả tiền.""
-
"Whether he likes the plan or not is beside the point. We're going ahead with it anyway."
"Việc anh ta có thích kế hoạch hay không không quan trọng. Dù sao thì chúng tôi cũng sẽ tiến hành nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng khi một ai đó đang nói về một điều gì đó không quan trọng hoặc không liên quan đến vấn đề chính đang được thảo luận. Nó thường dùng để ngắt lời hoặc chuyển hướng cuộc trò chuyện về vấn đề chính. Nó mang sắc thái bác bỏ hoặc gạt đi một chi tiết không quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
But that's beside the point. (Nhưng đó không phải là vấn đề chính.)
-
Anyway, that's beside the point. (Dù sao đi nữa, đó không phải là vấn đề chính.)
-
Actually, that's beside the point. (Thực ra, đó không phải là vấn đề chính.)
-
That is beside the point. (Điều đó không liên quan đến vấn đề chính.)
-
It seems beside the point. (Điều đó có vẻ không liên quan.)
-
What you said was beside the point. (Những gì bạn nói đã không liên quan đến vấn đề chính.)
-
That's completely beside the point. (Điều đó hoàn toàn không liên quan đến vấn đề chính.)
-
That's totally beside the point. (Điều đó hoàn toàn không liên quan đến vấn đề chính.)
-
That's quite beside the point. (Điều đó khá không liên quan đến vấn đề chính.)
Idioms
-
But that's beside the point.
Nhưng đó không phải là vấn đề chính/trọng tâm.
"Your personal feelings about him are interesting, but that's beside the point when we're discussing his qualifications."
(Cảm xúc cá nhân của bạn về anh ta thì thú vị đấy, nhưng đó không phải là vấn đề chính khi chúng ta đang thảo luận về trình độ của anh ta.)
-
Whether X or Y, that's beside the point.
Dù X hay Y, điều đó không quan trọng/không phải là vấn đề chính.
"Whether he did it intentionally or by accident, that's beside the point; the damage is done."
(Dù anh ấy làm việc đó cố ý hay vô tình, điều đó không quan trọng; thiệt hại đã xảy ra rồi.)
-
That may be true, but that's beside the point.
Điều đó có thể đúng, nhưng không phải là vấn đề chính.
"He might be a good person, that may be true, but that's beside the point for this hiring decision."
(Anh ấy có thể là người tốt, điều đó có thể đúng, nhưng không phải là vấn đề chính cho quyết định tuyển dụng này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
that's beside the point
IdiomKhông liên quan hoặc không thích hợp với vấn đề hiện tại; không phải là điều quan trọng nhất cần xem xét.
"I know the car is old, but that's beside the point. Can we afford to fix it?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that's beside the point".
